Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thường, thông thường
Trong ngữ cảnh: thỉnh thoảng
Trong ngữ cảnh: bỏ qua, không làm, không ăn
Trong ngữ cảnh: thói quen, nề nếp, công việc thường ngày
Trong ngữ cảnh: chạy bộ
Trong ngữ cảnh: năng lượng, sức sống, năng lượng
Trong ngữ cảnh: hiếm khi, ít khi
Trong ngữ cảnh: đều đặn, thường xuyên
Trong ngữ cảnh: hai lần
Trong ngữ cảnh: thói quen
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To go to bed later than usual.
thức khuya, ngủ muộn hơn bình thường
Food that is prepared and served quickly, especially in snack bars and restaurants.
đồ ăn nhanh, thức ăn nhanh
To clean one's teeth with a toothbrush.
đánh răng
To tidy up and remove dirt or mess from one's bedroom.
dọn dẹp phòng, lau dọn phòng