Remote WorkLàm việc từ xa
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hey Alex! How are you doing today?
Chào Alex! Hôm nay bạn thế nào?
#2
Hi Ryan! I am good, thanks. How about you?
Chào Ryan! Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?
#3
I am fine. Are you free to talk now?
Tôi khỏe. Bây giờ bạn có rảnh để nói chuyện không?
#4
Yes, I just finished a Zoom meeting.
Vâng, tôi vừa mới kết thúc một cuộc họp Zoom.
#5
Nice. How is your new home office?
Tuyệt quá. Văn phòng tại nhà mới của bạn thế nào?
#6
It is small but comfortable. I bought a new desk.
Nó nhỏ nhưng thoải mái. Tôi đã mua một chiếc bàn làm việc mới.
#7
That is great. A good desk is important.
Thật tuyệt vời. Một chiếc bàn làm việc tốt rất quan trọng.
#8
Yes, I work there every day now.
Vâng, bây giờ tôi làm việc ở đó mỗi ngày.
#9
Do you use Slack to talk to your team?
Bạn có sử dụng Slack để trao đổi với nhóm của mình không?
#10
Yes, we use Slack every day. It is very useful.
Vâng, chúng tôi sử dụng Slack mỗi ngày. Nó rất hữu ích.
#11
I agree. Slack is faster than email.
Tôi đồng ý. Slack nhanh hơn email.
#12
True. But sometimes I get too many messages.
沒錯。但有時候我會收到太多訊息。
#13
Ryan, I have a big deadline next Friday.
Ryan, tôi có một hạn chót quan trọng vào thứ Sáu tới.
#14
Oh, what is the project about?
Ồ, dự án đó về cái gì vậy?
#15
I will build a new app for our client.
Tôi sẽ xây dựng một ứng dụng mới cho khách hàng của chúng ta.
#16
That sounds exciting. Do you need any help?
Nghe có vẻ thú vị đấy. Bạn có cần giúp gì không?
#17
Maybe. Can I ask you some questions later?
Có lẽ vậy. Lát nữa tôi có thể hỏi bạn vài câu được không?
#18
Of course! Send me a message on Slack.
Tất nhiên rồi! Hãy nhắn tin cho tôi trên Slack.
#19
One more thing. How do you keep work-life balance?
Còn một việc nữa. Bạn làm thế nào để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống?
#20
I stop working at six every day.
Tôi ngừng làm việc lúc sáu giờ mỗi ngày.
#21
That is a good idea. I often work too late.
Đó là một ý kiến hay. Tôi thường làm việc quá muộn.
#22
Try to take breaks and go outside sometimes.
Hãy thử nghỉ ngơi và thỉnh thoảng đi ra ngoài.
#23
I will try that. Thanks for the advice, Ryan!
Tôi sẽ thử xem. Cảm ơn lời khuyên của bạn, Ryan!
#24
No problem, Alex. Good luck with your deadline!
Không vấn đề gì, Alex. Chúc cậu hoàn thành công việc đúng hạn suôn sẻ nhé!