EN: The present perfect tense ('has plunged') connects a past action to the current state, emphasizing the present relevance or achievement of this drop. The strong intransitive verb 'plunge' vivid conveys a steep, rapid decrease, often used in journalistic or economic contexts followed by the preposition 'to'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has plunged) kết nối hành động xảy ra trong quá khứ với trạng thái hiện tại, nhấn mạnh ý nghĩa và kết quả quan trọng của mức giảm này đối với giai đoạn hiện tại. Động từ 'plunge' có nghĩa là 'giảm mạnh, lao dốc', mô tả sinh động xu hướng giảm nhanh chóng, thường gặp trong tin tức và báo cáo tài chính, sau đó thường có giới từ 'to' để dẫn đến con số hoặc mức độ kết quả.
Consumer confidence has plunged to an unprecedented low following the unexpected tax hike.
Sau đợt tăng thuế bất ngờ, niềm tin người tiêu dùng đã giảm mạnh xuống mức thấp chưa từng có.
EN: The idiomatic time-frame expression 'since records began (in [year])' functions as a temporal clause modifying the superlative noun phrase ('its lowest level'). It is standard journalistic shorthand for 'since official documentation/monitoring started'.
Tiếng Việt: Cụm từ chỉ thời gian cố định 'since records began (in [năm])' ở đây đóng vai trò là mệnh đề thời gian, bổ nghĩa cho cụm danh từ so sánh nhất 'its lowest level'. Đây là cách diễn đạt chuẩn và súc tích trong tiếng Anh báo chí để chỉ 'kể từ khi (chính thức) có ghi nhận'.
July was the hottest month globally since records began in 1880.
Tháng 7 là tháng nóng nhất toàn cầu kể từ khi bắt đầu ghi nhận vào năm 1880.
EN: The compound modifier 'newly released' consists of an adverb ('newly') modifying a past participle ('released') acting as an adjective. It concisely delivers background context before the head noun 'satellite data'.
Tiếng Việt: Cụm từ bổ nghĩa kép 'newly released' gồm trạng từ 'newly' bổ nghĩa cho phân từ quá khứ 'released', toàn bộ cụm đóng vai trò như tính từ bổ nghĩa cho danh từ chính 'satellite data', cung cấp thông tin bối cảnh về việc công bố mới nhất với cấu trúc gọn gàng.
The newly released report highlights critical flaws in the healthcare infrastructure.
Báo cáo mới được công bố này đã chỉ ra những thiếu sót nghiêm trọng trong cơ sở hạ tầng y tế.
EN: The year 1988 marks a pivotal benchmark in environmental monitoring: it was the year Brazil's National Institute for Space Research (INPE) launched PRODES, its pioneering satellite-based project to systematically track annual Amazon clear-cut deforestation. Hence, 'since records began in 1988' is the definitive historical baseline cited in Brazilian environmental policy and global climate reporting.
Tiếng Việt: Năm 1988 là một cột mốc quan trọng trong lịch sử giám sát môi trường: năm đó, Viện Nghiên cứu Không gian Quốc gia Brazil (INPE) đã khởi động chương trình PRODES, lần đầu tiên giám sát một cách có hệ thống bằng vệ tinh lượng rừng Amazon bị chặt phá hàng năm. Do đó, "since records began in 1988 (kể từ khi có ghi nhận vào năm 1988)" đã trở thành đường cơ sở lịch sử có thẩm quyền không thể thiếu trong chính sách môi trường của Brazil và các bản tin quốc tế về khí hậu.
EN: The participle phrase 'beating...' acts as an adverbial modifier of result or attendant circumstance, showing the consequential achievement or outcome of the main clause action ('fell 41.8%').
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại "beating..." đóng vai trò trạng ngữ chỉ tình huống đi kèm hoặc kết quả, bổ nghĩa cho hành động của mệnh đề chính (giảm 41,8%), bổ sung thông tin về thành quả đáng kể hoặc sự phá kỷ lục mà mức giảm này mang lại.
Sales surged by 25% this quarter, outperforming analysts' expectations by a wide margin.
Doanh số quý này tăng vọt 25%, vượt xa dự đoán của các nhà phân tích.
EN: The preposition 'by' is used here to indicate the margin or degree of difference (e.g., 'beat... by an area'), while 'to' marks the end point or destination of the decline ('fell... to 3,335 square kilometres').
Tiếng Việt: Giới từ "by" ở đây được dùng để chỉ mức độ hoặc phạm vi của sự khác biệt (ví dụ: "beat... by an area" vượt/phá vỡ một mức nào đó), còn "to" chỉ điểm đến cuối cùng sau khi số lượng thay đổi (ví dụ: "fell... to" giảm xuống còn).
She won the marathon by just two seconds, setting a new personal best.
Cô ấy đã thắng cuộc thi marathon chỉ với cách biệt hai giây và phá kỷ lục cá nhân của mình.
EN: The phrase 'an area roughly the size of [Noun]' uses the noun phrase 'the size of' post-modified or in apposition to describe dimensions directly without needing a preposition like 'of' before 'the size'.
Tiếng Việt: Trong cụm từ "an area roughly the size of [danh từ]", "the size of..." đóng vai trò là bổ ngữ đứng sau hoặc cấu trúc đồng vị ngữ, dùng để so sánh và mô tả cụ thể kích thước của không gian, diện tích. Cấu trúc này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày và tin tức.
The iceberg broke off a chunk roughly the size of Manhattan.
Tảng băng trôi đó đã vỡ ra một khối băng có diện tích khoảng bằng đảo Manhattan.
EN: In journalism and scientific communication, journalists frequently anchor abstract geographical measurements (like thousands of square kilometres) to well-known cities or landmarks (e.g., 'the size of Rio de Janeiro' or 'the size of Wales') so readers can instinctively visualize the scale.
Tiếng Việt: Trong các bài báo và bài viết khoa học phổ thông, phóng viên thường liên kết dữ liệu địa lý trừu tượng (như hàng nghìn km vuông) với các thành phố hoặc địa danh nổi tiếng mà công chúng biết đến (như 'tương đương diện tích Rio de Janeiro' hoặc 'bằng xứ Wales') để giúp độc giả hình dung trực quan quy mô diện tích.
EN: The transitive verb phrase 'attribute [something] to [something]' is used to state the cause, origin, or source of an outcome or trend. An adverb such as 'largely', 'mainly', or 'partly' often precedes the preposition 'to' to modify the degree of attribution.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'attribute [vật A] to [vật B]' có nghĩa là 'quy A cho B'. Trước giới từ 'to' thường thêm các trạng từ như 'largely' (chủ yếu), 'partly' (một phần) để điều chỉnh mức độ hoặc tỷ trọng của sự quy kết.
Economists attribute the recent recovery partly to stronger consumer spending.
Các nhà kinh tế cho rằng sự phục hồi gần đây một phần nhờ vào chi tiêu tiêu dùng mạnh mẽ hơn.
EN: The preposition 'under' is frequently used in formal or political discourse to mean 'during the administration, rule, or leadership of' a specific leader or governing body.
Tiếng Việt: Giới từ 'under' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính trị để diễn đạt 'dưới sự cai trị/lãnh đạo/quản lý của...'.
Renewable energy infrastructure expanded rapidly under the new prime minister.
Dưới sự lãnh đạo của tân Thủ tướng, cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo đã mở rộng nhanh chóng.
EN: Under President Luiz Inácio Lula da Silva, Brazil revitalized environmental agencies like IBAMA and ICMBio, which had been severely defunded under his predecessor Jair Bolsonaro. Deforestation control in the Amazon is not merely an ecological metric but a major geopolitical lever and battleground in Brazilian domestic politics.
Tiếng Việt: Dưới chính quyền Tổng thống Luiz Inácio Lula da Silva, Brazil đã khởi động lại và tăng cường các cơ quan thực thi pháp luật về môi trường như IBAMA, vốn bị cắt giảm ngân sách nghiêm trọng dưới thời Jair Bolsonaro. Việc kiểm soát nạn phá rừng ở rừng nhiệt đới Amazon không chỉ là chỉ số sinh thái tại Brazil mà còn là tâm điểm của các cuộc đấu tranh chính trị nội bộ và ngoại giao quốc tế.
EN: The perfect participle phrase ('having trailed...') functions as a non-finite participial modifier, emphasizing that the action of trailing occurred prior to the main clause verb 'faces'. This structure adds rich background information concisely without needing a full relative clause.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hoàn thành ('having trailed...') đóng vai trò là bổ ngữ phân từ không hạn định, nhấn mạnh rằng hành động 'bị tụt lại' xảy ra trước động từ chính 'faces' (đối mặt). Cấu trúc này bổ sung bối cảnh trước đó một cách ngắn gọn mà không cần dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ.
Having lost the preliminary match, the team now prepares for the consolation bracket.
Sau khi thua ở vòng loại, đội hiện đang chuẩn bị cho vòng đấu vớt.
EN: The historical present or narrative present ('now faces') is used alongside the adverb 'now' and a future date ('on 25 October') to vividly frame scheduled political events as an immediate, unfolding reality in journalistic style.
Tiếng Việt: Trong các bản tin, việc sử dụng 'thì hiện tại (now faces)' kết hợp với trạng từ thời gian 'now' và ngày trong tương lai (on 25 October) trình bày các sự kiện chính trị đã được lên lịch như một thực tại sống động và đang diễn ra, tăng cường cảm giác trực tiếp và kịch tính.
The prime minister now travels to Brussels next Tuesday for emergency talks.
Thủ tướng sẽ đến Brussels vào thứ Ba tuần tới để hội đàm khẩn cấp.
EN: In many two-round electoral systems (such as Brazil's presidential elections), if no candidate secures an absolute majority in the first round, a 'run-off' (second round) is held between the top two contenders. Brazilian presidential politics often revolves around fierce polarization between left-wing figures like Lula and conservative/right-wing factions associated with the Bolsonaro family.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia áp dụng hệ thống bỏ phiếu hai vòng (như bầu cử tổng thống Brazil), nếu không có ứng cử viên nào giành được đa số tuyệt đối ở vòng đầu, hai ứng cử viên có số phiếu cao nhất sẽ bước vào 'vòng bỏ phiếu quyết định (run-off)'. Chính trường Brazil hiện đang phân cực cao độ, thường hình thành cuộc đối đầu gay gắt giữa phe cánh tả do Lula đại diện và phe cánh hữu bảo thủ do gia đình Bolsonaro đại diện.
EN: Inverted Conditional (Conditional Inversion with 'Should'): In formal or literary English, 'if' can be omitted by inverting the auxiliary verb 'should' with the subject ('Should + Subject + base verb'). This expresses a hypothetical or conditional situation ('If the son ... should prevail'), adding formality and a slightly hypothetical nuance.
Tiếng Việt: Đảo ngữ trong câu điều kiện giả định (đảo Should, lược bỏ if): Trong văn phong trang trọng hoặc văn viết, có thể lược bỏ liên từ if và chuyển trợ động từ should lên trước chủ ngữ (cấu trúc 'Should + chủ ngữ + động từ nguyên thể') để diễn tả tình huống giả định (tương đương If the son ... should prevail), mang sắc thái trang trọng và giả định hơn.
Should you require further assistance, please do not hesitate to contact our support team.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi bất cứ lúc nào.
EN: Parenthetical Clause (Speech-reporting insertion): The phrase 'observers caution' functions as a parenthetical reporting clause inserted between the condition and the main conclusion. In journalistic writing, this shifts attribution smoothly without subordinating the entire sentence under a 'that' clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề chèn (trích dẫn nguồn thông tin): Cụm từ 'observers caution' đóng vai trò là mệnh đề tường thuật chèn, được đặt giữa mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả chính. Trong văn phong báo chí, cấu trúc này không cần dùng mệnh đề danh từ that rườm rà, mà vẫn thể hiện nguồn thông tin một cách mượt mà.
The reforms, economists argue, will stabilize the volatile currency in the long term.
Các nhà kinh tế cho rằng những cải cách này về lâu dài sẽ có thể ổn định đồng tiền vốn biến động mạnh.
EN: Modal Passive Voice with Compound Adjective: 'could be swiftly reversed' employs the modal passive ('could + be + past participle') modified by the adverb 'swiftly'. Notice also the compound adjective 'hard-won', formed by an adverb/adjective and a past participle joined by a hyphen, meaning achieved only after immense effort.
Tiếng Việt: Thể bị động của động từ khuyết thiếu và tính từ ghép: 'could be swiftly reversed' sử dụng cấu trúc 'động từ khuyết thiếu could + be + quá khứ phân từ' kết hợp với trạng từ swiftly để diễn tả hành động bị động có thể xảy ra. Ngoài ra, 'hard-won' là tính từ ghép được cấu tạo từ trạng từ/tính từ và quá khứ phân từ, nghĩa là 'đạt được một cách khó khăn, gian nan'.
The hard-won peace could easily be disrupted by reckless political rhetoric.
Nền hòa bình khó khăn lắm mới có được này rất dễ bị phá hủy bởi những phát ngôn chính trị thiếu thận trọng.
EN: Former Brazilian president Jair Bolsonaro (in office 2019–2022) was widely criticized by international conservationists for weakening environmental enforcement agencies, which led to soaring Amazon deforestation rates. In contrast, President Luiz Inácio Lula da Silva prioritized environmental protection upon returning to power. The term 'hard-won environmental records' directly reflects this sharp political contrast and the international concern that a Bolsonaro political comeback could dismantle current conservation progress.
Tiếng Việt: Cựu tổng thống Brazil Jair Bolsonaro (nhiệm kỳ 2019–2022) từng bị các nhà bảo vệ môi trường quốc tế chỉ trích vì làm suy yếu các cơ quan thực thi luật môi trường trong nhiệm kỳ, khiến tỷ lệ phá rừng Amazon tăng vọt. Ngược lại, tổng thống đương nhiệm Lula sau khi tái đắc cử đã đặt bảo vệ môi trường làm trọng tâm chính sách. Cụm từ 'hard-won environmental records (thành tích môi trường khó khăn lắm mới đạt được)' trong câu phản ánh sự tương phản rõ rệt giữa hai lực lượng chính trị này, cũng như lo ngại từ bên ngoài rằng nếu thế lực gia đình Bolsonaro nắm lại quyền lực, những thành quả bảo tồn hiện tại có thể bị đảo ngược nhanh chóng.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A further competition, election, or race after a tie or an inconclusive earlier round
Vòng bỏ phiếu quyết định; vòng bỏ phiếu thứ hai
Achieved only after a lot of effort, difficulty, or suffering
Giành được một cách khó khăn; đạt được sau nhiều nỗ lực
The lowest level, amount, or rate that has ever been recorded
Mức thấp kỷ lục; mức thấp nhất trong lịch sử
To explain something by stating what caused it
Quy ... cho ...; cho rằng ... là do ...