wine

Nghĩa

  • n. rượu vang, rượu quả
  • v. uống rượu, đãi rượu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. fermented juice (of grapes especially)
  • n. a red as dark as red wine
  • v. drink wine
  • v. treat to wine

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
wined
Quá khứ phân từ
wined
Hiện tại phân từ
wining
Ngôi thứ ba số ít
wines

Câu ví dụ

  1. n. rượu vang, rượu quả

    They ordered a bottle of red wine to enjoy with their dinner at the Italian restaurant.

    Họ đã gọi một chai rượu vang đỏ để thưởng thức cùng bữa tối tại nhà hàng Ý.

  2. v. uống rượu, đãi rượu

    The company decided to wine and dine their important clients at a luxury hotel.

    Công ty đã quyết định đãi rượu và chiêu đãi ăn uống các khách hàng quan trọng tại một khách sạn sang trọng.