one after another without a break
Liên tiếp
Giải thích: Dùng để mô tả những việc xảy ra liên tiếp mà không có sự gián đoạn ở giữa.
Ví dụ: This was Sinner's tenth win in a row.
to do something better than the previous best result
Phá kỷ lục
Giải thích: Chỉ việc vượt qua thành tích cao nhất trước đó trong thể thao hoặc bất kỳ lĩnh vực nào.
Ví dụ: Sinner broke a record in this tournament.
beginning a process or period without much success or speed
khởi đầu chậm chạp, khởi đầu không thuận lợi
Giải thích: Mô tả việc thể hiện bình thường ở giai đoạn đầu của một khoảng thời gian (như mùa giải hoặc kế hoạch), sau đó mới dần dần cải thiện.
Ví dụ: Sinner had a slow start to his season.
The position of being the champion of a specific competition or tournament.
Danh hiệu vô địch
Giải thích: Trong đời sống, 'title' thường chỉ tựa đề sách hoặc chức danh. Nhưng trong thể thao, nó đặc biệt chỉ danh hiệu "vô địch" hoặc "hạng nhất" sau khi thắng giải.
Ví dụ: He won the Indian Wells title before the Miami Open.
A unit of scoring in tennis; a match is usually played as the best of three or five sets.
Sét (Ván)
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, 'set' chỉ "một bộ" hoặc "một nhóm". Trong quần vợt, nó là đơn vị tính điểm. Một trận đấu gồm nhiều "sét", và mỗi sét lại gồm nhiều "game".
Ví dụ: He won 30 sets in a row at big tennis events.
The period of the year during which a particular sport is played or a series of tournaments occurs.
Mùa giải
Giải thích: Thông thường 'season' chỉ bốn mùa xuân hạ thu đông. Trong thể thao, nó chỉ chu kỳ hàng năm mà vận động viên thi đấu, ví dụ "mùa giải quần vợt" thường kéo dài từ tháng 1 đến tháng 11.
Ví dụ: Sinner had a slow start to his season.
The act of hitting the ball to start a point in a tennis match.
Giao bóng
Giải thích: Trong nhà hàng, 'serve' là "phục vụ" hoặc "dọn món". Trong quần vợt, nó chỉ hành động "giao bóng" để bắt đầu mỗi điểm số.
Ví dụ: He lost his serve only one time in the whole tournament.
A situation where the player who was serving the ball loses that game to the opponent.
Mất game giao bóng
Giải thích: Đây là một thuật ngữ quần vợt. Trong quần vợt, người giao bóng thường có lợi thế lớn. 'Lost his serve' không phải là làm mất bóng, mà là thua trong game mình cầm giao bóng (tức là bị "bẻ giao bóng").
Ví dụ: He lost his serve only one time in the whole tournament.