EN: Comparative structure using 'more...than' to compare two things
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc so sánh hơn 'more...than' để so sánh hai thứ, biểu thị một bên có đặc điểm nào đó hơn bên kia
This book is more interesting than that one.
Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia.
EN: Using 'there was/were' to introduce the existence of something in the past
Tiếng Việt: Dùng 'there was' để giới thiệu sự tồn tại của một thứ gì đó trong quá khứ, đây là cách mở đầu câu chuyện thường gặp
There was a beautiful castle in the forest.
Trong rừng có một lâu đài đẹp.
EN: Using parallel structure with 'and' to list multiple items
Tiếng Việt: Dùng 'and' để nối nhiều cụm danh từ song song, liệt kê nhiều thứ khác nhau
She likes reading, writing, and painting.
Cô ấy thích đọc sách, viết và vẽ.
EN: Using 'more than anything else' to express the strongest preference or love
Tiếng Việt: Dùng 'more than anything else' để diễn tả sự yêu thích hoặc tình cảm mạnh mẽ nhất, nghĩa là 'hơn bất cứ điều gì khác'
I love my family more than anything else.
Tôi yêu gia đình mình hơn bất cứ điều gì khác.
EN: Using superlative adjective 'best' with 'the' to express the highest degree
Tiếng Việt: Dùng tính nhất so sánh cao nhất 'best' với 'the' để diễn tả mức độ cao nhất, nghĩa là 'tốt nhất'
This is the best movie I have ever seen.
Đây là bộ phim hay nhất tôi từng xem.
EN: Using simple past tense 'appeared' to describe a completed action in the past
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn 'appeared' để mô tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ
A mysterious figure appeared at the door.
Một nhân vật bí ẩn xuất hiện ở cửa.
EN: Using compound sentence with 'and' to connect two independent clauses describing related actions
Tiếng Việt: Dùng câu ghép với 'and' để nối hai mệnh đề độc lập mô tả các hành động liên quan
She opened the door, and she saw a beautiful garden.
Cô ấy mở cửa và thấy một khu vườn xinh đẹp.
EN: Using 'seem to' + infinitive to express appearance or likelihood
Tiếng Việt: Dùng 'seem to + V' để diễn tả vẻ ngoài hoặc khả năng xảy ra của sự việc, nghĩa là 'dường như...'
She seems to be happy.
Cô ấy dường như rất vui.
EN: Using superlative adjective 'best' with 'the' to express the highest degree
Tiếng Việt: Dùng tính từ so sánh cao nhất 'best' với 'the' để diễn tả mức độ cao nhất
This is the best restaurant in the city.
Đây là nhà hàng tốt nhất trong thành phố.
EN: Using 'want + object + to be' to express a desire for something to have a certain state
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc 'want + tân ngữ + to be' để diễn tả mong muốn điều gì đó ở một trạng thái nhất định
I want my room to be clean.
Tôi muốn phòng của mình sạch sẽ.
EN: Using 'want + object + to infinitive' to express desires about something
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc 'want + tân ngữ + to V' để diễn tả mong muốn về điều gì đó
I want you to understand.
Tôi mong bạn hiểu.
EN: Raising an eyebrow is a non-verbal gesture that typically expresses doubt, surprise, or skepticism
EN: Using future tense 'will' to make a promise or prediction about something that will happen
Tiếng Việt: Dùng thì tương lai 'will' để đưa ra lời hứa hoặc dự đoán về điều sẽ xảy ra
I will help you tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ giúp bạn.
EN: Using simple past tense with 'and' to describe two sequential actions
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn với 'and' để mô tả hai hành động liên tiếp
She opened the door and walked inside.
Cô ấy mở cửa và bước vào.
EN: Using 'turn into' phrasal verb to describe transformation or change
Tiếng Việt: Dùng cụm động từ 'turn into' để mô tả sự biến đổi hoặc thay đổi
The pumpkin turned into a carriage.
Quả bí ngô biến thành cỗ xe ngựa.
EN: Using participial phrase 'touching' to describe an action happening simultaneously with the main verb
Tiếng Việt: Dùng cụm phân từ hiện tại 'touching' để mô tả hành động xảy ra đồng thời với động từ chính
She walked down the street, singing a song.
Cô ấy vừa đi vừa hát.
EN: Using superlative adjectives 'happiest' and 'richest' with 'the' to express the highest degree
Tiếng Việt: Dùng tính từ so sánh nhất 'happiest' và 'richest' với 'the' để diễn tả mức độ cao nhất
He is the tallest person in the class.
Anh ấy là người cao nhất trong lớp.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Có nhiều tiền bạc hoặc tài sản; giàu có
Trong ngữ cảnh: Vật có giá trị cao hoặc tiền bạc; kho báu
Trong ngữ cảnh: Một loại áo khoác rộng, thường không có tay áo; áo áo kháo / áo choàng
Trong ngữ cảnh: Người không quen biết; người lạ
Trong ngữ cảnh: Có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn; mạnh mẽ / quyền năng
Trong ngữ cảnh: Biến thành; chuyển thành
Trong ngữ cảnh: Tấm vải dùng để đắp giữ ấm; chăn / mền
Trong ngữ cảnh: Phát ra ánh sáng; tỏa sáng / lấp lánh
Trong ngữ cảnh: Được làm bằng vàng; có màu vàng kim
Trong ngữ cảnh: Rất tốt đẹp; tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: Vui vẻ nhất; hạnh phúc nhất (dạng so sánh nhất của happy)
Trong ngữ cảnh: Giàu có nhất; nhiều tiền nhất (dạng so sánh nhất của rich)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
In the distant past; used to begin a story
Ngày xửa ngày xưa: Dùng để bắt đầu một câu chuyện
To change or transform into something else
Trở thành; biến thành
To happen or become real, especially when referring to a wish or dream
Trở thành sự thật; hiện thực hóa (đặc biệt là khi nói về mong ước hoặc ước mơ)
More than any other thing; above all else
Hơn bất cứ điều gì khác; trên hết
To show doubt, surprise, or skepticism through a facial expression
Nhướn mày: Thể hiện sự nghi ngờ, ngạc nhiên hoặc thái độ hoài nghi