Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nghịch lý, mâu thuẫn, chỉ một tình huống có vẻ mâu thuẫn nhưng có thể chứa đựng sự thật.
Trong ngữ cảnh: Dựa trên quan sát hoặc thí nghiệm, thuộc về chủ nghĩa kinh nghiệm.
Trong ngữ cảnh: Âm thầm, ngấm ngầm, gây hại một cách từ từ mà không bị phát hiện.
Trong ngữ cảnh: Thiên lệch, méo mó, không chính xác.
Trong ngữ cảnh: Âm mưu, mưu đồ, ở đây chỉ cơ chế hoạt động vô thức của bộ não.
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ quan trọng và cấp bách, nghĩa vụ, mệnh lệnh.
Trong ngữ cảnh: Thẩm vấn, chất vấn, kiểm tra chặt chẽ.
Trong ngữ cảnh: Không thể thiếu, tuyệt đối cần thiết.
Trong ngữ cảnh: Khôi phục, phục hồi danh dự hoặc vị thế.
Trong ngữ cảnh: Sự nhạy bén, sắc sảo.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A state of privileged seclusion or separation from the facts and practicalities of the real world.
Tháp ngà
To become popular or to start being accepted or used.
Thu hút sự chú ý, tạo đà, bắt đầu trở nên phổ biến
A personal reason for involvement in an undertaking or situation, especially an expectation of financial or other gain.
Quyền lợi sát sườn, lợi ích nhóm
The later or secondary effects of an action or event.
Hệ quả kéo theo, phản ứng dây chuyền
The lead researcher who is primarily responsible for the design, conduct, and management of a research project.
Nghiên cứu viên chính / Chủ nhiệm đề tài
Individual questions or statements within a survey or psychological test.
Các mục trong bảng câu hỏi
A process where the identity of the author is hidden from the reviewers (and sometimes vice versa) to ensure an unbiased evaluation.
Bình duyệt kín (Bình duyệt ẩn danh)
A research study conducted with human participants to evaluate the safety and effectiveness of new medical treatments.
Thử nghiệm lâm sàng
A situation where the research methods are flawed or weakened, making the results unreliable.
Phương pháp luận bị tổn hại / Sai sót về phương pháp luận