boat

Nghĩa

  • n. thuyền
  • v. đi thuyền

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small vessel for travel on water
  • v. ride in a boat on water

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
boating
Quá khứ đơn
boated
Ngôi thứ ba số ít
boats
Quá khứ phân từ
boated

Câu ví dụ

  1. n. thuyền

    We rented a small wooden boat to explore the quiet lake near our resort.

    Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền gỗ nhỏ để khám phá hồ nước yên bình gần khu nghỉ dưỡng.

  2. v. đi thuyền

    Every summer, many tourists come to this town to boat along the scenic river.

    Mỗi mùa hè, nhiều du khách đến thị trấn này để đi thuyền dọc theo dòng sông thơ mộng.