Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bạn cùng ban nhạc, chỉ những người cùng chơi nhạc trong một ban nhạc hoặc đội hợp xướng.
Trong ngữ cảnh: Tồn tại, được thành lập, chỉ một tổ chức hoặc sự vật đã tồn tại từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại.
Trong ngữ cảnh: Đội hợp xướng, chỉ một nhóm người cùng hát với nhau, thường biểu diễn trong trường học, nhà thờ hoặc buổi hòa nhạc.
Trong ngữ cảnh: Đĩa than, chỉ một loại đĩa tròn bằng nhựa dùng để phát nhạc.
Trong ngữ cảnh: Học kỳ, chỉ một giai đoạn trong năm học của trường.
Trong ngữ cảnh: Hướng dẫn, dẫn dắt, chỉ việc giáo viên hoặc người hướng dẫn dẫn dắt và đưa ra định hướng hoặc lời khuyên.
Trong ngữ cảnh: Giải thưởng, phần thưởng, chỉ sự vinh dự hoặc phần thưởng đạt được trong các cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh.
Trong ngữ cảnh: Đàn vĩ cầm, một loại nhạc cụ có dây, làm bằng gỗ, có bốn dây.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To feel pleased and excited about something that is going to happen.
mong đợi, trông chờ
From the very beginning of a period of time or an activity.
Từ ngày đầu tiên, từ lúc bắt đầu
An important or significant element of something.
Phần quan trọng, một phần lớn của điều gì đó