Learning a LanguageHọc một ngôn ngữ
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phổ biến, thông dụng
Trong ngữ cảnh: lặp lại, nhắc lại
Trong ngữ cảnh: ký ức, trí nhớ
Trong ngữ cảnh: ngữ pháp
Trong ngữ cảnh: luyện tập, thực hành
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: quen thuộc
Trong ngữ cảnh: cụm từ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
immediately; without delay
Ngay lập tức, ngay
not less than; the minimum amount
Ít nhất
to be remembered for a long time
Lưu lại trong ký ức, ghi nhớ
used to say that you have understood something
Hiểu rồi, biết rồi