Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ngừng, đình chỉ (nghiên cứu hoặc sản xuất)
Trong ngữ cảnh: (miễn cưỡng) thừa nhận
Trong ngữ cảnh: (hiệu quả của thuốc hoặc phương pháp điều trị) hiệu quả, tác dụng
Trong ngữ cảnh: sau đó, tiếp theo
Trong ngữ cảnh: đưa vào, sáp nhập
Trong ngữ cảnh: khả thi, có triển vọng thành công
Trong ngữ cảnh: thất bại, trở ngại
Trong ngữ cảnh: xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra chặt chẽ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The main outcome that is measured at the end of a study to see if a given treatment worked.
Tiêu chí chính (chỉ số đánh giá chính của thử nghiệm lâm sàng)
A highly lucrative prospect or chance to develop a product that generates immense sales.
Cơ hội tuyệt vời để tạo ra sản phẩm bom tấn (loại thuốc bán chạy cực kỳ)
To remove obstacles, doubts, or competitors, making progress easier.
Dọn dẹp, loại bỏ (chướng ngại vật hoặc mối đe dọa cạnh tranh)