Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hàng hóa, hàng hóa (đặc biệt là hàng hóa số lượng lớn hoặc nguyên liệu thô)
Trong ngữ cảnh: liên tục, bền bỉ
Trong ngữ cảnh: sự biến động, tính dễ thay đổi (đặc biệt là sự biến động mạnh của giá cả trên thị trường tài chính)
Trong ngữ cảnh: khắc nghiệt, khiến kiệt sức, mang tính trừng phạt
Trong ngữ cảnh: diều hâu, chủ trương thắt chặt tiền tệ hoặc lập trường cứng rắn
Trong ngữ cảnh: (nhà đầu tư vì tuyệt vọng mà) chịu lỗ bán tháo, khuất phục, đầu hàng
Trong ngữ cảnh: cực kỳ đau đớn, day dứt, dữ dội
Trong ngữ cảnh: sự thay thế, sự thay thế lẫn nhau
Trong ngữ cảnh: quỹ đạo, hướng phát triển
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A situation where the quantity of a good supplied is less than the quantity demanded.
Thiếu hụt nguồn cung, cung không đủ cầu
A long-term, fundamental trend or force that supports growth or price appreciation in a market or industry.
Xuôi gió mang tính cấu trúc, yếu tố tích cực dài hạn
The price level at which demand for an asset is thought to be strong enough to prevent the price from declining further.
Mức hỗ trợ, đường hỗ trợ
Large-scale economic factors (such as inflation, interest rates, or geopolitical tension) that hinder growth or performance.
Gió ngược vĩ mô, yếu tố bất lợi bên ngoài