Completing a hole or round in fewer strokes than the standard expected number.
Dưới gậy tiêu chuẩn (under par)
Giải thích: Dựa trên số gậy tiêu chuẩn (Par), người chơi càng sử dụng ít gậy thì thành tích càng tốt. Ví dụ 'five under par' nghĩa là ít hơn 5 gậy so với mức tiêu chuẩn.
Ví dụ: Both golfers finished at five under par on Thursday.
The initial stage or opening part of a multi-day sports competition.
Vòng một; vòng đấu đầu tiên
Giải thích: Chỉ giai đoạn đầu tiên của một giải vô địch hoặc sự kiện lớn, thường được dùng để quan sát phong độ ban đầu của các vận động viên.
Ví dụ: He shares the lead with Sam Burns after the first round.
To become completely dry over a period of time.
Khô đi; mất nước
Giải thích: Mô tả quá trình nước dần biến mất, trong bài viết này chỉ việc cỏ trên sân golf bị khô đi do thời tiết trở nên nóng hơn.
Ví dụ: The weather is getting warmer and the ground is drying out.