Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: văn phòng
Trong ngữ cảnh: bàn làm việc
Trong ngữ cảnh: Màn hình
Trong ngữ cảnh: cuộc họp
Trong ngữ cảnh: tin nhắn
Trong ngữ cảnh: đội ngũ, nhóm
Trong ngữ cảnh: nhanh
Trong ngữ cảnh: thời hạn, hạn chót
Trong ngữ cảnh: hữu ích; hay giúp đỡ
Trong ngữ cảnh: lát nữa, sau
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To do your job at your house instead of at an office.
Làm việc tại nhà
To speak with someone.
Nói chuyện với...
A polite way to say 'you're welcome' or that something is easy to do.
Không vấn đề gì; Không có chi
A friendly way to end a conversation.
Liên lạc sau nhé; Nói chuyện sau nhé
A professional instant messaging and collaboration platform for teams.
Một nền tảng cộng tác và nhắn tin tức thời chuyên nghiệp được thiết kế cho các nhóm.
A video conferencing software used for virtual meetings and webinars.
Một phần mềm họp trực tuyến được sử dụng cho các cuộc họp ảo và hội thảo trên web.
A dedicated space or room within a person's residence used for business or work purposes.
Một không gian hoặc phòng riêng biệt trong nơi ở của một người được sử dụng cho mục đích kinh doanh hoặc công việc.