there is / there are: Bước đầu tiên để nói "ở đây có..." bằng tiếng Anh
Bạn muốn nói với một người bạn nước ngoài rằng "trên bàn có một tách cà phê", từ đầu tiên nảy ra trong đầu bạn có thể là have. Nhiều người sẽ nói thành The table has a cup of coffee. ✗, nghe có vẻ kỳ lạ. Khi người bản xứ muốn diễn đạt "có một thứ gì đó tồn tại ở một nơi nào đó", cấu trúc câu tự nhiên nhất là there is / there are. Học được cấu trúc này, bạn có thể miêu tả thế giới xung quanh mình: trong phòng có gì, trên thực đơn có gì, trong túi của bạn có gì. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng bước một.
there is / there are là gì
Trong tiếng Việt, từ "có" rất vạn năng, một từ có thể cân tất cả. Nhưng trong tiếng Anh, từ "có" được chia thành hai nghĩa khác nhau:
- "Tôi sở hữu một thứ gì đó" dùng have: I have a dog. (Tôi có một con chó.)
- "Có một thứ gì đó tồn tại ở một nơi nào đó" dùng there is / there are: There is a dog in the garden. (Có một con chó trong vườn.)
Từ there ở đây không mang nghĩa là "ở đó/kia", nó chỉ là một từ giả định bắt đầu câu để giúp nâng đỡ cấu trúc câu. Trọng tâm thực sự nằm ở danh từ phía sau nó.
- There is a problem. (Có một vấn đề.)
- There are many people here. (Có nhiều người ở đây.)
Số ít dùng there is, số nhiều dùng there are
Đây là quy tắc cốt lõi nhất của toàn bộ cấu trúc này. Động từ phải thay đổi theo danh từ phía sau:
- Phía sau là một thứ (số ít) → dùng there is
- Phía sau là nhiều thứ (số nhiều) → dùng there are
Xem ví dụ:
- There is a cat on the sofa. (Có một con mèo trên ghế sofa.)
- There are three cats on the sofa. (Có ba con mèo trên ghế sofa.)
- There is an apple in the bag. (Có một quả táo trong túi.)
- There are some apples in the bag. (Có vài quả táo trong túi.)
Trong văn nói, there is thường được viết tắt thành there's:
- There's a café near my house. (Có một quán cà phê gần nhà tôi.)
there are không có dạng viết tắt phổ biến, khi nói bạn cứ phát âm đầy đủ.
Bí quyết bỏ túi: Xem danh từ phía sau là số ít hay số nhiều trước
Không cần phải nhớ một đống thuật ngữ ngữ pháp phức tạp, bạn chỉ cần rèn luyện một thói quen —— "nhìn danh từ phía sau trước, rồi mới quyết định dùng is hay are".
Hãy hình dung quy trình viết câu như thế này:
- Mình muốn nói "có" cái gì?
- Thứ đó là "một" hay "nhiều"?
- Một → there is; nhiều → there are.
Ví dụ bạn muốn nói "trên bàn có hai cuốn sách": trước hết hãy xác định "sách" là two books (số nhiều), vì vậy dùng there are → There are two books on the table. (Trên bàn có hai cuốn sách.) ✓
Có một trường hợp cần lưu ý: khi bạn liệt kê một loạt nhiều thứ cùng lúc, tiếng Anh có thói quen dựa vào "danh từ đầu tiên ngay phía sau" để quyết định:
- There is a pen and two notebooks on the desk. (Trên bàn làm việc có một chiếc bút và hai cuốn vở.) ✓
Vì danh từ đi ngay sau là a pen (số ít), nên chúng ta dùng there is. Đây là thói quen sử dụng tự nhiên của người bản xứ, bạn chỉ cần ghi nhớ điều này là được.
Danh từ không đếm được thì sao
Những danh từ không đếm được như water (nước), money (tiền), time (thời gian), milk (sữa) không có khái niệm "một cái, hai cái" và cũng không thể thêm s. Chúng luôn được coi là số ít và sử dụng với there is:
- There is some water in the bottle. (Có một ít nước trong chai.) ✓
- There is no time. (Không còn thời gian nữa.) ✓
There are some waters.✗ (water không đếm được, không thể thêm s, cũng không đi với are)
Cách nhớ rất đơn giản: Liệu có thể đếm được một cái, hai cái không? Đếm được (sách, người, mèo) thì đi với are; không đếm được (nước, tiền, không khí) thì đi với is.
Câu phủ định: Nói "không có"
Để nói "không có thứ gì đó", có hai cách nói phổ biến.
Cách thứ nhất: Dùng isn't / aren't + any
- There isn't any milk in the fridge. (Không có sữa trong tủ lạnh.)
- There aren't any chairs in the room. (Không có chiếc ghế nào trong phòng.)
Lưu ý: Trong câu phủ định và câu hỏi, any thường được dùng để thay thế cho some. Đây là thói quen trong tiếng Anh, bạn chỉ cần nhớ quy tắc kết hợp "khẳng định dùng some, phủ định và nghi vấn dùng any" là được.
Cách thứ hai: Dùng is no / are no (giọng điệu trực tiếp hơn)
- There is no milk in the fridge. (Không có sữa trong tủ lạnh.)
- There are no chairs in the room. (Không có chiếc ghế nào trong phòng.)
Cả hai cách đều đúng, hãy chọn cách nào bạn thấy thuận miệng hơn. Lưu ý một lỗi rất dễ mắc phải: không thêm any sau no —— There is no any milk. ✗
Câu hỏi: Hỏi "có... không?"
Chỉ cần chuyển is / are lên trước there là sẽ tạo thành câu hỏi:
- Is there a bathroom here? (Ở đây có nhà vệ sinh không?)
- Are there any tickets left? (Còn vé nào không?)
Khi trả lời, chúng ta nói như thế này:
- Yes, there is. / No, there isn't. (Có. / Không có.)
- Yes, there are. / No, there aren't. (Có. / Không có.)
Khi hỏi "có bao nhiêu" hãy kết hợp với How many (đếm được) hoặc How much (không đếm được):
- How many people are there in your class? (Lớp bạn có bao nhiêu người?)
- How much milk is there? (Có bao nhiêu sữa?)
Tránh 3 lỗi thường gặp sau
- Dùng have để diễn đạt "sự tồn tại":
My city has a big park.✗ → There is a big park in my city. (Có một công viên lớn trong thành phố của tôi.) ✓ - Chia sai số ít/số nhiều:
There is two dogs.✗ → There are two dogs. (Có hai con chó.) ✓ - Dùng số nhiều cho danh từ không đếm được:
There are a lot of traffic.✗ → There is a lot of traffic. (Giao thông rất đông đúc.) ✓
Mắc những lỗi này là hoàn toàn bình thường, bất kỳ ai học tiếng Anh cũng từng trải qua. Điều quan trọng là bây giờ bạn đã biết cách kiểm tra: sau khi nói xong một câu, hãy nhìn lại danh từ phía sau để xác nhận xem mình dùng is / are đã đúng chưa.
Luyện tập như thế nào trên Loopy
Hiểu được quy tắc mới chỉ là bắt đầu, để thực sự ghi nhớ bạn cần phải bắt gặp nó nhiều lần trong các câu thực tế. Các khóa học phân cấp của Loopy bắt đầu từ A1 sẽ sắp xếp lượng lớn các đoạn hội thoại tình huống đời sống có chứa there is / there are —— gọi món, hỏi đường, miêu tả phòng, giúp bạn tự nhiên hấp thụ cấu trúc câu này ở mức độ dễ hiểu.
Trong chế độ luyện nghe nói và lặp lại, bạn sẽ mở miệng nói ra những câu như There's a café near my house., hệ thống sẽ giúp bạn kiểm tra xem mình phát âm số ít/số nhiều đã đúng chưa; khi gặp từ vựng không chắc chắn, bạn chỉ cần mở từ điển là có thể thấy ngay đó là danh từ đếm được hay không đếm được, từ đó biết ngay nên đi với is hay are. Các cấu trúc câu đã học sẽ được đưa vào phần ôn tập theo đường cong trí nhớ, xuất hiện lại đúng vào thời điểm bạn sắp quên, giúp bạn biến there is / there are thành phản xạ tự nhiên có thể bật ra mà không cần suy nghĩ.