Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: mang tính đổi mới, có tinh thần cách tân
Trong ngữ cảnh: cần thiết, không thể thiếu
Trong ngữ cảnh: vượt thời gian, không bị ảnh hưởng bởi thời gian
Trong ngữ cảnh: bền bỉ, lâu dài
Trong ngữ cảnh: mang tính đột phá, mang tính cách mạng
Trong ngữ cảnh: thẩm mỹ, quan điểm thẩm mỹ
Trong ngữ cảnh: cảm thấy vinh dự, cảm thấy được tôn vinh
Trong ngữ cảnh: tiêu dùng quá mức
Trong ngữ cảnh: có liên quan, đúng trọng tâm
Trong ngữ cảnh: bền vững, có thể phát triển lâu dài
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To test or extend the limits of what is possible or accepted.
Thử thách giới hạn, phá vỡ rào cản
To be given the idea or enthusiasm for something by someone or something else.
được truyền cảm hứng bởi...
A philosophy focusing on quality and necessity rather than quantity.
ít nhưng tốt hơn
To almost not perceive or see something because it is subtle or well-integrated.
hầu như không nhận ra
Objects that are highly representative of a particular style or era and are widely recognized as classic examples.
Biểu tượng thiết kế / Hình mẫu điển hình
A set of principles underlying and guiding the work of a particular artist or artistic movement.
Phong cách thẩm mỹ / Hệ thống thẩm mỹ
Designed and manufactured in a way that minimizes environmental impact and can be maintained over the long term.
Bền vững / Thân thiện với môi trường