Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: được thiết kế (quá khứ phân từ dùng như tính từ, bổ nghĩa cho tòa nhà)
Trong ngữ cảnh: được bao quanh bởi...
Trong ngữ cảnh: yên bình, thanh bình
Trong ngữ cảnh: vô số, không đếm xuể
Trong ngữ cảnh: di chuyển vội vã, hối hả
Trong ngữ cảnh: thế kỷ (một trăm năm)
Trong ngữ cảnh: người biểu diễn, nghệ sĩ
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khơi gợi
Trong ngữ cảnh: bức tranh tường
Trong ngữ cảnh: thành thạo, có tay nghề
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Full of something; containing a large amount of something.
đầy, chứa đầy
To attract someone's attention.
thu hút ánh nhìn của tôi, nổi bật
To attract a small group of people to gather and watch.
thu hút một nhóm nhỏ người tụ tập lại để xem