Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đặt phòng; sự đặt chỗ
Trong ngữ cảnh: hộ chiếu
Trong ngữ cảnh: làm thủ tục trả phòng
Trong ngữ cảnh: yêu cầu; đề nghị
Trong ngữ cảnh: Sắp xếp; Chuẩn bị
Trong ngữ cảnh: Tất nhiên rồi; Tuyệt đối
Trong ngữ cảnh: Khám phá; Khám phá, tham quan
Trong ngữ cảnh: Có sẵn; Phục vụ sẵn có
Trong ngữ cảnh: Nửa đêm; Mười hai giờ đêm
Trong ngữ cảnh: hữu ích; hay giúp đỡ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Using a specific name for a booking or registration.
Dưới tên của... (đặt chỗ)
A telephone call made by a hotel to wake a guest up at a requested time.
Dịch vụ báo thức
A hotel service that enables guests to choose food and drink to be brought to their rooms.
Dịch vụ phòng
Exactly at seven o'clock, not a minute before or after.
Đúng 7 giờ
To verify or look up information on behalf of someone else.
Kiểm tra/xác nhận cho quý khách
A hotel room designed for two people, typically containing one large bed.
Phòng đôi (giường lớn)
The formal process of paying the bill and vacating a hotel room.
Trả phòng (checkout)
Exactly at the stated time.
Đúng giờ; đúng (giờ)