EN: Present Perfect Tense ('has found') is commonly used in news and academic reporting to introduce recent research findings that remain relevant now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has found) thường được dùng trong tin tức và báo cáo học thuật, để giới thiệu một kết quả nghiên cứu vừa hoàn thành và kết luận của nó vẫn còn quan trọng và có ảnh hưởng đến hiện tại.
A recent report has shown that regular exercise improves mental health.
Một báo cáo gần đây cho thấy, tập thể dục đều đặn có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
EN: Noun Clause with 'that' functioning as the direct object of the reporting verb 'found'. It contains a full clause: [subject: 'procrastination'] + [verb: 'is'] + [subject complement: 'the biggest threat...'].
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt, đóng vai trò là tân ngữ của động từ chính 'found' trong câu, có cấu trúc hoàn chỉnh, bao gồm chủ ngữ của mệnh đề (procrastination), động từ (is) và bổ ngữ chủ ngữ (the biggest threat...).
Doctors believe that adequate sleep is essential for recovery.
Các bác sĩ cho rằng, ngủ đủ giấc là rất quan trọng đối với sự hồi phục.
EN: In Western higher education research, 'procrastination' is frequently studied alongside mental health issues like stress and depression, as academic independence in universities requires strong self-regulation skills.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh nghiên cứu giáo dục đại học phương Tây, 'sự trì hoãn' (procrastination) thường được thảo luận cùng với các vấn đề tâm lý như áp lực học tập và trầm cảm, vì giáo dục đại học đặt trọng tâm vào việc tự học và đòi hỏi khả năng tự quản lý rất cao ở sinh viên.
EN: Non-defining relative clauses are set off by commas and provide extra, non-essential information about a noun. They typically begin with 'which' (for things) or 'who' (for people) and cannot use 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause) được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai đầu, dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước. Khi bỏ đi, mệnh đề chính vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Khi chỉ sự vật, dùng 'which' để dẫn dắt, không thể thay bằng 'that'.
The report, which took three months to complete, was submitted yesterday.
Bản báo cáo mất ba tháng để hoàn thành đó đã được nộp vào hôm qua.
EN: The passive voice is formed using 'be + past participle' (was published). It is frequently used in academic and news contexts when the focus is on the action or result rather than the agent performing it.
Tiếng Việt: Thể bị động được cấu tạo bởi 'động từ be + quá khứ phân từ' (ví dụ: was published). Rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và báo chí, dùng để tập trung vào sự vật hoặc sự kiện chịu tác động, thay vì người thực hiện hành động.
The article was published in a major medical journal.
Bài báo này đã được công bố trên một tạp chí y khoa chính thống.
EN: PLOS ONE is a well-known peer-reviewed, open-access scientific journal published by the Public Library of Science. The name is stylized as 'PLOS ONE' in formal academic citations.
Tiếng Việt: PLOS ONE là tạp chí học thuật truy cập mở (Open Access) nổi tiếng, được bình duyệt đồng cấp, do Public Library of Science xuất bản. Trong trích dẫn học thuật chính thức, thường được viết hoa toàn bộ là PLOS ONE.
EN: Gerund as Subject in a Noun Clause: The '-ing' form 'delaying' functions as a gerund heading the noun phrase 'delaying their work', which serves as the subject of the subordinate 'that'-clause.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ trong mệnh đề danh từ: thêm -ing vào động từ để tạo cụm danh động từ 'delaying their work', đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề danh từ do that dẫn dắt, theo sau là động từ damaged.
Skipping breakfast reduced his energy during class.
Việc bỏ bữa sáng làm giảm năng lượng của anh ấy trong lớp học.
EN: Noun + Infinitive Complement: The noun 'ability' is frequently complemented by a to-infinitive ('ability to do something') to specify the action one is capable of performing.
Tiếng Việt: Danh từ kết hợp với bổ ngữ động từ nguyên mẫu: sau 'ability' (khả năng) thường là 'to + động từ nguyên thể' để mô tả cụ thể khả năng làm việc gì đó.
She showed a remarkable ability to solve complex problems.
Cô ấy thể hiện khả năng xuất sắc trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
EN: The structure 'multiplier + as + adjective + as...' is used to express comparisons of proportion or scale. Adding 'more than' before the multiplier emphasizes that the amount exceeds that proportion.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh bội số là 「từ chỉ bội số + as + tính từ + as...」, dùng để diễn tả tỷ lệ hoặc bội số của số lượng. Thêm 'more than' (vượt quá) trước từ chỉ bội số để nhấn mạnh, mang nghĩa 'vượt quá ... lần'.
The sales this month were more than twice as high as last month's.
Doanh số tháng này cao gấp hơn hai lần tháng trước.
EN: The relative clause 'who named depression' uses the relative pronoun 'who' to modify the antecedent 'students', providing essential information about which specific group of students is being referred to.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ 'who named depression' do đại từ quan hệ 'who' dẫn dắt, bổ nghĩa cho tiền ngữ 'students' (học sinh), dùng để chỉ rõ nhóm học sinh cụ thể nào (tức là học sinh nêu tên chứng trầm cảm).
She thanked the doctor who saved her life.
Cô ấy cảm ơn bác sĩ đã cứu mạng mình.
EN: An appositive phrase ('a lecturer at the University of Cambridge') is placed between commas to give additional, non-essential information about the noun before it ('Itamar Shatz').
Tiếng Việt: Cụm đồng vị ngữ ('a lecturer at the University of Cambridge') được đặt giữa hai dấu phẩy, dùng để bổ sung thông tin nền không bắt buộc cho danh từ đứng trước ('Itamar Shatz').
Dr. Davis, a professor at Oxford University, gave a fascinating lecture.
Tiến sĩ Davis là giáo sư tại Đại học Oxford, ông đã có một bài thuyết trình xuất sắc.
EN: The subordinate conjunction 'because' introduces an adverbial clause of reason ('because the problem affected students so strongly') explaining why the subject was surprised.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'because' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân ('because the problem affected students so strongly'), dùng để giải thích lý do chủ ngữ ngạc nhiên.
She was delighted because the team won the championship.
Cô ấy rất vui vì đội đã giành chức vô địch.
EN: In the UK academic system, a 'lecturer' corresponds roughly to an assistant or associate professor in the US, holding a permanent teaching and research post at universities like Cambridge.
Tiếng Việt: Trong hệ thống học thuật Anh, 'lecturer' (giảng viên) tương đương với trợ lý giáo sư hoặc phó giáo sư trong hệ thống đại học Mỹ, thường là học giả có vị trí giảng dạy và nghiên cứu chính thức tại các trường đại học hàng đầu như Đại học Cambridge.
EN: A noun clause introduced by 'that' acts as the direct object of the reporting verb 'explained'. Inside this clause, two independent clauses are joined by the coordinating conjunction 'but' to show contrast.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt đóng vai trò là tân ngữ của động từ tường thuật 'explained'. Bên trong mệnh đề này, liên từ đẳng lập 'but' nối hai mệnh đề có quan hệ tương phản.
She admitted that exercise is difficult, but it is necessary for health.
Cô ấy thừa nhận tập thể dục rất khó, nhưng nó cần thiết cho sức khỏe.
EN: The modal verb 'can' expresses possibility ('it is possible that it becomes...'), followed by the base form verb 'become' and a predicate noun phrase 'a major obstacle'.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'can' ở đây biểu thị 'khả năng' (có thể trở thành...), theo sau là động từ nguyên thể 'become' và bổ ngữ danh từ 'a major obstacle'.
Stress can become a serious problem if ignored.
Nếu bị bỏ qua, căng thẳng có thể trở thành vấn đề nghiêm trọng.
EN: The verb 'suggest' is followed here by a 'that'-noun clause functioning as the direct object, reporting the findings or implications of the study.
Tiếng Việt: Sau động từ 'suggest' là mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi liên từ 'that' làm tân ngữ, dùng để trình bày một cách khách quan phát hiện hoặc suy luận của nghiên cứu.
Recent research suggests that regular exercise improves mental health.
Nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng tập thể dục đều đặn có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
EN: The structure 'make + object + complement (adjective)' means to cause something to become a certain state. Here, 'even' is an adverb used to emphasize the comparative adjective 'worse'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'make + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ (tính từ)' diễn tả ý 'làm cho... trở nên...'. Trong câu này, trạng từ 'even' dùng để bổ nghĩa và nhấn mạnh tính từ so sánh hơn 'worse'.
Lack of sleep can make existing health problems even worse.
Thiếu ngủ có thể khiến các vấn đề sức khỏe hiện có trở nên tồi tệ hơn.
EN: In academic writing and journalism, verbs like 'suggest', 'indicate', or 'imply' are favored over 'prove' because scientific research aims to present evidence cautiously rather than make absolute claims.
Tiếng Việt: Trong các bài báo học thuật và bản tin, người ta thường dùng các động từ thận trọng như 「suggest」, 「indicate」 hoặc 「imply」 thay vì 「prove」 tuyệt đối, thể hiện phong cách lập luận khách quan và chặt chẽ của nghiên cứu khoa học.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
How well a student does in their school or university studies.
kết quả học tập; thành tích học tập
Two times greater in amount, degree, or number compared to something else.
cao gấp hai lần……
A significant problem or hurdle that prevents progress.
trở ngại lớn
To cause a repeating series of events or reactions that reinforce each other.
tạo ra một vòng luẩn quẩn; gây ra một chu kỳ