jelly
Nghĩa
- n. thạch
- n. chất keo
- v. đông lại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a preserve made of the jelled juice of fruit
- n. any substance having the consistency of jelly or gelatin
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- jellied
- Hiện tại phân từ
- jellying
- Ngôi thứ ba số ít
- jellies
- Quá khứ phân từ
- jellied
Câu ví dụ
n. thạch
Children love eating fruit jelly as a dessert after dinner.
Trẻ em rất thích ăn thạch trái cây làm món tráng miệng sau bữa tối.
n. chất keo
The hot liquid cooled down and turned into a thick jelly.
Chất lỏng nóng nguội dần và biến thành một chất keo đặc.
v. đông lại
If you leave the soup in the fridge overnight, it will jelly.
Nếu bạn để món canh trong tủ lạnh qua đêm, nó sẽ đông lại.