gum

Nghĩa

  • n. kẹo cao su
  • n. nhựa cây
  • n. nướu răng
  • v. dán bằng hồ
  • v. rỉ nhựa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any of various substances (soluble in water) that exude from certain plants; they are gelatinous when moist but harden on drying
  • v. cover, fill, fix or smear with or as if with gum
  • v. become sticky
  • v. exude or form gum

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
gumming
Quá khứ đơn
gummed
Quá khứ phân từ
gummed
Ngôi thứ ba số ít
gums

Câu ví dụ

  1. n. kẹo cao su

    He chewed a piece of mint gum to freshen his breath after lunch.

    Anh ấy nhai một viên kẹo cao su vị bạc hà để làm thơm miệng sau bữa trưa.

  2. n. nhựa cây

    Sticky gum was leaking from the bark of the pine tree.

    Nhựa cây dính đang chảy ra từ vỏ của cây thông.

  3. n. nướu răng

    You should brush gently to avoid hurting your gums.

    Bạn nên chải răng nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương nướu răng.

  4. v. dán bằng hồ

    She gummed the label onto the package before sending it.

    Cô ấy đã dán nhãn lên bưu kiện bằng hồ trước khi gửi đi.

  5. v. rỉ nhựa

    In the hot summer, the peach tree began to gum slowly.

    Vào mùa hè nóng bức, cây đào bắt đầu rỉ nhựa từ từ.