wine
Nghĩa
- n. rượu vang, rượu quả
- v. uống rượu, đãi rượu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. fermented juice (of grapes especially)
- n. a red as dark as red wine
- v. drink wine
- v. treat to wine
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- wined
- Quá khứ phân từ
- wined
- Hiện tại phân từ
- wining
- Ngôi thứ ba số ít
- wines
Câu ví dụ
n. rượu vang, rượu quả
They ordered a bottle of red wine to enjoy with their dinner at the Italian restaurant.
Họ đã gọi một chai rượu vang đỏ để thưởng thức cùng bữa tối tại nhà hàng Ý.
v. uống rượu, đãi rượu
The company decided to wine and dine their important clients at a luxury hotel.
Công ty đã quyết định đãi rượu và chiêu đãi ăn uống các khách hàng quan trọng tại một khách sạn sang trọng.