Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự trở lại, tái xuất, chỉ việc quay trở lại với công chúng hoặc sân khấu sau một khoảng thời gian.
Trong ngữ cảnh: Biểu diễn, trình diễn, chỉ hoạt động ca hát, diễ xuất trước khán giả.
Trong ngữ cảnh: Sự tạm dừng, gián đoạn, chỉ khoảng thời gian hoạt động hoặc công việc bị tạm ngưng.
Trong ngữ cảnh: Quản lý, đối phó, chỉ việc xử lý tốt tình trạng sức khỏe hoặc khó khăn.
Trong ngữ cảnh: Hội chứng, chỉ một nhóm các triệu chứng bệnh xuất hiện cùng nhau.
Trong ngữ cảnh: Cứng, chỉ tình trạng cơ bắp hoặc bộ phận cơ thể khó uốn cong hoặc cử động.
Trong ngữ cảnh: Chữa khỏi, phương pháp chữa trị, chỉ cách giúp bệnh hoàn toàn khỏi.
Trong ngữ cảnh: Hủy bỏ, chỉ việc quyết định không tổ chức sự kiện đã được lên kế hoạch.
Trong ngữ cảnh: Phim tài liệu, chỉ loại phim về người thật hoặc sự kiện có thật.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop believing that something good will happen or that you can succeed.
từ bỏ hy vọng
To be published or made available to the public.
xuất bản, phát hành, ra mắt
A medical condition that affects a small number of people.
bệnh hiếm gặp
A series of concerts or performances in many different countries.
chuyến lưu diễn thế giới
A musical performance given in front of an audience, rather than a studio recording.
Buổi hòa nhạc trực tiếp
A rare neurological disorder characterized by progressive muscle stiffness and painful spasms.
Hội chứng người cứng đơ
To be released to the public, such as a movie, book, or album.
Ra mắt / Xuất bản / Phát hành