waist
Nghĩa
- n. eo
- n. thắt lưng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the narrowing of the body between the ribs and hips
Các dạng của từ
- Số nhiều
- waists
Câu ví dụ
n. eo
She wrapped a bright red scarf around her waist to complement her black dress.
Cô ấy quấn một chiếc khăn màu đỏ tươi quanh eo để làm nổi bật chiếc váy đen.
n. thắt lưng
These pants are a bit loose around the waist, so I need to wear a belt.
Chiếc quần này hơi rộng ở phần thắt lưng, nên tôi cần phải đeo thắt lưng.