EN: We use 'has' (the third-person singular form of 'have') when the subject is a singular noun like 'The UK budget'.
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ là danh từ số ít (như 'The UK budget'), động từ ở thì hiện tại phải dùng dạng ngôi thứ ba số ít 'has'.
The menu has a surprise for vegetarian guests.
Thực đơn này chuẩn bị một bất ngờ cho khách ăn chay.
EN: In the UK, the 'budget' refers to the government's annual economic plan presented by the Chancellor of the Exchequer, which sets taxes and government spending and affects daily prices of goods.
Tiếng Việt: Ở Anh, 'budget' (ngân sách) thường chỉ kế hoạch kinh tế của chính phủ do Bộ trưởng Tài chính công bố hàng năm, bao gồm điều chỉnh thuế suất và chi tiêu, ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả hàng hóa hàng ngày.
EN: Use 'will' + base verb to talk about future actions, decisions, or plans. It does not change with different subjects (I will, he will, they will).
Tiếng Việt: Sử dụng 'will + động từ nguyên thể' để diễn tả hành động, quyết định hoặc kế hoạch trong tương lai. Dù chủ ngữ là ai, dạng của 'will' không thay đổi (ví dụ: I will, he will, they will).
The government will open a new park next month.
Chính phủ sẽ mở một công viên mới vào tháng tới.
EN: In the UK government, the 'Chancellor of the Exchequer' (often just called 'the chancellor') is the minister in charge of economic and financial matters, responsible for presenting the annual Budget.
Tiếng Việt: Trong hệ thống chính phủ Anh, 'Bộ trưởng Tài chính' (Chancellor of the Exchequer, thường gọi tắt là chancellor) là quan chức nội các quan trọng phụ trách tài chính quốc gia và chính sách kinh tế, chịu trách nhiệm công bố ngân sách quốc gia hàng năm.
EN: Use 'One of + plural noun + singular verb' to talk about a single item from a larger group. Even though the noun after 'of' is plural (products), the subject is 'One', so the verb must be singular ('is').
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'One of + danh từ số nhiều + động từ số ít' để chỉ một thành viên trong một nhóm. Mặc dù sau 'of' là danh từ số nhiều (products), nhưng chủ ngữ thực sự là 'One', vì vậy động từ phải ở dạng số ít (is).
One of my friends is a doctor.
Một trong những người bạn của tôi là bác sĩ.
EN: In British English, 'gherkin' refers specifically to small cucumbers preserved in vinegar or brine, frequently served alongside pub meals or in burgers. In American English, people more commonly refer to these simply as 'pickles'.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, 'gherkin' đặc biệt chỉ loại dưa chuột nhỏ muối bằng giấm hoặc nước muối, thường ăn kèm với bánh hamburger hoặc món ăn quán rượu; còn trong tiếng Anh-Mỹ, người ta thường dùng 'pickle' hoặc 'pickles' để gọi chung dưa chuột muối.
EN: Use 'so' to connect a cause and its result. The first part is the reason, and the part after 'so' is the outcome.
Tiếng Việt: Sử dụng liên từ 'so' (vì vậy) để nối nguyên nhân và kết quả. Nửa đầu là nguyên nhân, nửa sau là kết quả theo sau.
It is raining outside, so we stay at home.
Bên ngoài đang mưa, nên chúng tôi ở nhà.
EN: In recent years, pickles have become a trendy food among Gen Z and millennials on social media platforms like TikTok, turning ordinary tax news about food imports into a viral topic.
Tiếng Việt: Trong những năm gần đây, dưa chuột muối đã trở thành món ăn vặt và chủ đề được giới trẻ (Gen Z và thế hệ Millennials) săn đón nồng nhiệt trên các mạng xã hội như TikTok, vì vậy tin tức giảm thuế thực phẩm nhập khẩu vốn khô khan mới bất ngờ thu hút sự chú ý rộng rãi.
EN: Use 'there are' to say that multiple things exist, and use 'but' to connect two contrasting ideas.
Tiếng Việt: Sử dụng "there are" để chỉ sự tồn tại của nhiều sự vật (có...), và dùng liên từ "but" (nhưng) để nối hai câu hoàn chỉnh có quan hệ tương phản hoặc đối lập.
I like apples, but there are many other fruits I want to try.
Tôi thích táo, nhưng còn nhiều loại trái cây khác mà tôi muốn thử.
EN: In the UK and other Western countries, sliced gherkins (pickles) are standard inside fast-food and pub burgers to add a tangy, sour crunch that cuts through the rich meat.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực Anh và phương Tây, dưa chuột muối thái lát là lớp phủ kinh điển của bánh burger (đặc biệt là burger ở cửa hàng thức ăn nhanh và quán rượu), vị chua và độ giòn giúp cân bằng hiệu quả độ béo ngậy và nặng nề của miếng thịt.
EN: Use the coordinating conjunction 'and' to join two complete, related sentences into one compound sentence.
Tiếng Việt: Dùng liên từ đẳng lập 'and' để nối hai mệnh đề hoàn chỉnh và có liên quan thành một câu ghép.
Apples are sweet, and they are good for you.
Táo ngọt, và còn tốt cho sức khỏe của bạn.
EN: The word 'frickle' is a portmanteau (blend word) combining 'fried' and 'pickle'. Fried pickles originated in the Southern United States and have become a popular pub snack in both the US and the UK.
Tiếng Việt: "Frickle" là từ ghép pha trộn (portmanteau) giữa "fried" (chiên) và "pickle" (dưa chuột muối). Dưa chuột muối chiên có nguồn gốc từ miền Nam nước Mỹ và hiện là món ăn nhẹ phổ biến tại các quán rượu ở cả Anh lẫn Mỹ.
EN: When describing a sequence of actions, you can list verbs connected with commas and put 'and' before the last verb (Action 1, Action 2, and Action 3).
Tiếng Việt: Khi miêu tả các hành động liên tiếp, bạn có thể dùng dấu phẩy nối các động từ và thêm "and" trước động từ cuối cùng (hành động 1, hành động 2, and hành động 3).
She cuts the apples, puts them in a bowl, and adds some sugar.
Cô ấy cắt quả táo, cho vào bát, rồi thêm một chút đường.
EN: Deep-fried pickles (known colloquially as 'frickles') are a popular bar snack and street food in both the American South and increasingly across UK pubs, commonly served with creamy dips like ranch or tartare sauce.
Tiếng Việt: Dưa chuột muối chiên (thường gọi là 'frickle', kết hợp từ fried và pickle) vốn có nguồn gốc từ miền Nam nước Mỹ, nhưng những năm gần đây cũng rất được ưa chuộng tại các quán rượu và món ăn đường phố ở Anh, thường được thưởng thức cùng các loại sốt đậm đà như sốt tartar hoặc sốt ranch.
EN: Use 'like' to give examples. It means 'such as' or 'for example'.
Tiếng Việt: Dùng 'like' để đưa ra ví dụ, nghĩa là 'như' hoặc 'ví dụ như'.
I enjoy hot drinks, like tea and coffee.
Tôi thích đồ uống nóng, như trà và cà phê.
EN: A 'frickle' is a portmanteau of 'fried' and 'pickle'. Originally popular in the American South, it has become a common trendy pub snack in the UK, often served with dipping sauces like tartare sauce or ranch.
Tiếng Việt: 'frickle' là từ ghép giữa 'fried' (chiên) và 'pickle' (dưa chuột muối). Món ăn vặt này có nguồn gốc từ miền Nam nước Mỹ, ngày nay đã trở thành món ăn nhẹ phổ biến thường thấy trong các quán rượu ở Anh, thường được ăn kèm với các loại sốt chấm béo ngậy như sốt tartare hoặc sốt ranch.
EN: The adverb 'also' is usually placed before the main verb (except when the verb is 'be') to mean 'in addition' or 'too'.
Tiếng Việt: Trạng từ 'also' (cũng) thường đứng trước động từ thường (nhưng đứng sau động từ be), dùng để diễn tả ý 'cũng' hoặc 'ngoài ra'.
She also likes pickled vegetables.
Cô ấy cũng rất thích rau muối.
EN: Tom Kerridge is a renowned British Michelin-starred chef known for popularizing high-end pub food. Gherkins are small pickled cucumbers widely enjoyed in the UK and often served alongside burgers or traditional British pub fare.
Tiếng Việt: Tom Kerridge là đầu bếp người Anh nổi tiếng từng đạt sao Michelin, được biết đến với việc nâng tầm ẩm thực quán rượu truyền thống Anh. Tại Anh, dưa chuột bao tử muối chua (gherkins) là món ăn vặt quen thuộc rất được yêu thích, thường thấy khi ăn kèm bánh mì kẹp hoặc các món ăn quán rượu truyền thống.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Taxes levied by a government on goods brought in from other countries; tariffs.
Thuế nhập khẩu, thuế quan
To receive notice, interest, or awareness from people.
Thu hút sự chú ý, được quan tâm
To completely place or spread a layer of something over a surface.
Phủ lên, bao bọc một lớp