underwear

Nghĩa

  • n. đồ lót, quần áo lót

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. undergarment worn next to the skin and under the outer garments

Các dạng của từ

Số nhiều
underwears

Câu ví dụ

  1. n. đồ lót, quần áo lót

    You should pack enough fresh underwear for the entire five-day trip.

    Bạn nên chuẩn bị đủ quần áo lót sạch cho toàn bộ chuyến đi kéo dài năm ngày.