Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: buổi đánh giá hiệu suất làm việc; kỳ đánh giá nhân sự định kỳ của công ty.
Trong ngữ cảnh: sự tự đánh giá; bản tự đánh giá kết quả công việc của nhân viên.
Trong ngữ cảnh: thành tựu, thành tích đạt được trong công việc.
Trong ngữ cảnh: gây ấn tượng mạnh, ấn tượng sâu sắc; dùng để miêu tả biểu hiện xuất sắc.
Trong ngữ cảnh: thăng tiến, đề bạt; việc nâng cao vị trí, chức vụ.
Trong ngữ cảnh: sự cải thiện, sự tiến bộ; những điểm cần làm tốt hơn.
Trong ngữ cảnh: Nhận thức bản thân — chỉ sự hiểu biết về điểm mạnh và điểm yếu của chính mình.
Trong ngữ cảnh: Chủ động, có động lực — chỉ ý chí mạnh mẽ, sẵn sàng làm điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Tự tin — chỉ sự tin tưởng vào năng lực của bản thân.
Trong ngữ cảnh: Năng lực lãnh đạo — chỉ khả năng dẫn dắt một nhóm hoặc một dự án.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To take a seat to have a discussion or rest.
Ngồi xuống (để thảo luận hoặc nghỉ ngơi)
To happen soon or be scheduled to occur.
Sắp xảy ra, sắp tới
Away from work with permission (vacation, sick leave, etc.).
Đang nghỉ phép
The ability to use one's time effectively or productively.
Quản lý thời gian
Specific aspects of performance that need to be better.
Những điểm cần cải thiện
A formal assessment in which a manager evaluates an employee's work performance and provides feedback.
Đánh giá hiệu suất / Đánh giá nhân viên
A planned set of activities that people carry out over a period of time in order to achieve a specific business or marketing goal.
Chiến dịch (marketing) / Dự án