Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khác biệt, không giống ai
Trong ngữ cảnh: thuộc về (một nơi nào đó), hòa hợp
Trong ngữ cảnh: làm sợ hãi, dọa chạy
Trong ngữ cảnh: phấn khích, hào hứng
Trong ngữ cảnh: rừng
Trong ngữ cảnh: (khoảng đất trống trong rừng)
Trong ngữ cảnh: đặc biệt, độc đáo
Trong ngữ cảnh: dũng cảm
Trong ngữ cảnh: cảnh báo, nhắc nhở
Trong ngữ cảnh: đáng sợ, đáng sợ hãi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stay in one place or delay action until someone arrives or something happens.
Đợi, chờ đợi
Used to encourage someone to do something or to hurry up.
Nhanh lên, cố lên, nào
To leave a place or a situation, often because it is unpleasant.
Đi chỗ khác, rời đi
In a style or manner that is unique to a particular person.
Theo cách riêng của họ, mỗi người một vẻ
An open area of land in a forest where there are no trees.
Khoảng trống trong rừng
The remaining part of something or the other members of a group.
Phần còn lại, những thành viên còn lại
A unique talent or ability that makes someone exceptional.
Năng lực đặc biệt, thiên phú