Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thân thiện, dễ mến
Trong ngữ cảnh: cặp sinh đôi
Trong ngữ cảnh: kiên nhẫn
Trong ngữ cảnh: khác nhau, không giống nhau
Trong ngữ cảnh: dũng cảm
Trong ngữ cảnh: thông thái, khôn ngoan
Trong ngữ cảnh: nhút nhát, hướng nội
Trong ngữ cảnh: vui vẻ, phấn khởi
Trong ngữ cảnh: thật thà, trung thực
Trong ngữ cảnh: hướng ngoại
Trong ngữ cảnh: nghiêm khắc
Trong ngữ cảnh: lịch sự, lễ phép
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be able to do something well; proficient in an activity.
Giỏi về...
Having a lot of power, enthusiasm, and liveliness.
tràn đầy năng lượng, tràn đầy sức sống
Willing and prepared to assist others at any time.
sẵn sàng giúp đỡ, luôn sẵn lòng giúp đỡ