EN: We use 'named + [Name]' after a noun to quickly explain who or what someone is. It means 'who is called' or 'with the name of'.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'named + [tên]' sau danh từ để nhanh chóng giải thích ai đó là ai hoặc cái gì là gì. Nó có nghĩa là 'tên là...' hoặc 'tên gọi là...'.
I have a dog named Max.
Tôi có một con chó tên là Max.
EN: The Simple Past Tense is used to talk about things that happened and finished in the past. 'Stole' is the past tense of the irregular verb 'steal'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn dùng để mô tả sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. 'stole' là dạng quá khứ của động từ bất quy tắc 'steal' (đánh cắp).
He stole my heart.
Anh ấy đã đánh cắp trái tim tôi.
EN: In American English, when mentioning a city, it is very common to follow it with the state name (e.g., 'Austin, Texas') to be precise, as many city names exist in multiple states.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh Mỹ, khi nhắc đến một thành phố, người ta thường thêm tên tiểu bang phía sau (ví dụ: "Austin, Texas") để chính xác, vì ở Mỹ có nhiều thành phố trùng tên ở các tiểu bang khác nhau.
EN: The verb 'call' can be used in the pattern 'call + object + adjective' to express an opinion about someone or something. In this sentence, 'him' is the object, and 'very talented' is the adjective describing him.
Tiếng Việt: Động từ "call" có thể dùng trong cấu trúc "call + tân ngữ + tính từ" để diễn tả quan điểm về ai đó hoặc điều gì đó. Trong câu này, "him" (anh ấy) là tân ngữ, "very talented" (rất tài năng) là tính từ mô tả anh ấy.
My friends call me very funny.
Bạn bè của tôi đều nói tôi rất hài hước.
EN: The term 'blues prodigy' refers to an exceptionally talented young musician in the blues genre. Blues music has a rich history in the American South, particularly in Texas, making Stygal's recognition in the Austin music community very significant.
Tiếng Việt: 'blues prodigy' (thần đồng nhạc blues) chỉ một nhạc sĩ trẻ vô cùng tài năng trong lĩnh vực nhạc blues. Nhạc blues có bối cảnh lịch sử sâu sắc ở miền nam nước Mỹ (đặc biệt là Texas), điều này khiến việc Stygal được công nhận trong giới âm nhạc Austin trở nên đặc biệt quan trọng.
EN: We use 'was' to describe a state or fact in the past. It is the past tense of 'is' for singular nouns.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'was' để mô tả trạng thái hoặc sự thật trong quá khứ. Nó là dạng quá khứ của 'is' (hiện tại của danh từ số ít).
His first car was a blue Toyota.
Chiếc xe đầu tiên của anh ấy là một chiếc Toyota màu xanh.
EN: Fender is one of the most famous guitar manufacturers in the world. The 'Stevie Ray Vaughan' model is a signature electric guitar dedicated to the legendary American blues guitarist Stevie Ray Vaughan, who was from Texas. This makes the guitar highly valuable and culturally significant to blues musicians.
Tiếng Việt: Fender là một trong những nhà sản xuất guitar nổi tiếng nhất thế giới. Còn mẫu 'Stevie Ray Vaughan' là cây đàn guitar điện ký tên để tôn vinh huyền thoại guitar blues người Mỹ Stevie Ray Vaughan, người đến từ Texas. Điều này khiến cây đàn rất quý giá và có ý nghĩa văn hóa to lớn đối với các nhạc sĩ blues.
EN: Use 'and' to connect two complete sentences that have related ideas. This creates a longer, compound sentence.
Tiếng Việt: Dùng 'and' (và/và) để nối hai câu hoàn chỉnh có liên quan về nghĩa. Như vậy sẽ tạo thành một câu ghép dài hơn và mạch lạc hơn.
She plays the guitar, and her brother sings.
Cô ấy chơi guitar, còn em trai cô ấy hát.
EN: Instagram is one of the most popular social media platforms worldwide, often used by musicians and artists to connect directly with fans and share urgent news, such as lost or stolen equipment.
Tiếng Việt: Instagram là một trong những nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất thế giới, các nhạc sĩ và nghệ sĩ thường sử dụng nó để tương tác trực tiếp với người hâm mộ và chia sẻ tin tức khẩn cấp (ví dụ như nhạc cụ bị mất hoặc bị đánh cắp).
EN: The pattern 'ask someone to do something' is used to request that someone perform an action. 'To' is followed by the base form of the verb.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'ask someone to do something' (yêu cầu ai đó làm gì) dùng để yêu cầu người khác thực hiện một hành động. Sau 'to' phải là động từ nguyên thể.
She asked her friend to help her.
Cô ấy đã nhờ bạn của mình giúp đỡ.
EN: Joe Bonamassa is a world-renowned American blues-rock guitarist. In the tight-knit guitar community, famous musicians often use their large social media following to help fellow artists recover rare or sentimental instruments when they are stolen.
Tiếng Việt: Joe Bonamassa là nghệ sĩ guitar blues rock người Mỹ nổi tiếng toàn cầu. Trong cộng đồng nghệ sĩ guitar gắn bó chặt chẽ, các nhạc sĩ nổi tiếng thường dùng ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội để giúp đồng nghiệp tìm lại những nhạc cụ quý giá hoặc có ý nghĩa kỷ niệm bị đánh cắp.
EN: The word 'also' is used to add extra information. It usually goes before the main verb (like 'gave') but after the verb 'to be' (like 'am', 'is', 'are').
Tiếng Việt: Từ "also" (cũng) được dùng để bổ sung thêm thông tin. Nó thường đứng trước động từ thường (như "gave"), nhưng đứng sau động từ be (như "am", "is", "are").
They also liked the movie.
Họ cũng rất thích bộ phim đó.
EN: Kenny Wayne Shepherd and Gary Clark Junior are both highly acclaimed modern blues guitarists. Their support highlights the tight-knit nature of the blues music community, especially in a historic music hub like Austin, Texas.
Tiếng Việt: Kenny Wayne Shepherd và Gary Clark Junior đều là những nghệ sĩ guitar blues hiện đại được đánh giá cao. Sự ủng hộ của họ làm nổi bật mối liên kết chặt chẽ trong cộng đồng nhạc blues, đặc biệt là tại Austin, Texas, một trung tâm âm nhạc có ý nghĩa lịch sử.
EN: The phrase 'is here' is commonly used to announce the arrival of something that people have been waiting for, such as news, a person, or an event.
Tiếng Việt: Cụm từ 'is here' thường được dùng để thông báo rằng điều mà mọi người đang chờ đợi (như tin tức, người hoặc sự kiện) đã đến hoặc xuất hiện.
The bus is here.
Xe buýt đến rồi.
EN: The passive voice pattern 'be + reunited with' is used to show that someone is brought back together with someone or something they were separated from. 'Be' changes to 'was' or 'were' for the past tense.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'be + reunited with' (đoàn tụ với...) dùng để diễn tả việc ai đó đoàn tụ với người hoặc vật đã xa cách. Ở thì quá khứ, động từ 'be' biến đổi thành 'was' hoặc 'were' tùy theo chủ ngữ.
The lost dog was reunited with its owner.
Con chó bị lạc đã đoàn tụ với chủ của nó.
EN: The verb 'help' can be followed directly by another verb in its base form (without 'to'). This pattern 'help do something' is very common in informal English.
Tiếng Việt: Động từ 'help' (giúp) có thể được theo sau trực tiếp bởi một động từ nguyên mẫu khác (không thêm 'to'). Cấu trúc 'help do something' này rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
She helped clean the kitchen.
Cô ấy đã giúp dọn dẹp nhà bếp.
EN: In Austin, Texas, which is known as the 'Live Music Capital of the World', the local music community is very close-knit. Local bands like the Texas Rebels often look out for one another, which explains how they were able to help recover the stolen guitar.
Tiếng Việt: Tại Austin, Texas, nơi được mệnh danh là "thủ đô nhạc sống của thế giới", cộng đồng âm nhạc địa phương rất gắn kết. Các ban nhạc địa phương như Texas Rebels thường giúp đỡ lẫn nhau, điều này giải thích vì sao họ có thể giúp tìm lại cây đàn guitar bị đánh cắp.
EN: Indirect speech (reported speech) is used to tell someone what another person said. In this sentence, 'that' is omitted after 'said', which is very common in casual English (e.g., 'said [that] someone returned...').
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (trần thuật) dùng để kể lại lời người khác nói. Trong câu này, động từ "said" được lược bỏ từ nối "that", điều này rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày (ví dụ: "said [that] someone returned...").
She said she loved the music.
Cô ấy nói cô ấy thích bản nhạc này.
EN: To make a negative statement in the past tense, we use 'did not' (or the contraction 'didn't') followed by the base form of the verb (the original verb without -ed).
Tiếng Việt: Để diễn đạt phủ định ở thì quá khứ, chúng ta dùng "did not" (hoặc dạng rút gọn "didn't"), theo sau là động từ nguyên thể (không thêm -ed).
She did not watch the movie yesterday.
Cô ấy đã không xem bộ phim đó hôm qua.
EN: Using 'and' to connect two past actions. When the same person does two things, we can use 'and' to join them without repeating the subject (Stygal). Both verbs ('was' and 'thanked') must be in the past tense.
Tiếng Việt: Sử dụng 'and' để nối hai hành động trong quá khứ. Khi cùng một người làm hai việc, chúng ta có thể dùng 'and' để nối chúng mà không cần lặp lại chủ ngữ (Stygal). Cả hai động từ (was và thanked) đều phải ở thì quá khứ.
She smiled and waved to her friends.
Cô ấy mỉm cười và vẫy tay chào bạn bè.
EN: In the United States, local communities often rally together to support local artists and musicians. Austin, Texas, is known as the 'Live Music Capital of the World,' so the local community is particularly passionate about supporting its musicians and helping them in times of need.
Tiếng Việt: Ở Mỹ, các cộng đồng địa phương thường đoàn kết để ủng hộ các nghệ sĩ và nhạc sĩ địa phương. Austin, Texas được mệnh danh là 'Thủ đô nhạc sống của thế giới', vì vậy cộng đồng địa phương đặc biệt nhiệt tình trong việc ủng hộ các nhạc sĩ và giúp đỡ họ khi họ cần.
EN: We use 'that' to connect a reporting verb (like 'wrote' or 'said') to the statement being reported. In casual English, 'that' can be left out, but keeping it makes the sentence clear.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "that" để nối động từ chỉ hành động nói hoặc viết (ví dụ "wrote" hoặc "said") với nội dung được tường thuật phía sau. Trong tiếng Anh hàng ngày, "that" có thể được lược bỏ, nhưng giữ lại sẽ làm cấu trúc câu rõ ràng hơn.
She said that she loved the music.
Cô ấy nói cô ấy thích bản nhạc này.
EN: In the digital age, 'wrote online' typically refers to posting on social media platforms like Instagram or Facebook. For musicians and public figures, this is the primary way to communicate directly with fans and express gratitude to the community.
Tiếng Việt: Trong thời đại kỹ thuật số, "wrote online" (viết trên mạng) thường có nghĩa là đăng bài trên các nền tảng mạng xã hội như Instagram hoặc Facebook. Đối với nhạc sĩ và người của công chúng, đây là cách chính để giao tiếp trực tiếp với người hâm mộ và bày tỏ lòng biết ơn với cộng đồng.
EN: The phrase 'where it belongs' is used to describe the correct, natural, or proper place for someone or something.
Tiếng Việt: Cụm từ "where it belongs" dùng để mô tả vị trí đúng hoặc tự nhiên nhất mà ai đó hoặc vật gì đó phù hợp và nên ở (nghĩa là "nơi nó thuộc về").
Put the book back where it belongs.
Đặt cuốn sách trở lại nơi nó thuộc về.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhạc sĩ; người chơi nhạc
Trong ngữ cảnh: trộm cắp (dạng quá khứ của steal)
Trong ngữ cảnh: thần đồng; kỳ tài
Trong ngữ cảnh: có tài năng; có năng khiếu
Trong ngữ cảnh: ủng hộ; giúp đỡ
Trong ngữ cảnh: đoàn tụ; gặp lại (ở đây chỉ việc người và vật bị thất lạc được gặp lại nhau)
Trong ngữ cảnh: trả lại; gửi trả
Trong ngữ cảnh: cộng đồng; tập thể
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A guitar with a built-in pickup or pickups which convert the vibrations of its strings into electrical signals for amplification.
Đàn guitar điện
To be brought back together with someone or something after a period of separation.
Đoàn tụ với... / Tái ngộ với...
In its correct, proper, or original place.
Nơi nó thuộc về; trở về đúng vị trí ban đầu