spouse

Nghĩa

  • n. vợ chồng, bạn đời

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person's partner in marriage

Các dạng của từ

Số nhiều
spouses

Câu ví dụ

  1. n. vợ chồng, bạn đời

    Employees are invited to bring their spouse to the annual company dinner.

    Nhân viên được mời đưa bạn đời của mình đến dự buổi tiệc tối hàng năm của công ty.