Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cuộc đua, cuộc thi chạy nhanh
Trong ngữ cảnh: Cuộc đua tiếp sức
Trong ngữ cảnh: Người chạy, vận động viên tham gia
Trong ngữ cảnh: luyện tập
Trong ngữ cảnh: Nhớ, nhung nhớ
Trong ngữ cảnh: bận rộn
Trong ngữ cảnh: Sân vận động, khu vực
Trong ngữ cảnh: Tìm ra, khám phá, biết được (sự thật hoặc câu trả lời)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A day on which a school or college holds athletic contests.
Ngày hội thể thao của trường
To look after someone or something; to deal with a task.
Chăm sóc, chịu trách nhiệm xử lý
To prepare or arrange something for use.
Thiết lập, chuẩn bị, sắp xếp
To be able to do something well.
Giỏi về...