Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (nhiệm vụ không gian), hành động có mục tiêu cụ thể
Trong ngữ cảnh: khám phá, thăm dò
Trong ngữ cảnh: lắp ráp, lắp ghép
Trong ngữ cảnh: tiến hành, thực hiện (điều tra, thí nghiệm, v.v.)
Trong ngữ cảnh: vĩnh viễn, quanh năm
Trong ngữ cảnh: chính xác, chính xác
Trong ngữ cảnh: làm chủ, tinh thông (công nghệ hoặc kiến thức)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The outer ground or crust of the Moon.
bề mặt Mặt Trăng
To make people notice or think about something.
thu hút sự chú ý hoặc quan tâm đến...
To make it possible for something to happen or exist; to create opportunities.
mở ra cánh cửa cho...; tạo cơ hội cho...
Water in its solid state, especially on other planets or moons, to distinguish it from other frozen gases.
băng nước