offspring
Nghĩa
- n. con cái
- n. hậu duệ
- n. kết quả
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the immediate descendants of a person
- n. something that comes into existence as a result
Các dạng của từ
- Số nhiều
- offsprings
Câu ví dụ
n. con cái
Cats usually take very good care of their offspring until they can hunt on their own.
Mèo thường chăm sóc con cái của chúng rất tốt cho đến khi chúng có thể tự đi săn.
n. hậu duệ
Many people in this village claim to be the offspring of a famous king.
Nhiều người trong ngôi làng này tự nhận mình là hậu duệ của một vị vua nổi tiếng.
n. kết quả
The new community center is the offspring of years of hard work by local volunteers.
Trung tâm cộng đồng mới là kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ từ các tình nguyện viên địa phương.