Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thu thập, gom góp (thông tin hoặc bằng chứng)
Trong ngữ cảnh: đáng tin cậy, chắc chắn, có bằng chứng xác thực
Trong ngữ cảnh: trích dẫn, dẫn nguồn
Trong ngữ cảnh: cụ thể, rõ ràng
Trong ngữ cảnh: mơ hồ, chung chung, không chính xác
Trong ngữ cảnh: trừu tượng
Trong ngữ cảnh: cấu trúc, kết cấu
Trong ngữ cảnh: khám phá, nghiên cứu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
used to introduce a contrasting point of view, fact, or argument
mặt khác
because of something that has happened; consequently
kết quả là, do đó
in a way that shows a clear difference when compared with something else
so với, ngược lại
to connect or bring different elements into a united whole
kết hợp, gắn kết lại với nhau, làm cho (các quan điểm) trở nên mạch lạc