Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tiệm bánh mì
Trong ngữ cảnh: đền, chùa (dạng số nhiều)
Trong ngữ cảnh: chảy, chảy qua (ngôi thứ ba số ít hiện tại)
Trong ngữ cảnh: sự ấm áp, sự nồng hậu
Trong ngữ cảnh: ấm cúng, dễ chịu
Trong ngữ cảnh: ở trung tâm thành phố, về phía trung tâm thành phố
Trong ngữ cảnh: bệnh viện
Trong ngữ cảnh: khắp nơi, mọi nơi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Very near; just a short distance away.
ở góc phố, ngay gần đây
In a position just ahead of someone or something.
ở phía trước của...
On the opposite side of a street, room, or other space.
ở phía đối diện của...
Each other; used to describe a reciprocal relationship between people.
lẫn nhau, qua lại