jelly

Nghĩa

  • n. thạch
  • n. chất keo
  • v. đông lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a preserve made of the jelled juice of fruit
  • n. any substance having the consistency of jelly or gelatin

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
jellied
Hiện tại phân từ
jellying
Ngôi thứ ba số ít
jellies
Quá khứ phân từ
jellied

Câu ví dụ

  1. n. thạch

    Children love eating fruit jelly as a dessert after dinner.

    Trẻ em rất thích ăn thạch trái cây làm món tráng miệng sau bữa tối.

  2. n. chất keo

    The hot liquid cooled down and turned into a thick jelly.

    Chất lỏng nóng nguội dần và biến thành một chất keo đặc.

  3. v. đông lại

    If you leave the soup in the fridge overnight, it will jelly.

    Nếu bạn để món canh trong tủ lạnh qua đêm, nó sẽ đông lại.