pathway

Nghĩa

  • n. đường nhỏ
  • n. đường dẫn
  • n. con đường phát triển

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a trodden path

Các dạng của từ

Số nhiều
pathways

Câu ví dụ

  1. n. đường nhỏ

    We walked along a narrow pathway through the forest to reach the hidden lake.

    Chúng tôi đi dạo dọc theo một con đường nhỏ xuyên qua khu rừng để đến một cái hồ ẩn mình.

  2. n. đường dẫn

    Exercise creates a pathway for oxygen to flow more easily through your body.

    Tập thể dục tạo ra đường dẫn giúp oxy lưu thông dễ dàng hơn trong cơ thể bạn.

  3. n. con đường phát triển

    The university provides a clear pathway for students to pursue a successful career in business.

    Trường đại học cung cấp một con đường phát triển rõ ràng để sinh viên theo đuổi sự nghiệp thành công trong ngành kinh doanh.