EN: Use 'may + base verb' to express a possibility in the present or future.
Tiếng Việt: Sử dụng "may + động từ nguyên thể" để diễn tả "khả năng" (có thể, có lẽ) ở hiện tại hoặc tương lai.
The school may close early tomorrow.
Trường có thể tan học sớm vào ngày mai.
EN: The Australian Football League (AFL) is Australia's premier professional Australian rules football competition. Its national women's league, AFLW, began in 2017 and frequently attracts players from Gaelic football due to similar physical demands and ball-handling skills.
Tiếng Việt: Liên đoàn Bóng bầu dục Úc (AFL) là giải đấu bóng bầu dục Úc chuyên nghiệp cấp cao nhất của Úc. Giải đấu nữ (AFLW) được thành lập vào năm 2017. Vì kỹ năng và yêu cầu thể lực tương tự như bóng đá Gaelic, nó đã thu hút nhiều cầu thủ bóng đá Gaelic Ireland đến thử sức.
EN: The adverb 'once' is used here before a past tense verb to mean 'formerly' or 'in the past', showing an action or state that happened before but no longer happens.
Tiếng Việt: Trạng từ 'once' ở đây được đặt trước động từ ở thì quá khứ, mang nghĩa 'đã từng', dùng để mô tả việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại có thể không còn làm nữa.
He once lived in London.
Anh ấy từng sống ở London.
EN: Gaelic football is a traditional Irish team sport that combines elements of soccer, rugby, and basketball. Many Irish female players have successfully transitioned to the Australian Football League due to the similarities in athletic skills like kicking, catching, and running.
Tiếng Việt: Bóng đá Gaelic là môn thể thao đồng đội truyền thống của Ireland, kết hợp các yếu tố của bóng đá, bóng bầu dục và bóng rổ. Vì các kỹ năng thể chất như đá bóng, bắt bóng và chạy rất giống nhau, nhiều nữ vận động viên Ireland đã chuyển sang chơi ở giải bóng đá Úc trong những năm gần đây.
EN: Use 'must' + base verb to talk about rules or things that are necessary.
Tiếng Việt: Sử dụng 'must' cộng với động từ nguyên thể để diễn tả quy tắc hoặc điều bắt buộc phải làm (phải...).
Drivers must stop at the red light.
Người lái xe phải dừng lại khi gặp đèn đỏ.
EN: In Australian rules football (AFL), running with the ball is strictly limited. A player cannot run more than 15 metres without either bouncing the ball on the ground or touching it to the turf, making it a unique physical skill compared to rugby or soccer.
Tiếng Việt: Trong luật bóng bầu dục Úc (AFL), việc chạy cầm bóng bị hạn chế nghiêm ngặt. Cầu thủ không được chạy quá 15 mét, trong thời gian đó phải nảy bóng xuống đất và bắt lại (running bounce) hoặc để bóng chạm đất một lần. Đây là kỹ thuật độc đáo khiến môn thể thao này rất khác biệt so với bóng bầu dục Anh hoặc bóng đá thông thường.
EN: Use the modal verb 'can' followed by the base form of a verb to express ability or permission. When connecting two actions with 'and', both verbs share the modal verb 'can': 'can [do] ... and [kick] ...'.
Tiếng Việt: Sử dụng trợ động từ 'can' cộng với động từ nguyên thể để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép. Khi dùng 'and' để nối hai hành động, cả hai động từ đều dùng chung 'can': tức là 'can [do] ... and [kick] ...'.
In basketball, players can run and bounce the ball at the same time.
Trong bóng rổ, cầu thủ có thể vừa chạy vừa dẫn bóng.
EN: In Gaelic football, a traditional Irish sport, a 'solo' is a unique and essential skill where a running player drops the ball onto their foot and kicks it back up into their own hands. This allows players to carry the ball legally without breaking the travel rules.
Tiếng Việt: Trong môn thể thao truyền thống của Ireland 'bóng đá Gaelic', 'solo' (tung bóng lên và tự đá bắt lại bằng một tay) là một kỹ thuật độc đáo và cốt lõi: cầu thủ thả bóng xuống chân khi đang chạy, rồi đá bóng trở lại tay mình. Kỹ thuật này giúp cầu thủ tiếp tục cầm bóng tiến lên trong khi vẫn tuân thủ luật lệ.
EN: Use the simple past tense (did) to talk about a completed action at a specific time in the past (On Friday).
Tiếng Việt: Sử dụng thì quá khứ đơn (did) để diễn tả hành động cụ thể đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (On Friday, thứ Sáu).
Yesterday, she did her homework before dinner.
Hôm qua, cô ấy đã làm xong bài tập trước bữa tối.
EN: In Gaelic football, a 'solo' is a fundamental skill where a running player drops the ball onto their foot and kicks it back up to their own hands. In Australian rules football (AFLW), players are normally required to bounce the ball every 15 metres, so performing a Gaelic solo is technically not permitted.
Tiếng Việt: Trong bóng đá Gaelic của Ireland, 'solo' là một động tác cơ bản: cầu thủ vừa chạy vừa thả bóng xuống mu bàn chân và đá ngược lên tay mình. Tuy nhiên, trong bóng đá Úc, cầu thủ phải nảy bóng xuống đất mỗi 15 mét, vì vậy động tác solo kiểu Gaelic hiện bị coi là phạm luật.
EN: Use the conjunction 'but' to connect two complete sentences showing a contrast or surprise between two ideas.
Tiếng Việt: Dùng liên từ 'but' để nối hai mệnh đề hoàn chỉnh, diễn tả sự chuyển hướng, tương phản hoặc mối quan hệ bất ngờ.
The test was difficult, but she passed it easily.
Kỳ thi rất khó, nhưng cô ấy đã vượt qua một cách dễ dàng.
EN: In sports, an action can be technically 'illegal' (violating a league's rule) while still showcasing incredible skill. Here, Kearns executed a 'solo' from Gaelic football—a familiar habit for crossover athletes that thrilled fans even though it broke Australian football rules.
Tiếng Việt: Trong các sự kiện thể thao, một số động tác dù vi phạm luật (illegal) nhưng vẫn có thể thể hiện kỹ thuật thể thao đáng kinh ngạc. Kỹ thuật 'solo' mà Rachel Kearns sử dụng có nguồn gốc từ bóng đá Gaelic. Các vận động viên đa môn thường vô thức sử dụng tuyệt chiêu của môn thể thao nước nhà. Điều này tuy không đúng luật bóng đá Úc nhưng vẫn giành được sự cổ vũ của khán giả.
EN: Use the preposition 'against' after words like 'game', 'match', or 'play' to show who the opposing team or competitor is.
Tiếng Việt: Thêm giới từ 'against' sau các từ như 'game' (trận đấu), 'match' (trận đấu) hoặc 'play' (đối đầu) để chỉ ra đối thủ hoặc đội cạnh tranh là ai.
Our school won the match against the Tigers.
Trường chúng tôi đã thắng trận đấu với đội Tigers.
EN: Geelong Football Club (nicknamed the Cats) and the Western Bulldogs are two prominent, historic clubs in the Australian Football League (AFL and AFLW), both based in Victoria, Australia.
Tiếng Việt: Geelong (biệt danh Geelong Cats) và Western Bulldogs đều là những đội bóng đến từ Victoria có ý nghĩa lịch sử to lớn trong Giải bóng bầu dục Úc (AFL và giải nữ AFLW).
EN: Use 'is a [noun] of [something]' to describe someone's role or identity as part of a group or organization.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "is a [danh từ] of [tổ chức/sự vật]" để mô tả chức vụ hoặc vai trò của ai đó trong một tổ chức hoặc nhóm.
He is a member of the soccer team.
Anh ấy là thành viên của đội bóng đá này.
EN: In Australian sports governance, the women's league typically refers to AFLW (AFL Women's), which was established in 2017 to provide a professional platform for female Australian rules football players.
Tiếng Việt: Trong giới thể thao Úc, giải đấu nữ ở đây chỉ AFLW (Giải bóng bầu dục Úc nữ), thành lập năm 2017, chuyên cung cấp nền tảng thi đấu chuyên nghiệp cho các cầu thủ bóng bầu dục Úc nữ.
EN: Use 'be not allowed' to say that something is forbidden or against the rules. Adding 'still' emphasizes that a previous rule or state continues to apply.
Tiếng Việt: Dùng 'be not allowed' để diễn tả điều gì đó bị cấm hoặc không đúng quy định. Thêm 'still' (vẫn) để diễn tả quy định hoặc trạng thái trong quá khứ vẫn còn hiệu lực đến hiện tại.
Phones are still not allowed in the exam room.
Trong phòng thi vẫn không được phép sử dụng điện thoại di động.
EN: In Gaelic football, a 'solo' is a core skill where a running player drops the ball onto their foot and kicks it back into their hands. In Australian rules football, players must bounce the ball, making Rachel Kearns' solo an illegal yet exciting cross-sport innovation.
Tiếng Việt: Trong môn bóng đá Gaelic của Ireland, "solo" (tự đá bóng) là một kỹ thuật cơ bản, người chơi ném bóng vào chân và đá lại lên tay khi đang chạy. Tuy nhiên, trong môn bóng đá Úc, người chơi phải nảy bóng xuống đất (bounce) khi chạy, vì vậy việc Rachel Kearns sử dụng solo là hành vi vi phạm luật, nhưng cũng gây ra cuộc tranh luận sôi nổi về việc áp dụng luật mới.
EN: The phrase 'have a look at' means to inspect, examine, or think about something. Using 'will' (contracted to 'll) expresses a promise or future intention.
Tiếng Việt: Cụm từ "have a look at" có nghĩa là "xem qua" hoặc "nghiên cứu/xem xét điều gì đó". "will" (viết tắt là 'll) được dùng để diễn tả ý định hoặc lời hứa trong tương lai.
I'll have a look at your homework later.
Lát nữa tôi sẽ xem qua bài tập của bạn.
EN: In Australian English and British English, 'have a look at' is a very common, polite, and casual way to say 'review' or 'consider'. Officials often use it to sound approachable while keeping options open.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh Úc và Anh Anh, 'have a look at' là cách nói rất phổ biến và thân thiện, nghĩa là 'xem xét' hoặc 'cân nhắc'. Các nhà quản lý chính thức thường dùng giọng điệu này để thể hiện thái độ cởi mở trong khi vẫn giữ sự linh hoạt.
EN: Use the modal verb 'may' followed by a base verb to talk about possibilities in the present or future (meaning 'perhaps' or 'maybe').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'may' theo sau là động từ nguyên thể, dùng để diễn tả 'khả năng' ở hiện tại hoặc tương lai (nghĩa là 'có lẽ' hoặc 'có thể').
New rules may come to the game next season.
Mùa giải tới, môn thể thao này có thể sẽ có quy định mới.
EN: In professional sports, rule innovations often migrate between closely related codes. The crossover between Australian rules football and Gaelic football has led to experimental rules, particularly as the women's league actively explores ways to make the sport more dynamic.
Tiếng Việt: Trong thể thao chuyên nghiệp, các môn bóng có liên quan thường học hỏi lẫn nhau về luật lệ. Sự giao lưu giữa bóng đá Úc và bóng đá Gaelic đã thúc đẩy các cuộc thảo luận về luật như 'solo', và giải đấu nữ cũng nhờ đó tích cực tìm cách làm cho nhịp độ trận đấu hấp dẫn hơn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To examine, inspect, or consider something.
xem xét, kiểm tra, cân nhắc
Modifications or alterations made to official regulations.
sửa đổi luật lệ, thay đổi quy định
How well an athlete carries out sporting activities.
thành tích thể thao, màn trình diễn thể thao
An action in a sport or game that violates the established rules.
hành động phạm luật, hành vi vi phạm