Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: gây khó chịu, đáng ghét
Trong ngữ cảnh: mục đích, ý định
Trong ngữ cảnh: nhà sáng tạo nội dung (chỉ những người tạo video hoặc nội dung)
Trong ngữ cảnh: cảm xúc, tình cảm
Trong ngữ cảnh: phổ biến, được ưa chuộng
Trong ngữ cảnh: sai, giả dối
Trong ngữ cảnh: thông tin, tin tức
Trong ngữ cảnh: sự chú ý, sự quan tâm
Trong ngữ cảnh: phớt lờ, không để ý
Trong ngữ cảnh: tích cực, lành mạnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Content specifically designed to make people angry so they will interact with it.
Mồi nhử phẫn nộ (Rage bait)
Intentionally; not by accident.
Cố ý, cố tình
To be careful or alert.
Cẩn thận, chú ý
Information that is not true; fake news.
Thông tin sai lệch, tin giả