spouse
Nghĩa
- n. vợ chồng, bạn đời
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person's partner in marriage
Các dạng của từ
- Số nhiều
- spouses
Câu ví dụ
n. vợ chồng, bạn đời
Employees are invited to bring their spouse to the annual company dinner.
Nhân viên được mời đưa bạn đời của mình đến dự buổi tiệc tối hàng năm của công ty.