Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cấm, không cho phép điều gì đó xảy ra hoặc được sử dụng
Trong ngữ cảnh: tình nguyện viên, người tự nguyện làm việc mà không nhận lương
Trong ngữ cảnh: nguyên tắc, chuẩn mực, chỉ các quy tắc cốt lõi của hành vi hoặc một hệ thống
Trong ngữ cảnh: ngoại lệ, chỉ trường hợp không áp dụng quy tắc chung
Trong ngữ cảnh: sửa chữa, hiệu đính, chỉ việc thay đổi lỗi để làm cho đúng
Trong ngữ cảnh: kiểm duyệt, quản lý, ở đây chỉ việc giám sát và quản lý nội dung trực tuyến
Trong ngữ cảnh: gây hiểu lầm, làm cho người khác có ý nghĩ sai lệch
Trong ngữ cảnh: ảo giác, trong lĩnh vực AI chỉ việc mô hình tạo ra thông tin có vẻ hợp lý nhưng hoàn toàn sai
Trong ngữ cảnh: độ chính xác, mức độ chính xác
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To oppose or be contrary to something.
Vi phạm, đi ngược lại
The simulation of human intelligence processes by machines, especially computer systems.
Trí tuệ nhân tạo
AI systems trained on vast amounts of text to understand and generate human-like language.
Mô hình ngôn ngữ lớn
To take the place of a person in a job or role.
Thay thế con người
The process of monitoring and filtering user-generated content on online platforms to ensure it follows specific rules or policies.
Kiểm duyệt nội dung / Quản lý nội dung
In the context of AI, it refers to instances where a model generates factually incorrect or nonsensical information but presents it as a fact.
Ảo giác (của AI)