Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ngon, hấp dẫn
Trong ngữ cảnh: sủi cảo, bánh bao
Trong ngữ cảnh: (một) phần, (một) suất ăn
Trong ngữ cảnh: súp, canh
Trong ngữ cảnh: khu ẩm thực, khu ăn uống
Trong ngữ cảnh: quầy hàng, gian hàng ăn uống
Trong ngữ cảnh: rẻ
Trong ngữ cảnh: ngon, thơm ngon
Trong ngữ cảnh: mọng nước
Trong ngữ cảnh: chia sẻ, cùng ăn
Trong ngữ cảnh: tươi
Trong ngữ cảnh: bánh bao nhỏ, bánh mì tròn
Trong ngữ cảnh: đủ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A transaction that is beneficial to the buyer; a bargain.
giao dịch có lợi cho người mua; món hời, sự mua hời
A cold, frothy drink made with iced tea, sweetened milk, and chewy tapioca pearls.
trà sữa trân châu
Rice fried with meat, vegetables, and eggs.
cơm chiên