Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thu hút (du khách hoặc sự quan tâm)
Trong ngữ cảnh: được ưa chuộng; phổ biến
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc; tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: đi bộ đường dài; leo núi
Trong ngữ cảnh: quà lưu niệm
Trong ngữ cảnh: ngon
Trong ngữ cảnh: khám phá; tham quan
Trong ngữ cảnh: hành khách
Trong ngữ cảnh: đầy màu sắc; sặc sỡ
Trong ngữ cảnh: sáng sủa; tươi sáng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A vehicle that hangs from and is pulled by a moving cable and typically travels up and down mountains.
Cáp treo
To visit a place and see what is there.
Nhìn quanh; tham quan
In addition to; also.
Ngoài... ra (còn có)
A short journey for pleasure in a boat.
Đi thuyền; du ngoạn bằng thuyền