automobile

Nghĩa

  • n. xe ô tô

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. travel in an automobile

Các dạng của từ

Số nhiều
automobiles

Câu ví dụ

  1. n. xe ô tô

    The government is encouraging people to buy electric automobiles to reduce air pollution.

    Chính phủ đang khuyến khích người dân mua xe ô tô điện để giảm thiểu ô nhiễm không khí.