EN: Imperative sentences are used to give commands, instructions, or make requests. They begin with the base form of the verb (bare infinitive) and the subject 'you' is omitted because it is implied.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh dùng để diễn đạt mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc yêu cầu. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (động từ không có "to") và lược bỏ chủ ngữ "you" (bạn/các bạn), vì chủ ngữ hiển nhiên trong ngữ cảnh.
Listen to the music playing in the background.
Hãy nghe bản nhạc đang phát ở phía sau.
EN: Present participle phrases (verb-ing) can function as adjectives to modify a preceding noun. In this sentence, 'waiting at the bus stop' is a participle phrase modifying the noun 'people', describing an ongoing action. It is a shortened form of the relative clause 'who are waiting at the bus stop'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (động từ-ing) có thể đóng vai trò là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Trong câu này, "waiting at the bus stop" là một cụm phân từ, bổ nghĩa cho danh từ "people" (mọi người), dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Đây thực chất là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ "who are waiting at the bus stop".
The girl reading a book under the tree is my sister.
Cô gái đang đọc sách dưới gốc cây là em gái tôi.
EN: The verb 'see' is a sensory verb (verb of perception). It can be followed by an object and a present participle (V-ing) to describe an action that is ongoing or in progress at the moment of observation.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan "see" (nhìn thấy) có thể được theo sau bởi tân ngữ và phân từ hiện tại (V-ing), dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc tiếp diễn tại thời điểm quan sát.
I heard her singing in the shower.
Tôi nghe thấy cô ấy đang hát trong phòng tắm.
EN: The present participle phrase 'playing the guitar over there' acts as an adjective modifying the noun 'boy'. It describes what the boy is doing.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại "playing the guitar over there" ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "boy" (cậu bé), dùng để diễn tả hành động đang diễn ra của cậu bé đó.
The girl standing by the door is my sister.
Cô gái đang đứng ở cửa là em gái tôi.
EN: Present Participle as an Adjective Phrase: The present participle '-ing' form (selling) can be used as an adjective phrase to modify a noun (The shop). It is a shortened form of a relative clause (The shop which sells flowers...).
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ dùng như cụm tính từ: Dạng hiện tại phân từ "-ing" (selling) có thể được dùng như một cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ (The shop). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (The shop which sells flowers...).
The girl playing the piano is my sister.
Cô gái đang chơi đàn piano là em gái tôi.
EN: Linking Verb 'look': The verb 'look' is a linking verb (copula) used to describe appearance. It must be followed by an adjective (lovely) rather than an adverb to describe the subject.
Tiếng Việt: Động từ nối "look": Động từ "look" là một động từ nối (copula) được dùng để mô tả vẻ ngoài. Theo sau nó phải là tính từ (lovely) chứ không phải trạng từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
The cake smells delicious and looks beautiful.
Chiếc bánh này có mùi thơm và trông cũng rất đẹp mắt.
EN: Passive Participle Clauses: The past participle 'designed' is used as an adjective to modify the noun 'building'. It is a shortened form of the relative clause 'which was designed by...'. This structure is common in English to make sentences more concise.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho danh từ: Phân từ quá khứ 'designed' (được thiết kế) ở đây được dùng như một tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ 'building' (tòa nhà) đứng trước. Đây thực chất là cấu trúc rút gọn của mệnh đề quan hệ 'which was designed by...'. Trong tiếng Anh, cấu trúc rút gọn này rất phổ biến, giúp câu văn ngắn gọn hơn.
This is the book written by my favorite author.
Đây chính là cuốn sách được viết bởi nhà văn tôi yêu thích nhất.
EN: The Agent with 'by': In passive structures, 'by' is used to introduce the agent (the person or thing that performs the action). Here, 'by a local artist' tells us who did the designing.
Tiếng Việt: Giới từ 'by' dẫn dắt tác nhân: Trong cấu trúc bị động hoặc cấu trúc có phân từ quá khứ bổ nghĩa, giới từ 'by' được dùng để giới thiệu người thực hiện hành động (tác nhân). Ở đây, 'by a local artist' cho chúng ta biết ai là người đã thực hiện hành động thiết kế.
The cake made by my sister was delicious.
Chiếc bánh do chị gái tôi làm rất ngon.
EN: The past participle phrase 'filled with...' is used as an adjective phrase to modify the preceding noun 'The street'. It is a shortened form of the relative clause 'which is filled with...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "filled with..." (chứa đầy/đầy...) ở đây được dùng như một cụm tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ "The street" (con phố) đứng trước. Đây là cấu trúc rút gọn của mệnh đề quan hệ, lược bỏ "which is".
The cup filled with hot water is on the table.
Cái cốc chứa đầy nước nóng đang ở trên bàn.
EN: The subject-verb agreement here requires the singular verb 'is' because the core subject of the sentence is the singular noun 'The street', not the plural noun 'lights' inside the modifying phrase.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Ở đây phải dùng động từ số ít "is" vì chủ ngữ chính của câu là danh từ số ít "The street" (con phố), chứ không phải danh từ số nhiều "lights" (đèn trang trí) trong cụm bổ nghĩa.
The box of chocolates is for you.
Hộp sô-cô-la đó là để tặng cho bạn.
EN: Present Participle as an Adjective Phrase: The present participle '-ing' form (coming) can be used as an adjective phrase to modify a noun (the smell) that performs the action. It is a shortened form of a relative clause (which is coming).
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ dùng như cụm tính từ: Dạng hiện tại phân từ "-ing" (coming) có thể được dùng như một cụm tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ chủ động thực hiện hành động đó (the smell). Đây là cấu trúc rút gọn của mệnh đề quan hệ (which is coming).
Do you hear the rain beating against the window?
Bạn có nghe thấy tiếng mưa đập vào cửa sổ không?
EN: Prepositional Phrase of Origin: The preposition 'from' is used to indicate the source or origin of something, in this case, where the smell is originating (the bakery).
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ nguồn gốc: Giới từ "from" được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của sự vật, ở đây là nơi phát ra mùi hương (the bakery, tiệm bánh mì).
I received a beautiful postcard from Japan.
Tôi đã nhận được một tấm bưu thiếp đẹp từ Nhật Bản.
EN: Present Participle (-ing) as an Adjective Phrase: The present participle 'wearing' starts a participle phrase ('wearing a red hat') that modifies the noun 'The man'. It functions like a relative clause ('who is wearing a red hat') but is more concise.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại (-ing) làm cụm tính từ: Phân từ hiện tại 'wearing' dẫn dắt một cụm phân từ 'wearing a red hat', dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'The man' (người đàn ông đó). Chức năng của nó tương đương với mệnh đề quan hệ 'who is wearing a red hat', nhưng diễn đạt ngắn gọn hơn.
The girl playing the piano is my sister.
Cô gái đang chơi đàn piano là em gái tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Modifiers: When a subject is followed by a modifying phrase (like 'wearing a red hat'), the verb must agree with the main subject ('The man', which is singular), not the noun inside the modifier ('hat'). Therefore, the singular verb 'is' is used.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với cụm bổ nghĩa: Khi chủ ngữ được theo sau bởi một cụm bổ nghĩa (như 'wearing a red hat'), động từ phải hòa hợp với chủ ngữ chính (số ít 'The man'), chứ không phải với danh từ trong cụm bổ nghĩa (hat). Do đó, ở đây chúng ta dùng động từ số ít 'is'.
The books on the table are mine.
Những cuốn sách trên bàn là của tôi. (Chủ ngữ là books số nhiều, nên động từ dùng are)
EN: The past participle phrase 'written for teenagers' is used as an adjective phrase to modify the noun 'books'. It is a reduced relative clause, shortened from 'which/that were written for teenagers'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "written for teenagers" ở đây được dùng như một cụm tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ "books" (sách) đứng trước. Đây là một dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ, được tạo ra bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và động từ "to be" từ mệnh đề "which/that were written for teenagers".
This is the letter sent by my friend.
Đây là lá thư do bạn tôi gửi đến.
EN: 'Those' is a demonstrative pronoun used to point to plural things that are relatively far from the speaker in distance or time.
Tiếng Việt: "Those" (những cái đó) là đại từ chỉ định, dùng để chỉ những sự vật số nhiều ở khoảng cách xa người nói về mặt không gian hoặc thời gian.
Those are the cars imported from Germany.
Đó là những chiếc xe ô tô nhập khẩu từ Đức.
EN: Present Participle Phrases: The present participle (verb-ing) phrase 'running in the park' is used as an adjective to modify the noun 'The dog'. It describes an ongoing action of the subject and is a shortened form of the relative clause 'which is running in the park'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại: Cụm phân từ hiện tại (động từ-ing) 'running in the park' ở đây được dùng như một tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ 'The dog' (con chó đó). Nó diễn tả hành động đang diễn ra của chủ ngữ, là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ 'which is running in the park'.
The girl playing the piano is my sister.
Cô gái đang chơi đàn piano là em gái tôi.
EN: Linking Verb 'look': The verb 'looks' is a linking verb (copula) that connects the subject 'The dog' with the subject complement 'happy' (an adjective). It describes the appearance or state of the subject.
Tiếng Việt: Động từ nối 'look': Động từ 'looks' là một động từ nối, dùng để nối chủ ngữ 'The dog' với bổ ngữ của chủ ngữ 'happy' (tính từ), nhằm diễn tả vẻ ngoài hoặc trạng thái của chủ ngữ.
The cake smells delicious.
Chiếc bánh này có mùi thơm ngon.
EN: The past participle phrase 'surrounded by...' is used as an adjective phrase to modify the preceding noun 'A café'. It is a reduced relative clause, shortened from 'A café which is surrounded by...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "surrounded by..." (được bao quanh bởi...) ở đây được dùng như một cụm tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ "A café" (một quán cà phê) đứng trước. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn, được tạo ra bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và động từ "to be" từ mệnh đề "A café which is surrounded by...".
The house built of wood is very warm.
Ngôi nhà được xây bằng gỗ đó rất ấm áp.
EN: The word 'so' is an adverb used before adjectives or adverbs to add emphasis, meaning 'to such a great degree' or 'extremely'.
Tiếng Việt: Trạng từ "so" được đặt trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh, mang nghĩa "đến mức như vậy" hoặc "rất".
The music playing in the room is so beautiful.
Bản nhạc đang phát trong phòng hay đến mức tuyệt vời.
EN: Present Participle Clauses (V-ing) as Adjective Phrases: A present participle phrase can be used to modify a noun, acting like a shortened relative clause (which is/are + V-ing). It describes an ongoing action or state of the noun.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (V-ing) làm bổ ngữ tính từ bổ nghĩa cho danh từ: Cụm phân từ hiện tại có thể được dùng để bổ nghĩa cho danh từ, có chức năng tương đương với mệnh đề quan hệ rút gọn (which is/are + V-ing), dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra của danh từ đó.
The girl playing the piano is my sister.
Cô gái đang chơi đàn piano là em gái tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Modifiers: When a long modifying phrase (like 'hanging on the wall') comes between the subject ('The painting') and the verb ('is'), the verb must still agree with the singular subject, not the noun in the modifier ('the wall').
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (có bổ ngữ): Khi một cụm bổ nghĩa dài (như 'hanging on the wall') nằm giữa chủ ngữ ('The painting') và động từ ('is'), động từ vẫn phải hòa hợp với chủ ngữ số ít, chứ không phải với danh từ trong cụm bổ nghĩa ('the wall').
The books on the table are mine.
Những quyển sách trên bàn kia là của tôi.
EN: The adjective phrase 'full of...' is used to modify the preceding noun 'city'. It acts as a post-modifier (an adjective phrase placed after the noun it describes), which is a shortened form of the relative clause 'which is full of...'.
Tiếng Việt: Cụm tính từ "full of..." (đầy...) được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước "city". Đây là một dạng "bổ ngữ đứng sau" (cụm tính từ đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa), thực chất là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ "which is full of...".
A room full of people is usually very noisy.
Một căn phòng đầy người thường rất ồn ào.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copular verb) that is followed by an adjective (subject complement) to describe the subject's state. In this case, 'boring' is a present participle (-ing) used as an adjective meaning 'causing boredom'.
Tiếng Việt: Động từ "feel" (cảm thấy) là một động từ nối (copular verb), theo sau là tính từ (bổ ngữ chủ ngữ) để mô tả trạng thái của chủ ngữ. Ở đây, "boring" là hiện tại phân từ (-ing) được chuyển thành tính từ, mang nghĩa "gây cảm giác nhàm chán".
This movie never feels boring, no matter how many times I watch it.
Bộ phim này dù tôi có xem bao nhiêu lần đi nữa thì cũng không bao giờ thấy nhàm chán.
EN: Participle Clauses (Present Participle): The sentence starts with a present participle clause ('Walking through my city') which functions as an adverbial clause of time or circumstance. It shares the same subject ('I') as the main clause. This structure is used to describe two actions happening at the same time or to provide background information.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ (hiện tại phân từ): Cụm "Walking through my city" ở đầu câu là một mệnh đề hiện tại phân từ, được dùng như mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian hoặc bối cảnh. Chủ ngữ logic của nó giống với chủ ngữ của mệnh đề chính (I). Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc cung cấp thông tin nền.
Walking along the beach, I found a beautiful shell.
Đang đi dạo dọc bãi biển, tôi phát hiện ra một vỏ sò tuyệt đẹp.
EN: Adjective Order and Noun Modification: The noun 'scenes' is modified by two consecutive adjectives: 'countless' (a quantifier/limiting adjective indicating quantity) and 'interesting' (a descriptive adjective indicating opinion). In English, quantifiers or limiters usually precede descriptive adjectives.
Tiếng Việt: Trật tự tính từ và bổ nghĩa danh từ: Danh từ "scenes" được bổ nghĩa bởi hai tính từ liên tiếp: "countless" (tính từ hạn định chỉ số lượng) và "interesting" (tính từ miêu tả chỉ quan điểm). Trong tiếng Anh, từ chỉ số lượng thường được đặt trước tính từ miêu tả.
She has many wonderful ideas.
Cô ấy có rất nhiều ý tưởng tuyệt vời.
EN: The past participle phrase 'lined with old trees' acts as an adjective modifying the noun 'Streets'. This is a reduced relative clause (shortened from 'Streets which are lined with...').
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "lined with old trees" ở đây đóng vai trò là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "Streets" (các con phố). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (từ "Streets which are lined with..." được rút gọn lại).
The books written by this author are very popular.
Những cuốn sách mà nhà văn này viết rất được yêu thích.
EN: The verb 'lead to' means to go in a particular direction or result in a certain place. In this sentence, 'Streets' is a plural subject, so the verb 'lead' is in its base form.
Tiếng Việt: Cụm động từ "lead to" có nghĩa là dẫn đến một hướng đi hoặc một đích đến nào đó. Trong câu này, chủ ngữ "Streets" ở dạng số nhiều, vì vậy động từ "lead" được dùng ở dạng nguyên thể.
This path leads to the beautiful beach.
Con đường nhỏ này dẫn đến một bãi biển tuyệt đẹp.
EN: Present Participle Phrases as Adjective Modifiers: A present participle phrase (verb-ing + other words) can be used to modify a noun. It functions like an adjective clause (relative clause) in an active voice. For example, 'People rushing to work' is equivalent to 'People who are rushing to work'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại làm bổ ngữ tính từ: Cụm phân từ hiện tại (động từ-ing + các từ khác) có thể được dùng để bổ nghĩa cho danh từ, có chức năng tương đương với mệnh đề quan hệ ở thể chủ động (mệnh đề tính từ). Ví dụ, 'People rushing to work' tương đương với 'People who are rushing to work'.
The girl playing the piano is my sister.
Cô gái đang chơi đàn piano là em gái tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Plural Nouns: The subject of the sentence is 'People' (plural), which is modified by the participle phrase 'rushing to work'. Therefore, the main verb 'fill' must agree with the plural subject and remain in its base form (not 'fills').
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với danh từ số nhiều: Chủ ngữ của câu là 'People' (số nhiều), mặc dù có cụm bổ nghĩa 'rushing to work' chen vào giữa, nhưng động từ chính 'fill' phải hòa hợp với chủ ngữ số nhiều, do đó dùng động từ nguyên mẫu (chứ không phải động từ số ít fills).
EN: Present Participle Phrases as Adjectives: The present participle phrase 'selling hot buns' (verb-ing + object) is used as an adjective phrase to modify the preceding noun 'A woman'. It describes an ongoing action or a characteristic of the noun, functioning like a relative clause ('who sells hot buns').
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ dùng như tính từ: Cụm hiện tại phân từ "selling hot buns" (động từ-ing + tân ngữ) được dùng như cụm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước "A woman" (một người phụ nữ). Nó mô tả hành động đang diễn ra hoặc đặc điểm của danh từ đó, có chức năng tương đương với mệnh đề quan hệ (who sells hot buns).
The boy playing the guitar is my brother.
Cậu bé đang chơi ghi-ta kia là em trai tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Modifier: When a subject is followed by a modifying phrase (like 'selling hot buns'), the verb must still agree with the main singular subject ('A woman'), not the plural noun in the modifier ('buns'). Therefore, the singular verb 'smiles' is used.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi có bổ ngữ: Khi chủ ngữ được theo sau bởi một cụm bổ nghĩa (như "selling hot buns"), động từ vẫn phải hòa hợp với chủ ngữ chính ở dạng số ít ("A woman"), chứ không phải với danh từ số nhiều trong cụm bổ nghĩa ("buns"). Vì vậy, ở đây chúng ta dùng động từ số ít "smiles".
The basket of apples smells fresh.
Rổ táo đó có mùi rất tươi.
EN: In English-speaking cultures, 'buns' can refer to various sweet or savory bread rolls. In Asian contexts, it is often used to translate steamed buns (like baozi or mantou). The scene depicts a warm, friendly community interaction, which is highly valued in local neighborhoods.
EN: Past participle phrases (e.g., 'painted in bright colors') can be used as adjective phrases to modify a preceding noun. This is a reduced relative clause, shortened from 'which was painted in bright colors'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ (ví dụ 'painted in bright colors') có thể được dùng như cụm tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn, được tạo ra bằng cách lược bỏ từ 'which was painted in bright colors'.
The book written by the famous author became a bestseller.
Cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng đã trở thành sách bán chạy.
EN: The idiom 'catch someone's eye' means to attract someone's attention or interest because of being unusual, bright, or beautiful.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'catch someone's eye' có nghĩa là 'thu hút sự chú ý hoặc ánh nhìn của ai đó', thường là vì một vật gì đó nổi bật, rực rỡ hoặc đẹp đẽ.
The red dress in the shop window caught her eye.
Chiếc váy đỏ trong tủ kính của cửa hàng đã thu hút ánh nhìn của cô ấy.
EN: Present Participle as an Adjective Modifier: The present participle phrase 'laughing in the park' is used as an adjective to modify the noun 'Children'. It describes an ongoing or active action performed by the noun.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại làm bổ ngữ tính từ: Cụm phân từ hiện tại 'laughing in the park' được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ 'Children' (những đứa trẻ). Nó diễn tả hành động đang diễn ra hoặc hành động chủ động của danh từ đó.
The girl playing the piano is my sister.
Cô gái đang chơi đàn piano là em gái tôi.
EN: Causative Verb 'Make' with Bare Infinitive: The verb 'make' is a causative verb. When followed by an object and an objective complement, the complement takes the form of a bare infinitive (verb without 'to'), as in 'make the air feel alive'.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến 'make' với động từ nguyên mẫu không 'to': Động từ 'make' là một động từ khiến khiến. Khi nó được theo sau bởi tân ngữ và bổ ngữ tân ngữ, bổ ngữ phải ở dạng nguyên mẫu không 'to' (động từ không có 'to'), như 'make the air feel alive'.
The sad movie made me cry.
Bộ phim buồn đó đã làm tôi khóc.
EN: The past participle phrase 'surrounded by...' is used as an adjective phrase to modify the preceding noun 'a café'. It is a reduced relative clause, shortened from 'which is surrounded by...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "surrounded by..." (được bao quanh bởi...) ở đây được dùng như một cụm tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ "a café" (một quán cà phê) đứng trước. Đây là cách dùng rút gọn mệnh đề quan hệ, được tạo ra bằng cách lược bỏ từ "which is surrounded by...".
The house surrounded by tall trees belongs to my uncle.
Ngôi nhà được bao quanh bởi những cây cao là nhà của chú tôi.
EN: The verb 'pass' means to go past something or someone. In this context, it is a transitive verb followed directly by the object 'a café' without needing a preposition like 'by'.
Tiếng Việt: Động từ "pass" ở đây có nghĩa là "đi ngang qua" hoặc "đi qua". Trong câu này, nó được dùng như một ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ "a café", không cần thêm giới từ như "by".
I pass a beautiful park on my way to school every day.
Mỗi ngày trên đường đến trường, tôi đều đi ngang qua một công viên xinh đẹp.
EN: In many urban cultures, cafes with outdoor seating, floral decorations, and ambient music are popular spots for relaxation and socializing, representing a slow-paced, aesthetic lifestyle.
EN: Past Participle as an Adjective Phrase (Reduced Relative Clause): The phrase 'built a century ago' is a past participle phrase modifying the noun 'bridge'. It is a shortened form of the relative clause 'which was built a century ago'. This structure is used to describe a noun by indicating a passive action that happened to it.
Tiếng Việt: Phân từ quá khứ làm cụm tính từ (mệnh đề quan hệ rút gọn): Cụm từ 'built a century ago' là một cụm phân từ quá khứ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'bridge' (cây cầu). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ 'which was built a century ago'. Cấu trúc này dùng để bổ nghĩa cho danh từ bằng cách chỉ ra hành động bị động mà danh từ đó phải chịu.
The novel written by the famous author became a bestseller.
Cuốn tiểu thuyết được viết bởi một nhà văn nổi tiếng đã trở thành sách bán chạy.
EN: Linking Verb 'stand' with Adjective Complement: The verb 'stand' is used here as a linking verb meaning 'to remain in a specified state'. It is followed by the adjective 'strong' (not the adverb 'strongly') to describe the subject 'the bridge' rather than the action of standing.
Tiếng Việt: Động từ nối 'stand' với bổ ngữ tính từ: Động từ 'stand' ở đây được dùng như một động từ nối, mang nghĩa 'giữ nguyên một trạng thái cụ thể'. Sau nó là tính từ 'strong' (chứ không phải trạng từ 'strongly'), dùng để diễn tả trạng thái của chủ ngữ 'the bridge' (cây cầu), chứ không phải diễn tả hành động đứng.
Despite the difficulties, she stands ready to help.
Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn luôn sẵn sàng giúp đỡ.
EN: Present Participle Phrases: The present participle phrase 'taking photos' functions as an adjective modifying the noun 'Tourists'. It is a shortened form of the relative clause 'who are taking photos'.
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ: Cụm hiện tại phân từ "taking photos" ở đây được dùng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "Tourists" (du khách). Đây là cấu trúc được rút gọn từ mệnh đề quan hệ "who are taking photos".
The girl playing the piano is my sister.
Cô gái đang chơi đàn piano là em gái tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Plural Nouns: The subject 'Tourists' is plural, so the verb 'gather' must also be in its plural form (without an '-s').
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (danh từ số nhiều): Chủ ngữ "Tourists" là danh từ số nhiều, vì vậy động từ "gather" cũng phải ở dạng số nhiều (không thêm -s).
Students study in the library.
Các học sinh đang đọc sách trong thư viện.
EN: Present Participle Clauses (V-ing) as Adjective Phrases: The present participle phrase 'playing the violin' is used to modify the noun 'street performer'. It functions like a relative clause ('who is playing the violin') but is more concise, describing an ongoing action or state of the subject.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (V-ing) làm bổ ngữ tính từ: Cụm phân từ hiện tại "playing the violin" dùng để bổ nghĩa cho danh từ "street performer" (người biểu diễn đường phố). Chức năng của nó tương đương với mệnh đề quan hệ (who is playing the violin), nhưng ngắn gọn hơn, dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra của chủ ngữ.
The girl sitting by the window is my sister.
Cô gái đang ngồi cạnh cửa sổ là em gái tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Singular Nouns: The subject 'A street performer' is singular, so the verb 'draws' must take the third-person singular ending '-s' in the simple present tense.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với danh từ số ít: Chủ ngữ "A street performer" là số ít, do đó trong thì hiện tại đơn, động từ "draws" phải thêm đuôi "-s" cho ngôi thứ ba số ít.
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông.
EN: Street performance, also known as 'busking', is a vibrant part of urban culture in many English-speaking countries. Cities like London, New York, and Melbourne have designated spots and licensing systems for buskers, who contribute to the lively atmosphere of public squares and transit stations.
EN: Present Participle as an Adjective Modifier: The present participle (-ing form) 'moving' is used here as an adjective phrase 'moving around me' to modify the indefinite pronoun 'Everything'. It describes an ongoing action or state of the noun/pronoun it modifies.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại làm bổ ngữ tính từ: Phân từ hiện tại (-ing) 'moving' cùng với các từ theo sau tạo thành cụm tính từ 'moving around me', dùng để bổ nghĩa cho đại từ bất định 'Everything'. Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra của danh từ hoặc đại từ được bổ nghĩa.
The girl standing by the door is my sister.
Cô gái đang đứng cạnh cửa là chị gái tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Indefinite Pronouns: Indefinite pronouns like 'everything', 'everyone', and 'something' are grammatically singular. Therefore, they require a singular verb (e.g., 'tells' instead of 'tell').
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với đại từ bất định: Các đại từ bất định như 'everything' (mọi thứ), 'everyone' (mọi người) và 'something' (một điều gì đó) về mặt ngữ pháp được coi là số ít. Do đó, chúng cần được dùng với động từ số ít (ví dụ dùng 'tells' thay vì 'tell').
Everything in this room belongs to my grandfather.
Mọi thứ trong căn phòng này đều thuộc về ông tôi.
EN: The past participle phrase 'filled with...' is used as an adjective phrase to modify the preceding noun 'A city'. It is a reduced relative clause, shortened from 'A city which is filled with...'.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ "filled with..." (đầy...) ở đây được dùng như cụm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước "A city" (một thành phố). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ, được tạo ra bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be từ "A city which is filled with...".
A room filled with books is my favorite place to study.
Một căn phòng đầy sách là nơi tôi thích đọc sách nhất.
EN: The simple present tense is used here with the frequency adverb 'always' to express a general truth, permanent state, or habitual action.
Tiếng Việt: Ở đây, thì hiện tại đơn được dùng với trạng từ chỉ tần suất "always" (luôn luôn) để diễn tả một sự thật phổ quát, thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
Good music always makes me feel relaxed.
Âm nhạc hay luôn khiến tôi cảm thấy thư giãn.
EN: Present Participle Clauses: The present participle '-ing' form (dancing) can be used as an adjective clause to modify a noun (the girl). It is a shortened form of a relative clause (who is dancing).
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại: Dạng phân từ hiện tại '-ing' (dancing) có thể được dùng như một mệnh đề tính từ để bổ nghĩa cho danh từ (the girl). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (who is dancing).
Do you know the boy playing the piano?
Bạn có biết cậu bé đang chơi đàn piano kia không?
EN: Direct Address: When addressing someone directly by name (Emma) in a sentence, the name is set off with a comma. It can be placed at the beginning or the end of the sentence.
Tiếng Việt: Từ xưng hô trực tiếp: Khi gọi trực tiếp tên một người (Emma) trong câu, chúng ta cần đặt dấu phẩy trước và sau tên đó. Tên có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu.
Where are we going, Tom?
Tom, chúng ta sẽ đi đâu?
EN: The past participle phrase 'known for...' is used as an adjective phrase to modify the noun 'student'. It is a reduced relative clause, shortened from 'who is known for...'.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ "known for..." (nổi tiếng vì...) ở đây được dùng như cụm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước "student" (học sinh). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ, được tạo ra bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be từ "who is known for...".
He is a writer known for his humorous stories.
Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng với những câu chuyện hài hước.
EN: The phrase 'be known for' is used to describe the reason why someone or something is famous or recognized.
Tiếng Việt: Cụm từ "be known for" được dùng để mô tả lý do vì sao ai đó hoặc điều gì đó nổi tiếng hoặc được công chúng công nhận.
This city is known for its beautiful beaches.
Thành phố này nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
EN: Past participle phrases (e.g., 'painted by...') can be used as adjective phrases to modify a preceding noun. This is a reduced relative clause (shortened from 'which was painted by...').
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ (ví dụ: "painted by...") có thể được dùng như cụm tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (từ "which was painted by..." được rút gọn lại).
I bought the book written by a famous author.
Tôi đã mua cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng.
EN: The definite article 'the' is used before a specific noun (here, 'mural') that is clearly identified by the modifying phrase that follows it.
Tiếng Việt: Mạo từ xác định "the" được dùng trước một danh từ cụ thể (ở đây là "mural") mà được xác định rõ ràng bởi cụm bổ nghĩa đứng sau nó.
She likes the coffee made by her brother.
Cô ấy thích cà phê do anh trai cô ấy pha.
EN: In many English-speaking communities, local governments and community centers actively encourage teenagers to participate in creating public murals. This is seen as a positive way to engage youth, prevent vandalism, and beautify neighborhoods.
EN: Present Participle Phrases: The present participle '-ing' form ('fixing the bike') can function as an adjective phrase to modify the noun before it ('the man'). This is a shortened form of the relative clause 'who is fixing the bike'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại: Dạng phân từ hiện tại "-ing" (như fixing the bike) có thể được dùng như một cụm tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (như the man). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ "who is fixing the bike".
The girl playing the piano is my sister.
Cô gái đang chơi đàn piano là em gái tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Modified Subjects: When a subject is followed by a modifying phrase (like 'fixing the bike'), the verb must agree with the main noun ('man', which is singular), not the noun inside the modifier ('bike'). Therefore, we use 'is' instead of 'are'.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với chủ ngữ được bổ nghĩa: Khi chủ ngữ được theo sau bởi một cụm từ bổ nghĩa (như fixing the bike), động từ phải hòa hợp với danh từ chính (man ở số ít), chứ không phải với danh từ trong cụm bổ nghĩa (bike). Do đó, chúng ta dùng động từ số ít "is" thay vì số nhiều "are".
The books on the table are mine.
Những cuốn sách trên bàn là của tôi. (Chủ ngữ là books số nhiều, nên dùng động từ số nhiều are)
EN: Present Participle Phrases as Adjective Modifiers: A present participle phrase (verb-ing + object/modifier) can be used to modify a noun, acting like an adjective. It is a shortened form of a relative clause in the active voice (e.g., 'that shop which sells...' becomes 'that shop selling...').
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ dùng như bổ ngữ tính từ: Cụm hiện tại phân từ (động từ-ing + tân ngữ/bổ ngữ) có thể được dùng để bổ nghĩa cho danh từ, đóng vai trò như một tính từ. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ ở thể chủ động (ví dụ: "that shop which sells..." được rút gọn thành "that shop selling...").
The girl playing the piano is my sister.
Cô gái đang chơi đàn piano là em gái tôi.
EN: Possessive Pronouns: 'Favorite' can be used as a noun meaning 'the thing that is liked best,' often preceded by a possessive adjective (my, your, his, her, etc.) to indicate personal preference.
Tiếng Việt: Đại từ sở hữu và từ chỉ sự yêu thích: Từ "favorite" có thể được dùng như một danh từ, mang nghĩa "người hoặc vật được yêu thích nhất", và thường đứng sau tính từ sở hữu (my, your, his, her, v.v.) để chỉ sự ưa thích mang tính cá nhân.
Of all the movies we watched, this one is my favorite.
Trong tất cả các bộ phim chúng tôi đã xem, đây là bộ phim tôi thích nhất.
EN: In many Western cities, independent record shops selling vinyl (old records) have experienced a major resurgence. They are not just retail spaces but cultural hubs for music lovers who appreciate the warm, analog sound of vinyl compared to digital streaming.
EN: The present participle phrase 'playing now' is used as an adjective to modify the noun 'The song'. It is a reduced relative clause (short for 'which is playing now') that describes an ongoing action in the active voice.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại "playing now" được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ "The song" (bài hát đó). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (nguyên gốc là "which is playing now"), dùng để diễn tả một hành động chủ động đang diễn ra.
The dog barking outside is mine.
Con chó đang sủa ở ngoài là con của tôi.
EN: The word 'sounds' is a linking verb (sensory verb) that connects the subject to a subject complement (the adjective 'familiar'). It describes how something is perceived through hearing.
Tiếng Việt: Từ "sounds" là một động từ nối (động từ chỉ giác quan), dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ của chủ ngữ (tính từ "familiar"), diễn tả cảm giác mà một sự vật mang lại khi nghe.
Your plan sounds exciting.
Kế hoạch của bạn nghe có vẻ rất thú vị.
EN: The past participle phrase 'filled with...' is used as an adjective modifier to describe the noun preceding it ('A garden'). It is a shortened form of the relative clause 'which is filled with...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'filled with...' (chứa đầy/đầy...) ở đây được dùng như một bổ ngữ tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó (A garden). Đây là dạng rút gọn bằng cách lược bỏ của mệnh đề quan hệ 'which is filled with...'.
A cup filled with hot chocolate is on the table.
Một chiếc cốc nhỏ chứa đầy sô-cô-la nóng đang ở trên bàn.
EN: The linking verb 'smell' is followed by an adjective ('amazing') to describe the subject's characteristic or state, meaning 'to have a particular scent'.
Tiếng Việt: Động từ nối 'smell' (ngửi thấy) được theo sau bởi một tính từ ('amazing') làm bổ ngữ của chủ ngữ, để diễn tả đặc điểm hoặc trạng thái của chủ ngữ, mang nghĩa 'tỏa ra một mùi hương nào đó'.
The freshly baked bread smells delicious.
Bánh mì mới nướng có mùi thơm ngon.
EN: Present Participle Phrases: The present participle (verb-ing) phrase 'playing soccer' acts as an adjective modifying the noun 'The kids'. It is a shortened form of the relative clause 'who are playing soccer'.
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ: Cụm hiện tại phân từ (động từ-ing) "playing soccer" ở đây đóng vai trò là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "The kids" (bọn trẻ). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ "who are playing soccer".
The girl reading a book is my sister.
Cô gái đang đọc sách kia là em gái tôi.
EN: Linking Verb 'look': The verb 'look' is a linking verb (copular verb) used to describe appearance. It is followed directly by an adjective ('happy'), not an adverb.
Tiếng Việt: Động từ nối "look": Động từ "look" ở đây được dùng như một động từ nối (copular verb) để mô tả vẻ ngoài hoặc trạng thái trông như thế nào. Theo sau nó là tính từ (happy) trực tiếp, chứ không phải trạng từ.
You look tired today.
Hôm nay trông bạn có vẻ mệt.
EN: The past participle phrase 'lined with...' acts as an adjective modifying the noun 'A street'. It is a reduced relative clause (originally 'A street which is lined with...'). 'Line with' means to have something along the sides of.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'lined with...' (xếp đầy...) ở đây đóng vai trò là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 'A street' (một con phố) đứng trước. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn (nguyên gốc là 'A street which is lined with...'). 'line with' có nghĩa là 'xếp dọc hai bên, xếp đầy'.
The path lined with trees leads to the lake.
Con đường nhỏ được xếp đầy cây cối này dẫn đến hồ.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copula) that connects the subject to a subject complement (an adjective) to describe the subject's state or the feeling it evokes.
Tiếng Việt: Động từ 'feel' (cảm thấy) ở đây được dùng như một động từ nối, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ của chủ ngữ (tính từ), nhằm diễn tả trạng thái của chủ ngữ hoặc cảm giác mà nó mang lại.
The soft blanket feels warm and cozy.
Chiếc chăn mềm mại này sờ vào thấy ấm áp và thoải mái.
EN: In many European and Western cities, streets lined with outdoor cafés are a central part of social life. This 'café culture' represents a relaxed lifestyle where people sit outside, socialize, and watch the world go by, evoking a sense of warmth and community.
EN: The preposition 'like' is used here to mean 'similar to' or 'such as', introducing examples to specify the noun 'scenes'. It forms a prepositional phrase 'like these' that modifies the subject 'scenes'.
Tiếng Việt: Giới từ "like" ở đây được dùng với nghĩa "giống như" hoặc "chẳng hạn như", dùng để dẫn dắt ví dụ nhằm cụ thể hóa danh từ "scenes" (những cảnh vật). Nó cùng với các từ theo sau tạo thành cụm giới từ "like these", bổ nghĩa cho chủ ngữ "scenes".
Stories like this inspire many people.
Những câu chuyện như thế này đã truyền cảm hứng cho rất nhiều người.
EN: The causative verb 'make' is used in the pattern 'make + object (noun) + object complement (adjective)'. This structure means to cause the object to be in a certain state or have a certain quality.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "make" ở đây được dùng theo cấu trúc "make + tân ngữ (danh từ) + bổ ngữ tân ngữ (tính từ)". Cấu trúc này diễn tả việc làm cho tân ngữ ở trong một trạng thái hoặc có một đặc điểm nào đó.
Warm colors make the room cozy.
Màu sắc ấm áp làm cho căn phòng trở nên ấm cúng.
EN: In urban environments, especially in bustling Western cities, there is a strong appreciation for the 'vibe' or 'atmosphere' created by daily street life—such as street performers, local cafés, and diverse crowds. This sentence reflects a romanticized yet common sentiment of finding beauty in the chaotic harmony of city living.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: được thiết kế (quá khứ phân từ dùng như tính từ, bổ nghĩa cho tòa nhà)
Trong ngữ cảnh: được bao quanh bởi...
Trong ngữ cảnh: yên bình, thanh bình
Trong ngữ cảnh: vô số, không đếm xuể
Trong ngữ cảnh: di chuyển vội vã, hối hả
Trong ngữ cảnh: thế kỷ (một trăm năm)
Trong ngữ cảnh: người biểu diễn, nghệ sĩ
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khơi gợi
Trong ngữ cảnh: bức tranh tường
Trong ngữ cảnh: thành thạo, có tay nghề
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Full of something; containing a large amount of something.
đầy, chứa đầy
To attract someone's attention.
thu hút ánh nhìn của tôi, nổi bật
To attract a small group of people to gather and watch.
thu hút một nhóm nhỏ người tụ tập lại để xem