EN: Use '[Season/Event] is here' to say that a specific time of year, season, or expected event has arrived. In this sentence, 'a big national park in Scotland' is an appositive that gives extra information about the Cairngorms.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc '[mùa/sự kiện] is here' để diễn tả một mùa hoặc thời điểm được mong đợi 'đã đến, đã tới'. Ngoài ra, cụm 'a big national park in Scotland' sau dấu phẩy là đồng vị ngữ, bổ sung thông tin Cairngorms là nơi như thế nào.
Spring is here in Tokyo, a beautiful city in Japan.
Mùa xuân đã đến tại Tokyo, thành phố xinh đẹp của Nhật Bản.
EN: The Cairngorms National Park is the largest national park in the UK, located in northeast Scotland. Autumn is famous for its vibrant heather, golden birch trees, and dramatic highland landscapes.
Tiếng Việt: Vườn quốc gia Cairngorms là vườn quốc gia lớn nhất Vương quốc Anh, nằm ở phía đông bắc Scotland. Mùa thu ở đây nổi tiếng với cảnh quan vùng cao hùng vĩ, hoa thạch nam phủ khắp đồi núi và những khu rừng bạch dương vàng óng, là điểm đến du lịch yêu thích của nhiều người thích đi bộ đường dài và đạp xe.
EN: We can use commas around 'or + explanation' to define or explain a difficult word simply in the middle of a sentence.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng cấu trúc 「, or + lời giải thích,」 sau danh từ để bổ sung ý nghĩa hoặc định nghĩa từ khó phía trước bằng từ vựng đơn giản.
He likes astronomy, or the study of stars.
Anh ấy thích thiên văn học, tức là nghiên cứu về các vì sao.
EN: In English news writing aimed at learners or general audiences, difficult terms like 'wildfires' are often immediately explained using appositives with 'or' to keep the text accessible.
Tiếng Việt: Trong các bản tin dành cho công chúng hoặc người học tiếng Anh, các từ ngữ chuyên môn hơn ( như wildfires) thường được theo sau ngay bởi phần giải thích đơn giản dạng ", or ..." để người đọc dễ hiểu.
EN: Use 'worked to + verb' to express that someone made an effort in order to achieve a specific goal.
Tiếng Việt: Cấu trúc "worked to + động từ nguyên thể" diễn tả việc ai đó làm việc chăm chỉ để đạt được một mục tiêu cụ thể (nỗ lực để làm gì).).
The doctors worked to save the sick dog.
Các bác sĩ đã nỗ lực hết mình để cứu con chó bị bệnh đó.
EN: Use 'It is + adjective + to + verb' to express an opinion or feeling about an action. Here, 'it' is an empty subject, and the real action comes after 'to'.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 「It is + tính từ + to + động từ nguyên thể」 để diễn tả quan điểm hoặc cảm xúc về một hành động. Ở đây, it là chủ ngữ giả, hành động thực sự nằm sau to.
It is easy to learn English with pictures.
Học tiếng Anh qua hình ảnh rất dễ dàng.
EN: Use 'Most of + the + noun' to talk about the majority of a specific group or amount. The verb agrees with the noun: 'land' is uncountable, so we use the singular verb 'is'.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "Most of + the + danh từ" để chỉ phần lớn của một nhóm hoặc số lượng cụ thể. Hình thức động từ phụ thuộc vào danh từ theo sau: "land" (đất) là danh từ không đếm được, vì vậy dùng động từ số ít "is".
Most of the water is clean.
Phần lớn nước đều sạch.
EN: Use 'for + noun phrase' to explain the purpose of an action or visit (answering 'why?').
Tiếng Việt: Sử dụng 'for + cụm danh từ' để diễn tả mục đích của hành động hoặc chuyến thăm (trả lời 'tại sao đi').
We went to the beach for a swim.
Chúng tôi đi bơi ở bãi biển.
EN: Use 'travel from [Place A] to [Place B]' to show the starting point and destination of a journey.
Tiếng Việt: Sử dụng "travel from [địa điểm A] to [địa điểm B]" để diễn tả điểm bắt đầu và điểm kết thúc của hành trình (đi từ nơi này đến nơi khác).
She travels from London to Paris by train.
Cô ấy đi tàu hỏa từ London đến Paris.
EN: In Scotland, public transport like electric coaches often connects cities like Edinburgh to highland towns like Aviemore, and many services allow passengers to bring bicycles for outdoor adventures.
Tiếng Việt: Ở Scotland, xe buýt điện đường dài thường kết nối các thành phố nổi tiếng (như Edinburgh) với các thị trấn vùng cao (như Aviemore). Nhiều phương tiện công cộng đặc biệt cho phép hành khách mang theo xe đạp, thuận tiện cho việc khám phá công viên quốc gia bằng xe đạp.
EN: We use 'so' to connect a cause and a result. The sentence before 'so' gives the reason, and the sentence after gives what happened because of it.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "so" (vì vậy, do đó) để nối quan hệ nhân quả. Câu trước "so" biểu thị nguyên nhân, câu sau biểu thị kết quả.
It started to rain, so we went inside.
Trời bắt đầu mưa, vì vậy chúng tôi đi vào trong nhà.
EN: In outdoor activities like hiking or cycling, phrases like 'take a new way' or 'find an alternative route' are commonly used when paths are closed due to weather damage, trail repairs, or wild fires.
Tiếng Việt: Trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài hoặc đạp xe, khi đường mòn bị đóng cửa do thời tiết, sửa chữa hoặc cháy rừng, người ta thường dùng "take a new way" hoặc "find an alternative route" (đi theo lộ trình thay thế) để diễn tả việc đổi hướng hoặc đi vòng.
EN: Use 'make + noun/pronoun + noun phrase' to show that something causes someone or something to become or be considered a certain role or state.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "make + danh từ/đại từ + cụm danh từ" để diễn tả việc một thứ gì đó khiến một người hoặc một vật khác trở thành một trạng thái hoặc vai trò nào đó.
The warm sunshine makes today a wonderful day for a picnic.
Ánh nắng ấm áp khiến hôm nay trở thành một ngày tuyệt vời để đi dã ngoại.
EN: In the UK and Scotland, 'autumn' is the standard term (rather than 'fall' in American English). The Scottish Highlands, such as the Cairngorms, are famous for their vibrant autumn colors when the heather, birch, and pine trees turn rich shades of green, amber, and gold.
Tiếng Việt: Ở Anh và Scotland, người ta thường dùng 'autumn' thay vì 'fall' trong tiếng Anh Mỹ để chỉ mùa thu. Cao nguyên Scotland (ví dụ như núi Cairngorm) nổi tiếng với cảnh sắc mùa thu rực rỡ, nơi cây thạch nam, bạch dương và thông tạo nên một bức tranh đan xen giữa xanh đậm, vàng kim và màu hổ phách.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
at a great distance in space or time
xa xôi, ở xa
a trip or journey made on a bicycle
đi xe đạp (chuyến đi)
a person who writes about travel and places they have visited
nhà văn du lịch