EN: Use 'How much is + singular noun?' to ask about the price of a single item.
Tiếng Việt: Dùng «How much is + danh từ số ít?» để hỏi giá của một món đồ.
How much is this red pen?
Cây bút màu đỏ này giá bao nhiêu?
EN: The phrase 'on sale' is used to describe items that are available for purchase at a reduced price (a discount).
Tiếng Việt: Cụm từ «on sale» dùng để mô tả các mặt hàng đang được bán với giá ưu đãi, giảm giá (đang khuyến mãi).
These shoes are on sale this week.
Đôi giày này đang được giảm giá trong tuần này.
EN: In English-speaking countries, 'on sale' means an item is discounted. This is different from 'for sale', which simply means the item is available to be bought.
EN: Use 'How many' followed by a plural noun to ask about the quantity of something that can be counted.
Tiếng Việt: Dùng «How many» theo sau bởi danh từ số nhiều để hỏi về số lượng của một thứ gì đó có thể đếm được.
How many books do you have?
Bạn có bao nhiêu quyển sách?
EN: In English, it is very common and friendly to add the person's name at the end of a question, preceded by a short pause (comma in writing). It makes the conversation feel more personal and direct.
EN: When describing nouns, the order of adjectives usually places the number first, followed by the color, and then the noun (Number + Color + Noun).
Tiếng Việt: Khi mô tả danh từ, thứ tự của tính từ thường đặt «số lượng» ở đầu tiên, tiếp theo là «màu sắc», và cuối cùng là «danh từ» (số lượng + màu sắc + danh từ).
She has two black cats.
Cô ấy có hai con mèo đen.
EN: In English-speaking cultures, adding 'please' at the end of a request is essential. Simply saying 'I want three blue pens' can sound demanding or rude to native speakers.
EN: We use 'How much are...' to ask for the price of plural items (more than one thing). 'These' is used for plural items that are close to us.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng «How much are...» để hỏi giá của các vật số nhiều (nhiều hơn một thứ). «These» dùng để chỉ các vật số nhiều ở gần chúng ta.
How much are these apples?
Những quả táo này giá bao nhiêu?
EN: Use 'for each [noun]' to show the price of individual items or packs. 'Each' means every single one.
Tiếng Việt: Dùng «for each [danh từ]» để chỉ giá của từng món đồ hoặc từng gói. «Each» có nghĩa là «mỗi một».
These apples are fifty dollars for each bag.
Những quả táo này giá năm mươi đồng mỗi túi.
EN: In English-speaking countries, prices are often quoted as 'amount for each pack/item' or 'amount per pack'. 'Each' is very common in retail and supermarkets to clarify unit pricing.
EN: We use 'How much' to ask about the quantity of uncountable nouns like 'water', 'milk', or 'money'. The noun always comes immediately after 'How much'.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng «How much» để hỏi về số lượng của danh từ không đếm được như «nước», «sữa» hoặc «tiền». Danh từ đó phải đứng ngay sau «How much».
How much milk do we have in the fridge?
Chúng ta còn bao nhiêu sữa trong tủ lạnh?
EN: To count uncountable nouns like 'water', we use a container or unit pattern: [number] + [container/unit] + of + [uncountable noun]. For example, 'two bottles of water'.
Tiếng Việt: Để đếm các danh từ không đếm được như «nước», chúng ta dùng cấu trúc với vật chứa hoặc đơn vị: [số] + [vật chứa/đơn vị] + of + [danh từ không đếm được]. Ví dụ: «two bottles of water» (hai chai nước).
She wants three cups of tea.
Cô ấy muốn ba tách trà.
EN: We use 'How many' followed by a plural noun to ask about the quantity of countable things.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng «How many» theo sau bởi danh từ số nhiều để hỏi về số lượng của các vật đếm được.
How many books are on the desk?
Có bao nhiêu quyển sách trên bàn?
EN: We use 'There are' followed by a plural noun to say that more than one person or thing exists. 'Each' is used to refer to every single one of a group of things individually.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng «There are» theo sau bởi danh từ số nhiều để diễn tả có hai hoặc nhiều người hoặc vật tồn tại. «Each» dùng để chỉ từng thành viên riêng lẻ trong một nhóm.
There are five books in each box.
Có năm quyển sách trong mỗi cái hộp.
EN: Use 'please' at the end of a request to be polite. It is often preceded by a comma.
Tiếng Việt: Thêm «please» (làm ơn) vào cuối câu yêu cầu để thể hiện sự lịch sự. Thường có dấu phẩy trước «please».
A cup of black coffee, please.
Làm ơn cho tôi một ly cà phê đen.
EN: In English-speaking countries, adding 'please' when ordering or buying things is very important. It shows respect to the clerk or cashier.
EN: The phrase 'Here is...' is used to point out or hand over a singular item that is close to the speaker.
Tiếng Việt: Cấu trúc «Here is...» dùng để chỉ ra hoặc đưa cho một vật số ít ở gần người nói (hoặc danh từ không đếm được, như money).
Here is your coffee.
Đây là cà phê của bạn.
EN: In English-speaking countries, it is common and polite to say 'Thank you' and 'Here is the money' or 'Here you go' when handing cash or a card to a cashier.
EN: We use 'There is' to say that one singular thing or person exists in a specific place.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng «There is» để diễn tả có một người hoặc một vật số ít tồn tại ở một nơi cụ thể.
There is a big tree in the park.
Có một cây cổ thụ trong công viên.
EN: We use the preposition 'at' before 'prices' to show how much something costs (e.g., 'at a low price', 'at cheap prices').
Tiếng Việt: Chúng ta dùng giới từ «at» trước «prices (giá)» để chỉ giá bán của một thứ gì đó (ví dụ: ở mức giá thấp, với giá rẻ).
She bought the dress at a very good price.
Cô ấy đã mua chiếc váy đó với giá rất hời.
EN: Use 'only' before a number or amount to show that the price or quantity is surprisingly low or small.
Tiếng Việt: Thêm «only» (chỉ, chỉ có) trước một con số hoặc số lượng để diễn tả giá hoặc số lượng thấp một cách đáng ngạc nhiên.
This apple is only ten dollars.
Quả táo này chỉ có mười đồng.
EN: Use 'How many' followed by a plural noun to ask about the quantity or number of something.
Tiếng Việt: Dùng «How many» theo sau bởi danh từ số nhiều để hỏi về số lượng của một thứ gì đó.
How many books do you have?
Bạn có bao nhiêu quyển sách?
EN: Use the modal verb 'can' followed by the base form of a verb to express ability or possibility.
Tiếng Việt: Dùng động từ khuyết thiếu «can» (có thể) theo sau bởi động từ nguyên mẫu để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra.
I can play the piano.
Tôi có thể chơi đàn piano.
EN: The word 'also' is an adverb used to add extra information. It usually goes before the main verb (like 'sells') but after the 'be' verb (am/is/are).
Tiếng Việt: «also» (cũng) là một trạng từ dùng để bổ sung thêm thông tin. Nó thường đứng trước động từ thường (như sells), nhưng đứng sau động từ to be (am/is/are).
He also plays the piano.
Anh ấy cũng chơi piano.
EN: Using 'or' to connect numbers shows an approximate amount or choice between options.
Tiếng Việt: Dùng «or (hoặc)» để nối các con số, có thể dùng để diễn tả số lượng xấp xỉ hoặc sự lựa chọn giữa các phương án khác nhau.
I will stay in Taipei for three or four days.
Tôi sẽ ở Đài Bắc ba hoặc bốn ngày.
EN: Use 'so' to connect two sentences when the second sentence is the result of the first one.
Tiếng Việt: Dùng «so» (vì vậy) để nối hai câu khi câu thứ hai là kết quả của câu thứ nhất.
It is raining, so I need an umbrella.
Trời mưa, vì vậy tôi cần một cái ô.
EN: Use 'because' to connect two complete sentences when you want to explain the reason for something. The sentence after 'because' gives the reason.
Tiếng Việt: Dùng «because» (bởi vì) để nối hai câu hoàn chỉnh khi bạn muốn giải thích lý do của một điều gì đó. Câu sau «because» dùng để chỉ nguyên nhân.
I am happy because the weather is nice.
Tôi rất vui vì thời tiết đẹp.
EN: Use 'How much is + singular noun?' to ask about the price of a single item.
Tiếng Việt: Dùng «How much is + danh từ số ít?» để hỏi giá của một món đồ.
How much is this blue pen?
Cây bút màu xanh này giá bao nhiêu?
EN: The phrase 'on sale' is used to describe items that are available for purchase at a reduced price (a discount).
Tiếng Việt: Cụm từ «on sale» dùng để mô tả các mặt hàng đang được bán với giá ưu đãi, giảm giá (đang khuyến mãi).
These shoes are on sale today.
Đôi giày này đang được giảm giá hôm nay.
EN: In English-speaking countries, 'on sale' specifically means discounted, whereas 'for sale' simply means available to be bought.
EN: Use 'How many' followed by a plural countable noun to ask about the quantity of something.
Tiếng Việt: Dùng «How many» theo sau bởi danh từ đếm được số nhiều để hỏi về số lượng của một thứ gì đó.
How many apples do you want?
Bạn muốn mấy quả táo?
EN: Use 'need + [noun]' to talk about things that are necessary or required for you.
Tiếng Việt: Dùng «need + [danh từ]» để diễn tả những thứ bạn cần hoặc phải có.
I need a pen for the test.
Tôi cần một cây bút cho kỳ thi.
EN: Use 'How much' followed by an uncountable noun (like milk, water, money) to ask about the quantity of something we cannot count with numbers.
Tiếng Việt: Dùng «How much» theo sau bởi danh từ không đếm được (như milk sữa, water nước, money tiền) để hỏi về số lượng của những thứ không thể đếm trực tiếp bằng số.
How much water do we need?
Chúng ta cần bao nhiêu nước?
EN: To count liquids like milk or water, we use a container word (like 'bottles') followed by 'of' and the liquid name. The pattern is: [number] + [container] + of + [liquid].
Tiếng Việt: Để đếm chất lỏng như sữa hoặc nước, chúng ta dùng từ chỉ vật chứa (như 'bottles' chai), theo sau là 'of' và tên chất lỏng. Cấu trúc: [số lượng] + [vật chứa] + of + [chất lỏng].
She wants two cups of tea.
Cô ấy muốn hai tách trà.
EN: Use 'How much are + plural noun/pronoun?' to ask about the price of multiple items. Use 'they' to refer back to the plural items.
Tiếng Việt: Dùng «How much are + danh từ/đại từ số nhiều?» để hỏi giá của nhiều món đồ. Ở đây dùng 'they' (chúng) để thay thế cho những cái bánh quy số nhiều đã được nhắc đến trước đó.
How much are these apples? They are fifty dollars.
Những quả táo này giá bao nhiêu? Chúng là năm mươi đồng.
EN: Use the pattern '[Price] for [Quantity]' to state the price of a specific amount or package of items.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc «[giá] for [số lượng]» để diễn tả giá của một số lượng hoặc gói hàng cụ thể.
These apples are fifty dollars for three.
Những quả táo này ba quả năm mươi đồng.
EN: Use 'How many' followed by a plural countable noun to ask about the quantity of something.
Tiếng Việt: Dùng «How many» theo sau bởi danh từ đếm được số nhiều để hỏi về số lượng của một thứ gì đó.
How many apples do you have?
Bạn có mấy quả táo?
EN: Use the pattern '[Something] is/are enough for [someone]' to show that the amount of something is sufficient for a group of people. Use 'are' when the subject is plural (like 'two boxes').
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc «[một thứ gì đó] is/are enough for [ai đó]» để diễn tả số lượng của một thứ gì đó là đủ cho ai đó. Khi chủ ngữ là số nhiều (ví dụ 'two boxes'), động từ phải dùng 'are'.
Three apples are enough for us.
Ba quả táo là đủ cho chúng tôi.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quyển vở
Trong ngữ cảnh: đang giảm giá; khuyến mãi
Trong ngữ cảnh: nhãn dán
Trong ngữ cảnh: gói; bó
Trong ngữ cảnh: rẻ
Trong ngữ cảnh: nhộn nhịp; bận rộn
Trong ngữ cảnh: hữu ích; thiết thực
Trong ngữ cảnh: giá cả
Trong ngữ cảnh: tươi
Trong ngữ cảnh: hàng; dòng người xếp hàng
Trong ngữ cảnh: nhanh chóng; không tốn thời gian
Trong ngữ cảnh: đủ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
available to buy at a lower price than usual
đang giảm giá; đang khuyến mãi
used to ask about the price of something
bao nhiêu tiền
used to ask about the quantity of countable nouns
bao nhiêu (dùng cho danh từ đếm được)