Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thoải mái, dễ chịu
Trong ngữ cảnh: hữu ích, bổ ích
Trong ngữ cảnh: thời hạn, hạn chót
Trong ngữ cảnh: dự án
Trong ngữ cảnh: khách hàng
Trong ngữ cảnh: hào hứng, thú vị
Trong ngữ cảnh: lời khuyên, góp ý
Trong ngữ cảnh: quan trọng
Trong ngữ cảnh: Đồng ý, tán thành
Trong ngữ cảnh: xây dựng, phát triển (phần mềm hoặc hệ thống)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The division of one's time and focus between working and family or leisure activities.
Cân bằng công việc và cuộc sống
To stop an activity for a short time in order to rest.
Nghỉ giải lao, tạm dừng công việc
A space in a person's home used for business or work.
Văn phòng tại nhà
Used to give someone permission or to say yes in a very helpful way.
Tất nhiên, không vấn đề gì
To develop, program, or create a software application or digital product.
Phát triển (ứng dụng)