EN: We use 'are arriving' (Present Continuous: be + verb-ing) to describe an action happening around now or a trend taking place during the current period.
Tiếng Việt: Sử dụng "are arriving" (thì hiện tại tiếp diễn: động từ be + động từ-ing) để mô tả hành động đang xảy ra hoặc xu hướng đang diễn ra ở giai đoạn hiện tại.
Many tourists are visiting the museum this week.
Nhiều du khách đang đến tham quan bảo tàng này trong tuần này.
EN: The 'Queen of Spain fritillary' (Issoria lathonia) is a migratory butterfly well known across mainland Europe, but sightings in Britain are usually rare and treasured by local butterfly enthusiasts.
Tiếng Việt: 'Queen of Spain butterflies' (bướm báo hoa Tây Ban Nha) là loài bướm di cư phổ biến ở lục địa châu Âu, nhưng thường rất hiếm ở Anh. Vì vậy, nếu chúng xuất hiện với số lượng lớn sẽ thu hút sự chú ý cao độ của những người đam mê côn trùng và giới truyền thông địa phương.
EN: Use 'but' to connect two contrasting ideas. Notice that adverbs of frequency like 'rarely' usually go right before the main verb.
Tiếng Việt: Sử dụng liên từ 'but' (nhưng) để nối hai câu tương phản. Lưu ý rằng các trạng từ chỉ tần suất như 'rarely' (hiếm khi) thường đứng trước động từ chính.
He likes tea, but he rarely drinks coffee.
Anh ấy thích uống trà, nhưng anh ấy hiếm khi uống cà phê.
EN: In British English, people often distinguish between 'Europe' (meaning continental Europe) and 'Britain', reflecting the geographical and psychological separation of the British Isles from the mainland.
Tiếng Việt: Trong cách dùng hàng ngày ở Anh, người ta thường dùng 'châu Âu (Europe)' để chỉ 'lục địa châu Âu' và tách biệt khi nói về 'nước Anh (Britain)', phản ánh sự khác biệt về địa lý và văn hóa giữa quần đảo Anh và lục địa châu Âu.
EN: We use 'a few' with plural countable nouns to mean 'a small number of' (some, but not many). Adding 'only' highlights that the quantity is surprisingly small.
Tiếng Việt: 'a few' dùng để bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều, nghĩa là 'một vài, một số ít' (không nhiều nhưng có một chút). Thêm 'only' sẽ nhấn mạnh số lượng rất ít, 'chỉ một số ít'.
There are only a few cookies left in the box.
Trong hộp chỉ còn lại vài chiếc bánh quy.
EN: Use 'flew from' to describe the past movement of flying starting from a specific place. 'Flew' is the past tense of the irregular verb 'fly'.
Tiếng Việt: "flew from" dùng để mô tả việc cất cánh hoặc bay từ một địa điểm nào đó trong quá khứ. "flew" là dạng quá khứ của động từ bất quy tắc "fly".
The birds flew from Canada to Mexico for the winter.
Những con chim đó bay từ Canada đến Mexico để trú đông.
EN: Notice that 'the Netherlands' is one of the few country names in English that traditionally takes the definite article 'the', because the word itself is plural in form (meaning 'the low lands'). In contrast, countries like 'France' and 'Spain' do not take 'the'.
Tiếng Việt: Lưu ý rằng trong tiếng Anh, "the Netherlands" là một trong số ít tên quốc gia cần thêm mạo từ xác định "the", vì nghĩa gốc của nó là dạng số nhiều của "vùng đất thấp". Ngược lại, "France" và "Spain" không cần thêm "the" ở phía trước.
EN: Use the Past Simple tense (e.g., 'laid', 'came') to talk about completed actions that happened at a specific time in the past. Two past actions can be connected using 'and'.
Tiếng Việt: Sử dụng thì quá khứ đơn (ví dụ: 'laid', 'came') để mô tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Có thể dùng liên từ 'and' để nối hai hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Birds built nests here, and baby birds flew away in summer.
Chim làm tổ ở đây, và chim non bay đi vào mùa hè.
EN: In British English, 'autumn' is the standard word for the season between summer and winter, whereas American English commonly uses 'fall'.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, mùa giữa hạ và đông thường được gọi là 'autumn', còn tiếng Anh-Mỹ thì dùng 'fall' phổ biến hơn.
EN: Use 'hundreds of' followed by a plural noun or pronoun to express a large, approximate number of people or things.
Tiếng Việt: Dùng 'hundreds of + danh từ số nhiều hoặc đại từ' để diễn đạt 'hàng trăm...' hoặc 'vài trăm...', chỉ số lượng lớn nhưng không xác định.
Hundreds of visitors came to the park yesterday.
Hôm qua có hàng trăm du khách đến công viên này.
EN: The River Thames flows through southern England, including London and out towards the North Sea through counties like Essex. In English, rivers usually take the definite article 'the' (e.g., 'the Thames', 'the Amazon'). Note that 'Thames' is pronounced /tɛmz/, with a silent 'h'.
Tiếng Việt: Sông Thames (The River Thames) chảy qua miền nam nước Anh, bao gồm London, và đổ ra Biển Bắc qua các hạt như Essex. Trong tiếng Anh, tên các con sông thường có mạo từ xác định 'the' (như the Thames). Đặc biệt lưu ý 'Thames' được phát âm là /tɛmz/, chữ 'h' không được phát âm.
EN: The pattern 'call + someone/something + a name/description' means to name or describe someone or something as that thing.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'call + người/vật + danh từ (cách gọi hoặc mô tả)' có nghĩa là 'gọi ... là ...' hoặc 'coi ... là ...'.
Many people call this city their home.
Nhiều người gọi thành phố này là nhà của họ.
EN: To ask a question using the modal verb 'can', place 'can' before the subject, followed by the base form of the verb: 'Can + Subject + Verb...?'. Here, 'and' connects two base verbs: 'become' and 'stay'.
Tiếng Việt: Khi dùng trợ động từ tình thái 'can' để tạo câu hỏi, hãy đặt 'can' trước chủ ngữ, sau đó là động từ nguyên thể (Can + chủ ngữ + động từ nguyên thể...?). Trong câu, 'and' nối hai động từ nguyên thể song song 'become' và 'stay'.
Can they survive the cold winter and return next year?
Liệu chúng có thể vượt qua mùa đông lạnh giá và quay lại vào năm sau không?
EN: In ecology and conservation discussions in Britain, a 'native species' refers to wildlife that has established itself naturally without human intervention, often carrying legal protection and conservation priority.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận về sinh thái và bảo tồn ở Anh, «native species» (loài bản địa) chỉ những loài sinh sản và định cư tự nhiên chứ không phải do con người đưa vào. Khi một loài được công nhận là loài bản địa, nó thường nhận được sự quan tâm đặc biệt từ các quy định bảo vệ sinh thái.
EN: We use the Present Simple tense ('live') to talk about general truths, scientific facts, or habits that happen regularly.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng thì hiện tại đơn (như live trong câu này) để mô tả sự thật phổ quát, chân lý khoa học hoặc thói quen lặp lại đều đặn.
Birds build nests in trees every spring.
Các loài chim làm tổ trên cây vào mỗi mùa xuân.
EN: In ecology and conservation, a 'native species' is defined not just by being present, but by maintaining a self-sustaining population over generations without human intervention. The phrase 'year after year' emphasizes this crucial ecological requirement.
Tiếng Việt: Trong sinh thái học và bảo tồn loài, định nghĩa về "loài bản địa (native species)" không chỉ đơn thuần là xuất hiện ở một nơi nào đó, mà còn chỉ loài có thể sinh sản qua nhiều thế hệ mà không cần sự can thiệp của con người. "year after year (năm này qua năm khác)" đặc biệt nhấn mạnh điều kiện sinh thái tồn tại lâu dài, liên tục và ổn định này.
EN: We use 'In the last + [time period]' to talk about a period of time leading up to now. Because the actions happened at specific finished times in that period, we often use the Past Simple tense (e.g., 'survived').
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "In the last + [khoảng thời gian]" để diễn đạt "trong khoảng thời gian vừa qua". Vì hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ thuộc khoảng thời gian đó, nên thường được dùng với thì quá khứ đơn (ví dụ: survived).
In the last five years, he visited Japan only twice.
Trong năm năm qua, anh ấy chỉ đến Nhật Bản hai lần.
EN: In Britain, winters are often damp and cold, making it hard for southern European insects like the Queen of Spain butterfly to overwinter and establish permanent native populations.
Tiếng Việt: Mùa đông ở Anh thường ẩm ướt và lạnh giá, vì vậy những loài côn trùng có nguồn gốc từ Nam Âu như bướm Spanish Queen Fritillary rất khó có thể trú đông thành công tại đây và sinh sản trở thành loài bản địa thường trú.
EN: Use 'think + (that) + sentence' to express what someone believes or predicts will happen in the future.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 「think + (that) + câu hoàn chỉnh」 để diễn đạt suy nghĩ, quan điểm của ai đó, hoặc dự đoán về tương lai (that thường được lược bỏ).
I think it will rain tomorrow.
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
EN: Use 'by + verb-ing' to explain how something is done or what method is used.
Tiếng Việt: Sử dụng "by + động từ thêm -ing" để diễn tả cách thức hoặc phương tiện đạt được điều gì đó (nghĩa là "bằng cách...").
You can improve your English by reading every day.
Bạn có thể cải thiện trình độ tiếng Anh bằng cách đọc sách mỗi ngày.
EN: Notice the British English spelling 'favourite' (with a 'u'), as this story takes place in Britain. In American English, it is spelled 'favorite'.
Tiếng Việt: Trong câu sử dụng cách viết theo Anh-Anh 'favourite' (có chữ u), vì bối cảnh tin tức này ở Anh. Tiếng Anh-Mỹ viết là 'favorite'.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An animal or plant that lives or grows naturally in an area and was not brought there by humans.
Loài bản địa, loài địa phương
To emerge from inside something (such as an egg, cocoon, or hiding place).
Chui ra, xuất hiện, nở ra
Continuously or repeatedly each year for a long period of time.
Năm này qua năm khác, hằng năm
To produce eggs from the body (done by female birds, insects, fish, reptiles).
Đẻ trứng