underwear
Nghĩa
- n. đồ lót, quần áo lót
Định nghĩa tiếng Anh
- n. undergarment worn next to the skin and under the outer garments
Các dạng của từ
- Số nhiều
- underwears
Câu ví dụ
n. đồ lót, quần áo lót
You should pack enough fresh underwear for the entire five-day trip.
Bạn nên chuẩn bị đủ quần áo lót sạch cho toàn bộ chuyến đi kéo dài năm ngày.