Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nửa đêm, chỉ 12 giờ đêm
Trong ngữ cảnh: Nhiệm vụ, cuộc truy tìm, chỉ các nhiệm vụ phiêu lưu trong trò chơi
Trong ngữ cảnh: Cuộc phiêu lưu, chỉ những trải nghiệm thú vị hoặc khác thường
Trong ngữ cảnh: Nhiệm vụ, chỉ công việc được giao để hoàn thành
Trong ngữ cảnh: Màn chơi, cấp độ, chỉ các giai đoạn trong trò chơi
Trong ngữ cảnh: hào hứng, thú vị
Trong ngữ cảnh: Chơi nhiều người, chỉ chế độ cho phép nhiều người cùng tham gia
Trong ngữ cảnh: Một mình, đơn độc
Trong ngữ cảnh: Chiến thuật, chiến lược, chỉ kế hoạch được lập ra để đạt mục tiêu
Trong ngữ cảnh: Dạy, giảng dạy
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
at the beginning
Lúc đầu, khi bắt đầu
to participate in exciting or dangerous experiences
Đi thám hiểm
to be very excited about something that will happen
Không thể chờ đợi được
at your home
Ở nhà bạn
A genre of video game centered around completing specific tasks, missions, or journeys.
Trò chơi nhiệm vụ / Trò chơi phiêu lưu
A distinct stage or area in a video game that a player must complete to progress.
Màn chơi / Cấp độ
A specific game setting that allows multiple players to interact in the same game environment.
Chế độ nhiều người chơi