To place an item into a virtual shopping basket on a website.
Thêm vào giỏ hàng
Giải thích: Đây là thuật ngữ phổ biến nhất trong thương mại điện tử, chỉ việc đưa sản phẩm đã chọn vào giỏ hàng ảo.
Ví dụ: I will add the headphones to my cart and keep looking for a case.
Delivery of goods without any additional cost to the buyer.
Miễn phí vận chuyển
Giải thích: Nghĩa là người bán chịu chi phí vận chuyển, người tiêu dùng không cần trả thêm phí vận chuyển.
Ví dụ: The store offers free shipping on orders over fifty dollars.
To be logical, reasonable, or easy to understand.
Có lý, hợp logic
Giải thích: Dùng để diễn đạt rằng điều gì đó nghe có vẻ hợp lý, hoặc đã hiểu lời giải thích của đối phương.
Ví dụ: It makes sense to buy a high-quality desk if you work from home.
A method of moving money directly from one bank account to another.
Chuyển khoản ngân hàng
Giải thích: Nghĩa là chuyển tiền trực tiếp giữa các tài khoản ngân hàng mà không qua tiền mặt hay thanh toán bên thứ ba.
Ví dụ: I paid for the rent via bank transfer this morning.
The return of the entire amount of money paid for a product.
Hoàn tiền đầy đủ
Giải thích: Nghĩa là hoàn lại toàn bộ số tiền mà người tiêu dùng đã trả ban đầu, không khấu trừ phí thủ tục hay khấu hao.
Ví dụ: If the product is broken, you are entitled to a full refund.
A virtual list or storage area on an e-commerce website where a customer keeps items they intend to purchase.
Giỏ hàng
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày 'cart' chỉ xe đẩy hàng thực tế, nhưng trong lĩnh vực thương mại điện tử (mua sắm trực tuyến), nó chỉ không gian ảo trên trang web để lưu trữ tạm thời các mặt hàng dự định mua.
Ví dụ: I added the headphones to my cart but I'm still looking for a case.
The process of completing a transaction, including providing shipping details and making a payment.
Quy trình thanh toán
Giải thích: 'Check' thường là kiểm tra, 'out' là ra ngoài. Trong ngữ cảnh mua sắm, 'checkout' là một thuật ngữ chuyên môn, chỉ toàn bộ quy trình từ khi chọn xong hàng đến khi thanh toán chính thức và hoàn tất.
Ví dụ: Please enter your discount code at the checkout.
The act of giving back a purchased item to the store in exchange for a refund or store credit.
Trả hàng
Giải thích: 'Return' trong hội thoại thông thường là "quay lại" hoặc "trả lại", nhưng trong bối cảnh luật thương mại và mua sắm, nó đặc biệt chỉ quy trình chính thức của việc "trả hàng".
Ví dụ: The store has a 14-day return policy for all electronics.
The physical movement of goods from a seller to a buyer, regardless of the transport method (truck, plane, or ship).
Vận chuyển/Logistics
Giải thích: 'Ship' nghĩa gốc là "tàu thủy", nhưng trong lĩnh vực logistics, 'shipping' ám chỉ tất cả các phương thức vận chuyển hàng hóa, ngay cả khi vận chuyển bằng xe tải hoặc máy bay cũng được gọi là shipping.
Ví dụ: The item is cheap, but the shipping is very expensive.