EN: The Present Perfect Tense ('has drawn') is used to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has a direct result or relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has drawn) dùng để mô tả một hành động xảy ra tại một th điểm không xác định trong quá khứ và có mối quan hệ hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tại.
The new space program has attracted many young scientists.
Kế hoạch không gian mới này đã thu hút nhiều nhà khoa học trẻ.
EN: The Relative Clause ('that are planned for the Moon') is introduced by the relative pronoun 'that' to modify the preceding noun phrase 'the growing number of missions'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (that are planned for the Moon) được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ 'that', dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ phía trước 'the growing number of missions' (số lượng nhiệm vụ ngày càng tăng).
These are the technologies that are needed for Mars exploration.
Đây là những công nghệ cần thiết để khám phá sao Hỏa.
EN: International Moon Day is celebrated on July 20th to commemorate the anniversary of the first human landing on the Moon by Apollo 11 in 1969. It was officially declared by the United Nations General Assembly to raise public awareness about sustainable lunar exploration.
Tiếng Việt: Ngày Mặt Trăng Quốc tế được tổ chức vào ngày 20 tháng 7 hàng năm để kỷ niệm khoảnh khắc lịch sử khi tàu Apollo 11 thực hiện chuyến hạ cánh đầu tiên của con người lên Mặt Trăng vào năm 1969. Ngày này được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc chính thức công bố, nhằm nâng cao nhận thức của công chúng về việc thăm dò Mặt Trăng bền vững.
EN: Present Perfect Continuous Tense (have/has been + V-ing): This tense is used to describe an action that started in the past and is still continuing in the present, emphasizing the ongoing nature of the activity.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + hiện tại phân từ): Thì này được dùng để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục và chưa hoàn thành của hoạt động đó.
Scientists have been studying the effects of climate change for decades.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu trong nhiều thập kỷ.
EN: Infinitive of Purpose (to + verb): The infinitive form 'to explore' is used here to express the purpose or reason why countries are developing new technologies.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to + động từ nguyên thể): Ở đây, động từ nguyên mẫu 'to explore' được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do các quốc gia phát triển công nghệ mới (để khám phá).
She saved money to buy a new computer.
Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính mới.
EN: The structure 'One of the + superlative adjective + plural noun' is used to single out one member from a group that shares a common, extreme characteristic. It is important to remember that the noun following 'one of the' must be plural (e.g., 'missions'), but the verb that agrees with 'one' must be singular (e.g., 'is').
Tiếng Việt: Cấu trúc 'One of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều' được dùng để chọn ra một trong số một nhóm có chung đặc điểm nổi bật. Điều cần đặc biệt lưu ý là danh từ ngay sau 'one of the' phải ở dạng số nhiều (ví dụ: 'missions'), nhưng động từ chia theo 'one' phải ở dạng số ít (ví dụ: 'is').
One of the most popular tourist destinations in Asia is Japan.
Một trong những điểm đến du lịch nổi tiếng nhất châu Á là Nhật Bản.
EN: A non-defining relative clause is introduced by 'which' (preceded by a comma) to provide extra, non-essential information about the noun before it ('China's Chang'e-7'). If you remove this clause, the main sentence still makes complete sense.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn chế được dẫn dắt bởi 'which' (có dấu phẩy trước nó), dùng để cung cấp thông tin bổ sung, không bắt buộc cho danh từ đứng trước ('tàu Hằng Nga-7 của Trung Quốc'). Nếu bỏ mệnh đề này đi, nghĩa của mệnh đề chính vẫn trọn vẹn.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'already' to emphasize that an action has been completed prior to the present moment, and its result is relevant now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng cùng với trạng từ "already" (đã) để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó đã hoàn thành tại một thời điểm trước hiện tại và kết quả của nó có liên quan đến hiện tại.
The team has already completed the safety checks for the new satellite.
Nhóm đã hoàn thành việc kiểm tra an toàn cho vệ tinh mới.
EN: Compound Nouns and Noun Adjuncts: In English, nouns can modify other nouns (e.g., 'carrier rocket', 'launch site'). The first noun acts like an adjective to describe the type or purpose of the second noun.
Tiếng Việt: Danh từ ghép và bổ ngữ danh từ: Trong tiếng Anh, danh từ có thể dùng để bổ nghĩa cho một danh từ khác (ví dụ: "carrier rocket" tên lửa đẩy, "launch site" bãi phóng). Danh từ đầu tiên đóng vai trò như tính từ, mô tả loại hoặc mục đích của danh từ thứ hai.
The space agency is building a new control center.
Cơ quan vũ trụ đang xây dựng một trung tâm điều khiển mới.
EN: Wenchang Spacecraft Launch Site, located in Hainan Province, is China's southernmost spaceport. Unlike older inland launch sites, its coastal location allows for the transport of large rocket components (like the Long March-5) by sea, and launching over the ocean provides safety benefits.
Tiếng Việt: Bãi phóng Văn Xương ở tỉnh Hải Nam là bãi phóng tàu vũ trụ cực nam của Trung Quốc. Khác với các bãi phóng nội địa cũ hơn, vị trí ven biển cho phép vận chuyển các bộ phận tên lửa lớn (như Trường Chinh-5) bằng đường biển, và phóng về phía biển có lợi thế an toàn cao hơn.
EN: Present Continuous Tense (be + V-ing) is used here to describe an action that is currently in progress at the moment of speaking. 'Are working' indicates that the engineering work is happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (động từ be + hiện tại phân từ) được dùng ở đây để mô tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. 'are working' cho thấy các kỹ sư hiện đang thực hiện công việc này.
The scientists are conducting an experiment in the laboratory now.
Các nhà khoa học hiện đang tiến hành một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
EN: The prepositional phrase 'work on' means to spend time and effort improving, building, or repairing something. It is commonly followed by a noun or a gerund.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'work on' có nghĩa là 'tận tâm, làm việc về' việc cải thiện, xây dựng hoặc sửa chữa điều gì đó. Sau nó thường là danh từ hoặc động danh từ.
She is working on a new book about space exploration.
Cô ấy đang viết một cuốn sách mới về khám phá không gian.
EN: The comparative structure 'closer than ever to + gerund/noun' is used to show that the current state has reached a historical peak. Note that 'to' here is a preposition, so it must be followed by a gerund (verb-ing) like 'understanding' rather than an infinitive.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh hơn 'closer than ever to + danh động từ/danh từ' được dùng để diễn tả trạng thái hiện tại đạt đến mức cao nhất trong lịch sử. Lưu ý, 'to' ở đây là giới từ, vì vậy phải theo sau bởi danh động từ (động từ thêm -ing, như understanding), không phải động từ nguyên mẫu.
With the new technology, we are closer than ever to finding a cure.
Với công nghệ mới này, chúng ta đang tiến gần hơn bao giờ hết đến việc tìm ra phương pháp chữa trị.
EN: Apposition (Noun Phrase in Apposition): 'a senior space scientist at the Chinese Academy of Sciences' is an appositive phrase that provides extra information about the noun phrase 'Doctor Li Wei'. It is separated by commas.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (đồng vị ngữ của cụm danh từ): 'a senior space scientist at the Chinese Academy of Sciences' là một cụm đồng vị ngữ, dùng để cung cấp thêm thông tin về cụm danh từ 'Tiến sĩ Lý Vỹ', được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai đầu.
Mr. Green, a talented local artist, designed the new community park.
Ông Green là một nghệ sĩ địa phương tài năng, ông đã thiết kế công viên cộng đồng mới.
EN: The Chinese Academy of Sciences (CAS) is the world's largest research organization and plays a leading role in China's space exploration programs, including the Chang'e lunar missions. In scientific news reporting, it is common to introduce a scientist's full title and affiliation to establish authority and credibility.
Tiếng Việt: Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS) là tổ chức nghiên cứu lớn nhất thế giới, đóng vai trò chủ đạo trong các chương trình thám hiểm không gian của Trung Quốc (bao gồm các sứ mệnh thăm dò Mặt Trăng Hằng Nga). Trong các bản tin khoa học, người ta thường giới thiệu đầy đủ chức danh và cơ quan công tác của nhà khoa học để tạo dựng uy tín và độ tin cậy.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') are used to add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the main clause by a comma, and 'that' cannot be used as a replacement.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'which') dùng để bổ sung thông tin thêm không cần thiết cho danh từ đứng trước. Loại mệnh đề này thường được đặt sau dấu phẩy và không thể thay 'which' bằng 'that'.
The new space telescope, which cost billions of dollars, has sent back its first images.
Kính viễn vọng không gian mới trị giá hàng tỷ đô la này đã gửi về những hình ảnh đầu tiên của nó.
EN: The passive voice structure 'is considered' (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than who performs it. It is often followed by a noun phrase or adjective phrase.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'is considered' (động từ be + quá khứ phân từ) dùng để tập trung vào hành động hoặc đối tượng nhận hành động, thay vì người thực hiện hành động. Sau nó thường là cụm danh từ hoặc cụm tính từ làm bổ ngữ.
The project is considered a major breakthrough in renewable energy.
Dự án này được coi là một bước đột phá lớn trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
EN: The Moon's south pole is a major focus of 21st-century space exploration. It is highly valued because scientists believe its permanently shadowed craters contain water ice, which could be vital for sustaining future human bases and producing rocket fuel.
Tiếng Việt: Cực nam của Mặt Trăng là ưu tiên hàng đầu trong khám phá không gian thế kỷ 21. Khu vực này cực kỳ giá trị vì các nhà khoa học tin rằng có băng nước trong các hố va chạm ở vùng tối vĩnh cửu, điều này rất quan trọng để duy trì căn cứ người trong tương lai và sản xuất nhiên liệu tên lửa.
EN: The simple future tense with 'will' is used to express future actions, decisions, or predictions. It is formed by 'will' followed by the base form of the verb (bare infinitive).
Tiếng Việt: Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) sử dụng 'will' để diễn tả hành động, quyết định hoặc dự đoán trong tương lai. Cấu trúc của nó là 'will' theo sau bởi động từ nguyên thể.
The scientists will analyze the lunar soil samples next week.
Các nhà khoa học sẽ phân tích mẫu đất Mặt Trăng vào tuần tới.
EN: The verb 'conduct' is a formal transitive verb meaning to organize and perform a particular activity, such as a survey, experiment, or investigation.
Tiếng Việt: Động từ 'conduct' (tiến hành/thực hiện) là một ngoại động từ trang trọng, nghĩa là tổ chức và thực hiện một hoạt động cụ thể như khảo sát, thí nghiệm hoặc nghiên cứu.
The research team will conduct a series of tests on the new equipment.
Nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành một loạt thử nghiệm đối với thiết bị mới.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause (also called an adjective clause) to modify the noun phrase 'water ice'. It acts as the subject of the relative clause, followed by the modal verb 'may' and the main verb 'exist'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'that' dẫn dắt một mệnh đề quan hệ hạn định (còn gọi là mệnh đề tính từ) để bổ nghĩa cho cụm danh từ 'water ice' (băng nước). Trong mệnh đề này, 'that' đóng vai trò chủ ngữ, theo sau là trợ động từ tình thái 'may' và động từ chính 'exist'.
The telescope detected a planet that may support human life.
Kính thiên văn này đã phát hiện một hành tinh có thể duy trì sự sống của con người.
EN: The modal verb 'may' is used to express possibility or uncertainty about a present or future state. It is followed by the base form of the verb ('exist').
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'may' được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn về trạng thái hiện tại hoặc tương lai. Sau nó phải là động từ nguyên thể (ở đây là 'exist').
There are dark clouds in the sky, so it may rain later.
Trên trời có mây đen, nên lát nữa có thể sẽ mưa.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể được dùng như danh từ và đảm nhận vai trò chủ ngữ trong câu. Về mặt ngữ pháp, nó được xem là danh từ số ít.
Learning a new language opens up many career opportunities.
Học một ngôn ngữ mới sẽ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.
EN: Conditional 'Would' for Hypothetical Situations: 'Would' is used here to express a hypothetical or future possibility that depends on a condition (finding water).
Tiếng Việt: Trợ động từ "Would" diễn tả tình huống giả định: Ở đây, "would" được dùng để diễn tả một giả định hoặc khả năng trong tương lai, phụ thuộc vào một điều kiện tiên quyết (tức là việc tìm thấy nước).
Living on Mars would be very challenging for humans.
Sống trên sao Hỏa sẽ là một thách thức rất lớn đối với con người.
EN: The term 'lunar surface' is preferred in scientific and formal contexts over 'the surface of the Moon' as 'lunar' (derived from the Latin word for moon, 'Luna') is the standard scientific adjective for things relating to the Moon.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh khoa học và trang trọng, người ta ưa dùng 'lunar surface' hơn là 'the surface of the Moon'. 'Lunar' (bắt nguồn từ từ tiếng Latin 'Luna' nghĩa là mặt trăng) là tính từ khoa học chuẩn cho những thứ liên quan đến mặt trăng.
EN: The prepositional phrase 'In addition to' is used to mean 'besides' or 'as well as'. It must be followed by a noun, pronoun, or a gerund (verb-ing). In this sentence, it is followed by the gerund 'searching'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'In addition to' có nghĩa là 'ngoài... ra (còn)'. Sau nó phải là danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing). Trong câu này, nó được theo sau bởi danh động từ 'searching'.
In addition to learning English, she also studies Spanish.
Ngoài việc học tiếng Anh, cô ấy còn học tiếng Tây Ban Nha.
EN: The phrase 'such as' is used to introduce specific examples that illustrate a category. It is followed by nouns or noun phrases (here, 'precision landing' and 'hopping exploration').
Tiếng Việt: Cụm từ 'such as' được dùng để đưa ra các ví dụ cụ thể nhằm giải thích một loại nào đó. Sau nó là danh từ hoặc cụm danh từ (ở đây là 'precision landing' và 'hopping exploration').
The museum has many historical artifacts, such as ancient coins and weapons.
Bảo tàng này có nhiều hiện vật lịch sử, ví dụ như tiền xu và vũ khí cổ đại.
EN: Present Continuous Passive (am/is/are + being + past participle) is used to describe an action that is currently in progress, emphasizing the receiver of the action rather than the doer.
Tiếng Việt: Bị động của thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + being + quá khứ phân từ) dùng để mô tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh vào đối tượng chịu hành động thay vì người thực hiện.
New renewable energy systems are being developed to reduce carbon emissions.
Hệ thống năng lượng tái tạo mới đang được phát triển để giảm lượng khí thải carbon.
EN: The infinitive of purpose (to + verb) is used to express the reason or purpose for doing something. In this sentence, 'to help...' explains why the technologies are being developed.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to + động từ nguyên thể) dùng để diễn đạt lý do hoặc mục đích của việc gì đó. Trong câu này, 'to help...' giải thích mục đích của việc phát triển các công nghệ này.
She saved money to buy a new laptop for college.
Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc laptop mới dùng cho đại học.
EN: First Conditional (Conditional Type 1): Used to talk about things which might happen in the future. The structure is 'If + present simple, will + infinitive'. It expresses a real possibility.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện có thực): dùng để mô tả tình huống có thật có thể xảy ra trong tương lai. Cấu trúc là "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu", diễn tả kết quả rất có khả năng xảy ra.
If we complete the project on time, we will receive the funding.
Nếu chúng ta hoàn thành dự án này đúng hạn, chúng ta sẽ nhận được tài trợ.
EN: Appositive (Noun Phrase in Apposition): A noun phrase placed next to another noun to identify or explain it. Here, 'a rocket engineer' explains the identity of 'Professor Zhang Ming'.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (đồng vị ngữ cụm danh từ): đứng ngay sau một danh từ khác để giải thích hoặc bổ sung thông tin cho danh từ đó. Ở đây, "a rocket engineer" (kỹ sư tên lửa) dùng để bổ sung thông tin về thân phận của "Professor Zhang Ming" (Giáo sư Trương Minh).
EN: In English news reporting, it is common to place the reporting verb (e.g., 'explained', 'said') before the subject (e.g., 'Professor Zhang Ming') when it follows a direct quote. Additionally, professional titles and affiliations are often appended as appositives (e.g., ', a rocket engineer') to establish the speaker's authority and credibility immediately.
Tiếng Việt: Trong các bản tin tiếng Anh, khi lời dẫn trực tiếp được đặt ở đầu câu, động từ phát ngôn (như 'explained', 'said') thường được đảo lên trước chủ ngữ (như 'Professor Zhang Ming'). Ngoài ra, trong bản tin thường dùng đồng vị ngữ (như ', a rocket engineer') ngay sau tên người để nêu chức danh chuyên môn, nhằm nhanh chóng thiết lập uy tín và độ tin cậy của người nói.
EN: Present Perfect Passive Voice ('has been' + past participle): This structure is used to describe an action that started in the past and has relevance to the present, focusing on the receiver of the action (the Chang'e-7 mission) rather than the doer.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (has been + quá khứ phân từ): Cấu trúc này dùng để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và liên quan đến hiện tại, trọng tâm là đối tượng chịu tác động (sứ mệnh Hằng Nga-7), không phải người thực hiện hành động.
The project has been described as a major breakthrough by scientists.
Dự án này đã được các nhà khoa học mô tả là một bước đột phá lớn.
EN: Infinitive Phrase as an Adjective ('to build...'): The infinitive 'to build' acts as an adjective modifying the noun 'plan', explaining the purpose or content of the plan.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu dùng như tính từ bổ nghĩa (to build...): Động từ nguyên mẫu 'to build' ở đây đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'plan' (kế hoạch), nhằm giải thích mục đích hoặc nội dung cụ thể của kế hoạch đó.
She has a plan to study abroad next year.
Cô ấy có kế hoạch đi du học vào năm sau.
EN: The 'Chang'e' missions are named after the Chinese goddess of the Moon, reflecting a cultural connection between traditional mythology and modern space exploration. The goal of building a joint International Lunar Research Station (ILRS) is a major focus of China's space program in collaboration with other nations.
Tiếng Việt: Loạt sứ mệnh Hằng Nga được đặt tên theo nữ thần mặt trăng trong thần thoại Trung Quốc, thể hiện sự kết nối văn hóa giữa thần thoại truyền thống và khám phá không gian hiện đại. Việc xây dựng Trạm nghiên cứu Mặt Trăng quốc tế (ILRS) là dự án trọng điểm trong kế hoạch không gian hợp tác của Trung Quốc với các nước khác.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (nhiệm vụ không gian), hành động có mục tiêu cụ thể
Trong ngữ cảnh: khám phá, thăm dò
Trong ngữ cảnh: lắp ráp, lắp ghép
Trong ngữ cảnh: tiến hành, thực hiện (điều tra, thí nghiệm, v.v.)
Trong ngữ cảnh: vĩnh viễn, quanh năm
Trong ngữ cảnh: chính xác, chính xác
Trong ngữ cảnh: làm chủ, tinh thông (công nghệ hoặc kiến thức)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The outer ground or crust of the Moon.
bề mặt Mặt Trăng
To make people notice or think about something.
thu hút sự chú ý hoặc quan tâm đến...
To make it possible for something to happen or exist; to create opportunities.
mở ra cánh cửa cho...; tạo cơ hội cho...
Water in its solid state, especially on other planets or moons, to distinguish it from other frozen gases.
băng nước