Describing ThingsMiêu tả đồ vật
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Describing things
Mô tả sự vật
#2
It's fun to describe things.
Mô tả sự vật rất thú vị.
#3
It helps others know more about them.
Điều này giúp người khác hiểu thêm về chúng.
#4
For example, a dog can be big, soft, and loud.
Ví dụ, một con chó có thể to lớn, mềm mại và kêu to.
#5
A bird can be tiny and yellow.
Một con chim có thể tí hon và có màu vàng.
#6
An apple might be red, sweet, and crunchy.
Một quả táo có thể có màu đỏ, ngọt và giòn.
#7
The sky might be blue and clear.
Bầu trời có thể xanh và trong lành.
#8
When we describe things, we help people imagine them.
Khi chúng ta mô tả sự vật, chúng ta giúp mọi người hình dung ra chúng.
#9
They can get a picture of those things in their minds.
Họ có thể hình dung ra những điều đó trong tâm trí mình.
#10
Describing things makes writing and speaking more colorful and interesting.
Việc mô tả mọi thứ làm cho việc viết và nói trở nên phong phú và thú vị hơn.
#11
Conversation A
Hội thoại A
#12
Hey, Ken. Is Ivy here?
Này, Ken. Ivy có ở đây không?
#13
Hi, Emily. No, sorry. She just went to lunch.
Chào Emily. Không, xin lỗi nhé. Cô ấy vừa đi ăn trưa rồi.
#14
Oh, okay. I'll find her later.
Ồ, được rồi. Tôi sẽ tìm cô ấy sau.
#15
Whose cat is that outside?
Con mèo ở ngoài kia là của ai vậy?
#16
A cat?
Một con mèo?
#17
Describe it for me.
Hãy mô tả nó cho tôi.
#18
It's orange, and it's pretty tiny.
Nó màu cam và rất nhỏ bé.
#19
It has a long tail, and it's loud.
Nó có một cái đuôi dài và nó kêu rất to.
#20
I heard it before I saw it.
Tôi đã nghe thấy nó trước khi nhìn thấy nó.
#21
Oh, that's Muffy. She's my neighbor's cat.
Ồ, đó là Muffy. Nó là con mèo của hàng xóm tôi.
#22
She's very cute.
Nó rất dễ thương.
#23
Conversation B
Hội thoại B
#24
Muffy is a nice cat.
Muffy là một chú mèo tuyệt vời.
#25
She likes to sit outside on clear, sunny days.
Cô ấy thích ngồi ngoài trời vào những ngày trời trong và nắng đẹp.
#26
So do I. And the weather is so nice today.
Tôi cũng vậy. Và thời tiết hôm nay thật tuyệt.
#27
It is.
Đúng vậy.
#28
Well, I need to get going. I have a lot to do.
Ừm, tôi phải đi đây. Tôi có nhiều việc phải làm lắm.
#29
Before you go, would you like a pear?
Trước khi đi, bạn có muốn một quả lê không?
#30
They're sweet and a little crunchy.
Chúng ngọt và hơi giòn.
#31
Sure. Thanks, Ken. I love pears.
Chắc chắn rồi. Cảm ơn Ken. Tôi thích lê.
#32
See you later.
Hẹn gặp lại sau.