Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Có nhiều tiền bạc hoặc tài sản; giàu có
Trong ngữ cảnh: Vật có giá trị cao hoặc tiền bạc; kho báu
Trong ngữ cảnh: Một loại áo khoác rộng, thường không có tay áo; áo áo kháo / áo choàng
Trong ngữ cảnh: Người không quen biết; người lạ
Trong ngữ cảnh: Có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn; mạnh mẽ / quyền năng
Trong ngữ cảnh: Biến thành; chuyển thành
Trong ngữ cảnh: Tấm vải dùng để đắp giữ ấm; chăn / mền
Trong ngữ cảnh: Phát ra ánh sáng; tỏa sáng / lấp lánh
Trong ngữ cảnh: Được làm bằng vàng; có màu vàng kim
Trong ngữ cảnh: Rất tốt đẹp; tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: Vui vẻ nhất; hạnh phúc nhất (dạng so sánh nhất của happy)
Trong ngữ cảnh: Giàu có nhất; nhiều tiền nhất (dạng so sánh nhất của rich)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
In the distant past; used to begin a story
ngày xửa ngày xưa; dùng để bắt đầu một câu chuyện
To change or transform into something else
trở thành; biến thành
To happen or become real, especially when referring to a wish or dream
trở thành sự thật; hiện thực hóa (đặc biệt là khi nói về điều ước hoặc ước mơ)
More than any other thing; above all else
hơn bất cứ thứ gì khác; trên hết
To show doubt, surprise, or skepticism through a facial expression
nhướn mày; thể hiện sự nghi ngờ, ngạc nhiên hoặc thái độ hoài nghi