Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: một cách yên bình, thanh thản
Trong ngữ cảnh: người phụ trách truyền thông, người làm công tác báo chí
Trong ngữ cảnh: nguyên nhân, lý do
Trong ngữ cảnh: nhạc sĩ
Trong ngữ cảnh: thời thơ ấu
Trong ngữ cảnh: vô gia cư, không nhà cửa
Trong ngữ cảnh: đạt được (thành tựu), đạt tới (mục tiêu)
Trong ngữ cảnh: Thành công
Trong ngữ cảnh: album nhạc
Trong ngữ cảnh: giải thưởng, phần thưởng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The official reason why a person died
nguyên nhân cái chết
Being monitored, arrested, or prosecuted by the police for breaking rules
vi phạm pháp luật, gặp rắc rối với pháp luật, tranh chấp với cảnh sát
A very popular and successful song
ca khúc hit, bài hát ăn khách
The official lists of the most popular songs or albums in a country
bảng xếp hạng âm nhạc