toast

Nghĩa

  • n. bánh mì nướng
  • n. lời chúc rượu
  • v. nướng
  • v. nâng ly chúc mừng
  • v. sưởi ấm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. slices of bread that have been toasted
  • n. a celebrity who receives much acclaim and attention
  • v. propose a toast to

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
toasting
Quá khứ đơn
toasted
Quá khứ phân từ
toasted
Ngôi thứ ba số ít
toasts

Câu ví dụ

  1. n. bánh mì nướng

    I usually eat two slices of toast with butter and jam for breakfast.

    Tôi thường ăn hai lát bánh mì nướng với bơ và mứt vào bữa sáng.

  2. n. lời chúc rượu

    The best man proposed a toast to the happy couple at the wedding.

    Phù rể đã đưa ra lời chúc rượu dành cho cặp đôi hạnh phúc trong đám cưới.

  3. v. nướng

    Could you toast this bread for me until it gets crispy?

    Bạn nướng giúp tôi ổ bánh mì này cho đến khi nó giòn được không?

  4. v. nâng ly chúc mừng

    Let's toast to our team's great success on this project.

    Hãy cùng nâng ly chúc mừng thành công rực rỡ của đội chúng ta trong dự án này.

  5. v. sưởi ấm

    We sat by the fireplace to toast our hands after walking in the cold rain.

    Chúng tôi ngồi cạnh lò sưởi để sưởi ấm đôi bàn tay sau khi đi dạo trong cơn mưa lạnh.